Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 8: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital

Find: 11:13 23/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package No. 8: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Bidding package name
Tender package No 8: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 8: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income source from medical checkup, treatment service and other legal capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
23/10/2025 11:12
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Price Quotation

Price quotation start time
16:00 29/10/2025
Price quotation end time
16:00 30/10/2025
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500484432
Ciclopirox
37.230.000
37.230
2
PP2500484433
Nystatin
1.080.660
1.081
3
PP2500484434
Terbinafin hydroclorid
33.920.000
33.920
4
PP2500484435
Terbinafin
5.021.500
5.022
5
PP2500484436
Adapalen
17.159.670
17.160
6
PP2500484437
Calcipotriol + betamethason dipropionat
21.760.000
21.760
7
PP2500484438
Calcipotriol + betamethason dipropionat
15.360.000
15.360
8
PP2500484439
Capsaicin
10.200.000
10.200
9
PP2500484440
Desonid
2.800.000
2.800
10
PP2500484441
Fusidic acid + betamethason
32.452.200
32.453
11
PP2500484442
Isotretinoin
18.648.000
18.648
12
PP2500484443
Isotretinoin
21.543.000
21.543
13
PP2500484444
Kẽm oxyd
960.000
960
14
PP2500484445
Mupirocin
15.991.500
15.992
15
PP2500484446
Salicylic acid + betamethason dipropionat
16.150.000
16.150
16
PP2500484447
Salicylic acid + betamethason dipropionat
2.414.000
2.414
17
PP2500484448
Tacrolimus
5.253.000
5.253
18
PP2500484449
Tacrolimus
15.807.000
15.807
19
PP2500484450
Hydrocortison
74.181.500
74.182
20
PP2500484451
Hydrocortison
113.356.000
113.356
21
PP2500484452
Triamcinolon acetonid
1.700.000
1.700
22
PP2500484453
Triamcinolon acetonid
1.568.000
1.568
23
PP2500484454
Kali clorid
5.944.050
5.945
24
PP2500484455
Magnesi aspatat anhydrat + Kali aspatat anhydrat
14.000.000
14.000
25
PP2500484456
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
3.296.700
3.297
26
PP2500484457
Acid amin + glucose + lipid (*)
201.300.000
201.300
27
PP2500484458
Acid amin + glucose + lipid (*)
409.200.000
409.200
28
PP2500484459
Natri clorid
16.185.000
16.185
29
PP2500484460
Natri clorid
5.180.030
5.181
30
PP2500484461
Nước cất pha tiêm
5.329.430
5.330
31
PP2500484462
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg; L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
36.000.000
36.000
32
PP2500484463
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
38.295.000
38.295
33
PP2500484464
Acid alpha lipoic
29.304.000
29.304
34
PP2500484465
Adapalen + Clindamycin
22.440.000
22.440
35
PP2500484466
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
201.000.000
201.000
36
PP2500484467
Alginat natri + Natri bicarbonat + Calci carbonat
30.737.070
30.738
37
PP2500484468
Alpha amylase + Papain + Simethicon
33.814.000
33.814
38
PP2500484469
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
37.500.000
37.500
39
PP2500484470
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
1.071.000
1.071
40
PP2500484471
Bromelain
35.000.000
35.000
41
PP2500484472
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
28.460.400
28.461
42
PP2500484473
Curcuminoid
36.000.000
36.000
43
PP2500484474
Fluticasone furoat + umeclidinium + vilanterol
21.378.000
21.378
44
PP2500484475
Fusidic acid + hydrocortison acetat
17.325.000
17.325
45
PP2500484476
Glucosamin + Chondroitin sulfat-shark + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
29.190.000
29.190
46
PP2500484477
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
25.250.000
25.250
47
PP2500484478
Hydrocortison acetat
1.448.000
1.448
48
PP2500484479
Hydroquinon
28.050.000
28.050
49
PP2500484480
Imiquimod
5.866.640
5.867
50
PP2500484481
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
33.660.000
33.660
51
PP2500484482
Methionin + Cystein hydroclorid
33.814.000
33.814
52
PP2500484483
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat
6.117.930
6.118
53
PP2500484484
Omega-3-acid ethyl esters
21.995.000
21.995
54
PP2500484485
Omega-3-acid ethyl esters
12.699.000
12.699
55
PP2500484486
Sildenafil
33.398.330
33.399
56
PP2500484487
Thymomodulin
17.649.000
17.649
57
PP2500484488
Xanh methylen
765.000
765

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500484482
Methionin + Cystein hydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
2
Methionin + Cystein hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 350mg + 150mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
3
PP2500484483
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
4
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: (500mg + 213mg + 325mg)/10ml - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
5
PP2500484484
Omega-3-acid ethyl esters
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
6
Omega-3-acid ethyl esters
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 1g - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
7
PP2500484485
Omega-3-acid ethyl esters
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
8
Omega-3-acid ethyl esters
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 1g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
9
PP2500484486
Sildenafil
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
10
Sildenafil
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
11
PP2500484487
Thymomodulin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
12
Thymomodulin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 120mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
13
PP2500484488
Xanh methylen
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
14
Xanh methylen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1g/10ml x 17ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
15
PP2500484432
Ciclopirox
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
16
Ciclopirox
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: 1%, 100ml - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
17
PP2500484433
Nystatin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
18
Nystatin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
- Nồng độ, hàm lượng: 25000IU/1g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
19
PP2500484434
Terbinafin hydroclorid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
20
Terbinafin hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg/1g x 15g - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
21
PP2500484435
Terbinafin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
22
Terbinafin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
830
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên
23
PP2500484436
Adapalen
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
24
Adapalen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1%, 15g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
25
PP2500484437
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
26
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
80
Chai/Lọ/Ống/Túi
- Nồng độ, hàm lượng: (0,005% + 0,0643%), 15g - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
27
PP2500484438
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
28
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
80
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: (1,5mg + 15mg)/30g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
29
PP2500484439
Capsaicin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
30
Capsaicin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 0,05%; 10g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
31
PP2500484440
Desonid
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
32
Desonid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
80
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 0,05%, 15g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
33
PP2500484441
Fusidic acid + betamethason
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
34
Fusidic acid + betamethason
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: (20mg + 1mg)/1g x 15g - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
35
PP2500484442
Isotretinoin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
36
Isotretinoin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3330
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
37
PP2500484443
Isotretinoin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
38
Isotretinoin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1670
Viên
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg - Nhóm TCKT: N1 - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên nang
39
PP2500484444
Kẽm oxyd
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
40
Kẽm oxyd
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
80
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 10%, 15g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
41
PP2500484445
Mupirocin
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
42
Mupirocin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
500
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1g/5g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
43
PP2500484446
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
44
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: (30mg/g + 0,5mg/g)/30g - Nhóm TCKT: N2 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
45
PP2500484447
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
46
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: (3% + 0,064%)/15g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
47
PP2500484448
Tacrolimus
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
48
Tacrolimus
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
170
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 0,03%, 10g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
49
PP2500484449
Tacrolimus
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
1 ngày
5 ngày
50
Tacrolimus
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
330
Tuýp
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1%, 10g - Nhóm TCKT: N4 - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 8: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 8: Purchase generic drugs for 04 months at the Pharmacy of Ninh Binh Provincial General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 7

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second