Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Consulting for setting up E-HSMT | Số 6 phố Sơn Tây - Phường Điện Biên - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 2 | NATIONAL TECHNOLOGY CONSULTING AND EVALUATION COMPANY LIMITED | E-HSMT . appraisal consulting | Số 36-C1 Tổ 4 Khu Đô Thị Đại Kim - Phường Đại Kim - Quận Hoàng Mai - Thành phố Hà Nội |
| 3 | MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT assessment consulting | Số 6 phố Sơn Tây - Phường Điện Biên - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 4 | NATIONAL TECHNOLOGY CONSULTING AND EVALUATION COMPANY LIMITED | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 36-C1 Tổ 4 Khu Đô Thị Đại Kim - Phường Đại Kim - Quận Hoàng Mai - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Xốp phủ vết thương loại trung bình
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Màng trao đổi oxy không kèm dây dẫn dùng cho trẻ em dưới 20kg
|
119.800.000
|
119.800.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 5Fr-7Fr
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 6/0
|
179.844.480
|
179.844.480
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 3/0
|
16.612.332
|
16.612.332
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi, số 0
|
96.941.700
|
96.941.700
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Chỉ không tiêu đơn sợi số 7/0, kim 6.4mm
|
86.614.920
|
86.614.920
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Mạch máu nhân tạo thẳng cỡ 6mm x 50cm, có vòng xoắn
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Oxy già công nghiệp
|
13.600.170
|
13.600.170
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Nước cất pha tiêm
|
7.280.000
|
7.280.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Dung dịch koh 30%
|
806.001
|
806.001
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Glycerol 98%
|
1.593.000
|
1.593.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Tinh dầu bạc hà
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Natri citrat 500gr
|
256.500
|
256.500
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Khoanh giấy định danh liên cầu A
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Thanh xác định MIC của Colistin
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™*
|
2.430.000
|
2.430.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™*
|
1.940.000
|
1.940.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™*
|
2.330.000
|
2.330.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™*
|
2.330.000
|
2.330.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải)
|
730.000
|
730.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Cồn 70°
|
141.835.000
|
141.835.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Ô xy già 3%
|
1.584.000
|
1.584.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Nước cất vô khuẩn 2 lần
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Dầu soi kính
|
1.459.600
|
1.459.600
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Muối rửa
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Acid acetic đậm đặc
|
33.165.000
|
33.165.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
|
3.028.000
|
3.028.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™*
|
1.720.000
|
1.720.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™*
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™*
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™*
|
1.940.000
|
1.940.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™*
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ
|
320.356.512
|
320.356.512
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
|
45.028.200
|
45.028.200
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Gel bôi trơn K.Y
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Racord chữ Y đóng bao tiệt trùng các cỡ
|
8.778.000
|
8.778.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Racord thẳng đóng bao tiệt trùng các cỡ
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Canuyn mayo các số
|
2.619.000
|
2.619.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Canuyn mở khí quản tiệt trùng
|
4.233.600
|
4.233.600
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số có cửa sổ có bóng
|
32.640.000
|
32.640.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Canuyn mở khí quản 2 nòng các số không cửa sổ không bóng
|
16.590.000
|
16.590.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số
|
117.760.000
|
117.760.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Ống nội khí quản cứng số 3,5 và 4,5 (có bóng)
|
6.325.000
|
6.325.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Ống nội khí quản cứng các số (có bóng và không bóng)
|
223.410.000
|
223.410.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Ống nội khí quản mềm các số (không bóng)
|
130.000
|
130.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Ống Carlen các số
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
|
58.190.000
|
58.190.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Túi đựng nước thải cho máy lọc máu (5L)
|
8.920.000
|
8.920.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Chất hàn Composite A2 đặc
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Chất hàn Composite lỏng A2
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Chất hàn Composite A3,5 đặc
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Chất hàn ống tủy Cortisomol
|
375.000
|
375.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Chất hàn ống tủy Gutta Percha
|
136.000
|
136.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Sát khuẩn ống tủy camphenol
|
127.660
|
127.660
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Cán dao mổ
|
156.000
|
156.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Cốc đánh bóng
|
820.000
|
820.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Vật liệu hàn răng
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Chỉ tơ nha khoa
|
150.000
|
150.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Chổi cước
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Dầu xịt tay khoan
|
360.000
|
360.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Vật liệu trám chữa răng Eugenol
|
78.000
|
78.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Mũi khoan răng
|
726.000
|
726.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Chỉ co lợi
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Côn giấy thấm hút ống tủy
|
240.000
|
240.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Acid áo (Etching acid)
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Xốp cầm máu
|
115.000
|
115.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Mũi khoan đuôi chuột xanh
|
242.000
|
242.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Mũi khoan ngọn lửa đỏ
|
118.000
|
118.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Tay khoan nhanh
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Bond
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Tăm bông
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Gương nha khoa
|
21.000
|
21.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Chất hàn tạm Caviton
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Chất hàn canxyhydroxit
|
90.000
|
90.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Giấy cắn
|
150.000
|
150.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
ZynC oxide
|
80.000
|
80.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Kim tiêm
|
1.049.000
|
1.049.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Test nhanh kháng nguyên Covid-19
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Que cấy nhựa 10 µl
|
660.000
|
660.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Que máu lắng
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Que tăm bông lấy bệnh phẩm vô khuẩn
|
1.430.000
|
1.430.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Que lấy mẫu dịch tỵ hầu
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Que xiên tre
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Que lấy bệnh phẩm
|
151.500
|
151.500
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Ống tuýp 12x75mm pha huyền dịch vi khuẩn
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Đầu côn vàng
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Đầu côn xanh
|
350.000
|
350.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Pipet nhựa pasteur
|
725.000
|
725.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Lam kính mài
|
990.000
|
990.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Đĩa Petri 90mm
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
La men
|
130.000
|
130.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Giấy Paraphin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11,22
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Ống nghe
|
5.633.775
|
5.633.775
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Kéo cong mũi nhọn các cỡ
|
798.000
|
798.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Kéo thẳng mũi nhọn các cỡ
|
168.000
|
168.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Khay inox (khay dập) 320 x 420 x 25mm
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Khay inox (khay dập) 200 x 300 x 25mm
|
4.070.000
|
4.070.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Khay quả đậu
|
2.604.000
|
2.604.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Panh cong không mấu các cỡ
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Panh cong có mấu các cỡ
|
1.137.500
|
1.137.500
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Panh thẳng không mấu 18cm
|
325.000
|
325.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Panh cong mũi nhọn
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Panh parabeuf
|
1.916.250
|
1.916.250
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Kẹp phẫu tích không mấu 18cm
|
1.310.400
|
1.310.400
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Kẹp phẫu tích có mấu 18cm
|
57.600
|
57.600
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Pếch man
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Port chỉ 5
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Kéo phẫu tích mạch máu
|
1.488.000
|
1.488.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Panh margin trẻ em
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Bát kền đường kính 5cm
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành
|
69.050.000
|
69.050.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng
|
65.925.000
|
65.925.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Bát inox phi 18cm
|
409.500
|
409.500
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Bát inox phi 10cm
|
315.000
|
315.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Hộp bông cồn phi 8
|
1.131.000
|
1.131.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Hộp chia thuốc
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Cây thông nòng ống nội khí quản
|
272.895
|
272.895
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Bàn chải cọ rửa dụng cụ chuyên dụng
|
1.210.000
|
1.210.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Bàn chải vệ sinh dụng cụ vi phẫu, nội soi các cỡ
|
14.940.000
|
14.940.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Bàn chải rửa tay ngoại khoa
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Kìm kẹp kim (Hegar - Mayo)
|
165.000
|
165.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Hộp thử kính
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Nhíp (nỉa) y tế có mấu các cỡ
|
120.000
|
120.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Hộp hấp bông Inox 360mm x 185mm
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Hộp hấp bông Inox 250mm x 150mm
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Hộp hấp bông inox 360mm x290mm
|
2.937.600
|
2.937.600
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Baloon ôxy
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Bộ đèn đặt nội khí quản
|
10.785.000
|
10.785.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Bougie Boussignac
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Mặt nạ thở CPAP Boussignac
|
2.095.800
|
2.095.800
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Bóng Ampu người lớn, Trẻ em
|
20.317.500
|
20.317.500
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Nhiệt kế 42 độ
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Dụng cụ tập thở
|
6.814.500
|
6.814.500
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Mỏ vịt nhựa
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Nẹp cẳng chân
|
345.000
|
345.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Nẹp cẳng tay
|
210.000
|
210.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Nẹp cổ cứng
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Nẹp đùi
|
196.875
|
196.875
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Đai băng ngực
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ đầu)
|
36.025.000
|
36.025.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ tay)
|
119.452.200
|
119.452.200
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Miếng đệm silicon phòng chống loét (miếng đỡ chân)
|
107.440.000
|
107.440.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Sản phẩm phòng chống loét
|
23.814.000
|
23.814.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Sản phẩm phòng chống tổn thương da do băng dính, dịch tiết, phân, nước tiểu
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml
|
154.600.000
|
154.600.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Đè lưỡi gỗ
|
2.363.800
|
2.363.800
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Bao cao su
|
262.500
|
262.500
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Miếng cầm máu mũi
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Dây garo có khóa
|
3.393.000
|
3.393.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Vòng tay định danh người bệnh
|
27.745.000
|
27.745.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Bông ngoáy tai người lớn
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Que lấy tế bào âm đạo
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Sensor đo SPO2 người lớn, trẻ em loại dán
|
89.700.000
|
89.700.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần
|
400.800.000
|
400.800.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Đầu hút mũi
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Đệm hơi mô tơ
|
28.910.000
|
28.910.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Đệm nước chống loét
|
38.160.000
|
38.160.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Bóng nong động mạch ngoại vi có phủ thuốc, chất liệu polyamide
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Ống thông tiêu sợi huyết
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Xốp cầm máu
|
2.448.000.000
|
2.448.000.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Kẹp sinh thiết cơ tim
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Ống thông can thiệp ngoại vi
|
968.000.000
|
968.000.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Dây dẫn đường cho catheter
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành phủ lớp ái nước
|
1.377.000.000
|
1.377.000.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Vật liệu nút mạch hình cầu
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Keo histoacryl
|
13.119.750
|
13.119.750
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Bóng nong mạch ngoại biên
|
1.394.000.000
|
1.394.000.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Bóng nong mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
|
201.500.000
|
201.500.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT)
|
5.120.000.000
|
5.120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
|
627.900.000
|
627.900.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Catheter chụp động mạch vành
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không đáp ứng tần số với thời gian hoạt động dài, tương thích MRI
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Bóng nong sửa van
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Bóng phá vách liên nhĩ
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Bộ dụng cụ bung dù
|
1.312.500.000
|
1.312.500.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Dù đóng thông liên nhĩ
|
2.676.000.000
|
2.676.000.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Dù đóng lỗ bầu dục (PFO)
|
1.410.000.000
|
1.410.000.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Dù đóng ống động mạch
|
916.000.000
|
916.000.000
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Dù đóng thông liên thất
|
1.072.000.000
|
1.072.000.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Vòng xoắn kim loại (Coil)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Coil nút tuần hoàn bàng hệ
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Guide wire cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Bộ van tim động mạch phổi qua da
|
2.910.000.000
|
2.910.000.000
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, với thời gian hoạt động dài
|
521.000.000
|
521.000.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân. Có chức năng kết nối không dây, theo dõi phù phổi. Chương trình theo dõi tại nhà
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có phát hiện MRI tự động, có kết nối không dây, chương trình theo dõi tại nhà, đo trở kháng lồng ngực, có tính năng điều trị ngất khi thay đổi tư thế, giảm tần suất rung nhĩ
|
1.402.000.000
|
1.402.000.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Dây điện cực thượng tâm mạc
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Guide wire trợ giúp can thiệp trong tim bẩm sinh
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Khí Argon y tế
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Bóng đối xung động mạch chủ
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Ha Noi Heart Hospital:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Ha Noi Heart Hospital:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.