Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500484416 |
Choline alfoscerat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Choline alfoscerat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 600mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
3 |
PP2500484417 |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 1g (60mg + 260mg + 320mg)
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
5 |
PP2500484418 |
Deflazacort |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Deflazacort |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 6mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
7 |
PP2500484419 |
Dienogest |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Dienogest |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 2mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
9 |
PP2500484420 |
Đồng sulfat + Natri fluorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Đồng sulfat + Natri fluorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 40mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Viên sủi |
|||||||
11 |
PP2500484421 |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 3mg + 0,02mg
- Nhóm TCKT: N5
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
13 |
PP2500484422 |
Durvalumab |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Durvalumab |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
4 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg/10ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
15 |
PP2500484423 |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
17 |
PP2500484424 |
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sufat-shark + Fish oil - natural |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sufat-shark + Fish oil - natural |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 11,1mg + 500mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
19 |
PP2500484425 |
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 995,22mg + 250mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
21 |
PP2500484426 |
Zofenopril calci |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Zofenopril calci |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 30mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
23 |
PP2500484427 |
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
25 |
PP2500484428 |
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 5mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
27 |
PP2500484373 |
Degarelix |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
28 |
Degarelix |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 80mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
29 |
PP2500484374 |
Degarelix |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
30 |
Degarelix |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 120mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô |
|||||||
31 |
PP2500484375 |
Albumin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
32 |
Albumin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
330 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 10g/50ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
33 |
PP2500484376 |
Erythropoietin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
34 |
Erythropoietin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
330 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bơm |
- Nồng độ, hàm lượng: 2000IU
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
35 |
PP2500484377 |
Nicorandil |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
36 |
Nicorandil |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
37 |
PP2500484378 |
Nicorandil |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
38 |
Nicorandil |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
39 |
PP2500484379 |
Trimetazidin dihydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
40 |
Trimetazidin dihydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 80mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
41 |
PP2500484380 |
Propranolol hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
42 |
Propranolol hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
16670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
43 |
PP2500484381 |
Amlodipin + atorvastatin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
44 |
Amlodipin + atorvastatin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
4170 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
45 |
PP2500484382 |
Amlodipin + indapamid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
46 |
Amlodipin + indapamid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 1,5mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
47 |
PP2500484383 |
Amlodipin + indapamid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
48 |
Amlodipin + indapamid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,5mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
49 |
PP2500484384 |
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
50 |
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 1,25mg + 5mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |