Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 7: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy

Find: 11:13 23/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package No. 7: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy
Bidding package name
Tender package No 7: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 7: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income source from medical checkup, treatment service and other legal capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
23/10/2025 11:11
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Price Quotation

Price quotation start time
11:00 29/10/2025
Price quotation end time
11:00 30/10/2025
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500484373
Degarelix
61.110.000
61.110
2
PP2500484374
Degarelix
58.695.000
58.695
3
PP2500484375
Albumin
257.400.000
257.400
4
PP2500484376
Erythropoietin
40.260.000
40.260
5
PP2500484377
Nicorandil
4.979.940
4.980
6
PP2500484378
Nicorandil
3.331.650
3.332
7
PP2500484379
Trimetazidin dihydroclorid
27.050.000
27.050
8
PP2500484380
Propranolol hydroclorid
12.952.590
12.953
9
PP2500484381
Amlodipin + atorvastatin
33.360.000
33.360
10
PP2500484382
Amlodipin + indapamid
24.935.000
24.935
11
PP2500484383
Amlodipin + indapamid
24.935.000
24.935
12
PP2500484384
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
42.785.000
42.785
13
PP2500484385
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
55.650.000
55.650
14
PP2500484386
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
42.785.000
42.785
15
PP2500484387
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
55.650.000
55.650
16
PP2500484388
Amlodipin + valsartan
23.213.000
23.213
17
PP2500484389
Amlodipin + valsartan
14.696.000
14.696
18
PP2500484390
Methyldopa
18.326.000
18.326
19
PP2500484391
Methyldopa
14.869.050
14.870
20
PP2500484392
Nifedipin
15.845.000
15.845
21
PP2500484393
Perindopril arginin + amlodipin
29.800.000
29.800
22
PP2500484394
Perindopril arginin + amlodipin
50.615.000
50.615
23
PP2500484395
Perindopril arginin + amlodipin
50.615.000
50.615
24
PP2500484396
Perindopril arginin + amlodipin
32.945.000
32.945
25
PP2500484397
Perindopril arginin + amlodipin
32.945.000
32.945
26
PP2500484398
Perindopril arginin + indapamid
45.480.000
45.480
27
PP2500484399
Perindopril arginin + indapamid
32.500.000
32.500
28
PP2500484400
Diosmin
50.025.000
50.025
29
PP2500484401
Diosmin + Hesperidin
25.621.020
25.622
30
PP2500484402
Mesalazin (mesalamin)
37.839.450
37.840
31
PP2500484403
Mesalazin (mesalamin)
32.971.750
32.972
32
PP2500484404
Otilonium bromid
17.675.000
17.675
33
PP2500484405
Estradiol
15.335.000
15.335
34
PP2500484406
Progesterone
28.730.000
28.730
35
PP2500484407
Levothyroxin (muối natri)
2.397.600
2.398
36
PP2500484408
Thiamazol
11.205.000
11.205
37
PP2500484409
Thiamazol
7.000.000
7.000
38
PP2500484410
Rotundin
1.035.400
1.036
39
PP2500484411
17β-Estradiol + Dydrogesterone
17.010.000
17.010
40
PP2500484412
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron
18.899.100
18.900
41
PP2500484413
Cholin alfoscerat
27.529.950
27.530
42
PP2500484414
Cholin alfoscerat
33.750.000
33.750
43
PP2500484415
Choline alfoscerat
39.160.800
39.161
44
PP2500484416
Choline alfoscerat
61.605.000
61.605
45
PP2500484417
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
10.458.000
10.458
46
PP2500484418
Deflazacort
35.964.000
35.964
47
PP2500484419
Dienogest
13.843.000
13.843
48
PP2500484420
Đồng sulfat + Natri fluorid
16.698.330
16.699
49
PP2500484421
Drospirenone + Ethinylestradiol
16.636.680
16.637
50
PP2500484422
Durvalumab
167.481.900
167.482
51
PP2500484423
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
8.800.000
8.800
52
PP2500484424
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sufat-shark + Fish oil - natural
17.649.000
17.649
53
PP2500484425
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat
36.630.000
36.630
54
PP2500484426
Zofenopril calci
26.640.000
26.640
55
PP2500484427
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
14.846.300
14.847
56
PP2500484428
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
11.005.300
11.006

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500484416
Choline alfoscerat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
2
Choline alfoscerat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 600mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
3
PP2500484417
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
4
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 1g (60mg + 260mg + 320mg) - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
5
PP2500484418
Deflazacort
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
6
Deflazacort
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 6mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
7
PP2500484419
Dienogest
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
8
Dienogest
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 2mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
9
PP2500484420
Đồng sulfat + Natri fluorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
10
Đồng sulfat + Natri fluorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 40mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Viên sủi
11
PP2500484421
Drospirenone + Ethinylestradiol
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
12
Drospirenone + Ethinylestradiol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 3mg + 0,02mg - Nhóm TCKT: N5 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
13
PP2500484422
Durvalumab
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
14
Durvalumab
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg/10ml - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
15
PP2500484423
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
16
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
80
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
17
PP2500484424
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sufat-shark + Fish oil - natural
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
18
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sufat-shark + Fish oil - natural
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 11,1mg + 500mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
19
PP2500484425
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
20
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 995,22mg + 250mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
21
PP2500484426
Zofenopril calci
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
22
Zofenopril calci
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 30mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
23
PP2500484427
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
24
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
25
PP2500484428
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
26
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 5mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
27
PP2500484373
Degarelix
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
28
Degarelix
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
20
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 80mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
29
PP2500484374
Degarelix
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
30
Degarelix
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
20
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 120mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
31
PP2500484375
Albumin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
32
Albumin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 10g/50ml - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
33
PP2500484376
Erythropoietin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
34
Erythropoietin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bơm
- Nồng độ, hàm lượng: 2000IU - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm
35
PP2500484377
Nicorandil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
36
Nicorandil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
37
PP2500484378
Nicorandil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
38
Nicorandil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
39
PP2500484379
Trimetazidin dihydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
40
Trimetazidin dihydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 80mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
41
PP2500484380
Propranolol hydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
42
Propranolol hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
16670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
43
PP2500484381
Amlodipin + atorvastatin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
44
Amlodipin + atorvastatin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4170
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
45
PP2500484382
Amlodipin + indapamid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
46
Amlodipin + indapamid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 1,5mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
47
PP2500484383
Amlodipin + indapamid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
48
Amlodipin + indapamid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,5mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
49
PP2500484384
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
50
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5000
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 1,25mg + 5mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 7: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 7: Purchase generic drugs for 04 months at Ninh Binh Provincial General Hospital Pharmacy" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 4

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second