Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Duy trì thảm cỏ nhung |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tưới nước thảm cỏ bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
1510.08 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
3 |
Phát cỏ bằng máy |
54.912 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
4 |
Xén lề cỏ nhung |
23.61 |
100md/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
5 |
Làm cỏ tạp |
54.912 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
6 |
Trồng dặm cỏ nhung |
549.12 |
1 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
7 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
27.456 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
8 |
Bón phân cỏ |
18.304 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
9 |
II. Duy trì thảm cỏ lá tre (lá gừng) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Tưới nước thảm cỏ bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
638.715 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
11 |
Phát cỏ bằng máy |
23.226 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
12 |
Xén lề cỏ lá tre |
11.58 |
100md/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
13 |
Làm cỏ tạp |
23.226 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
14 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
232.26 |
1 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
15 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
11.613 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
16 |
Bón phân cỏ |
7.742 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
17 |
III. Duy trì thảm cỏ tự nhiên (cỏ hoàng lạc) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Tưới nước thảm cỏ bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
265.32 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
19 |
Phát cỏ bằng máy |
9.648 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
20 |
Xén lề cỏ lá tre |
9.648 |
100md/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
21 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
4.824 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
22 |
IV. Duy trì, chăm sóc cây cảnh tạo hình |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
23 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
462 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
24 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
2.8 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
25 |
V. Duy trì, chăm sóc cây đường viền |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
542.685 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
27 |
Làm cỏ tạp |
19.734 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
28 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, hàng rào cao <1m |
3.289 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
29 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
197.34 |
1m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
30 |
VI. Duy trì, chăm sóc các chậu cây cảnh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
31 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu (0.6-0.8m) bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
82.5 |
100 chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
32 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
0.5 |
100 chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
33 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.5 |
100 chậu |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
34 |
Trồng dặm cây cảnh trồng chậu |
0.5 |
100 chậu |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
35 |
Thay chậu hỏng, vỡ |
0.1 |
100 chậu/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
36 |
VI. Duy trì chăm sóc thảm hoa công viên (thảm hoa lá màu) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
37 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) |
365.805 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
38 |
Thay hoa bồn hoa, cây hoa giống |
44.34 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
39 |
Làm cỏ tạp |
13.302 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
40 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
6.651 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |
||
41 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
4.434 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
334 ngày |