Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500484482 |
Methionin + Cystein hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Methionin + Cystein hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 350mg + 150mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
3 |
PP2500484483 |
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: (500mg + 213mg + 325mg)/10ml
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
5 |
PP2500484484 |
Omega-3-acid ethyl esters |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Omega-3-acid ethyl esters |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 1g
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
7 |
PP2500484485 |
Omega-3-acid ethyl esters |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Omega-3-acid ethyl esters |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 1g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
9 |
PP2500484486 |
Sildenafil |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Sildenafil |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
11 |
PP2500484487 |
Thymomodulin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Thymomodulin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 120mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
13 |
PP2500484488 |
Xanh methylen |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Xanh methylen |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1g/10ml x 17ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
15 |
PP2500484432 |
Ciclopirox |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Ciclopirox |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 1%, 100ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
17 |
PP2500484433 |
Nystatin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Nystatin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 25000IU/1g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
|||||||
19 |
PP2500484434 |
Terbinafin hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Terbinafin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg/1g x 15g
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
21 |
PP2500484435 |
Terbinafin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Terbinafin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
23 |
PP2500484436 |
Adapalen |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Adapalen |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
330 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1%, 15g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
25 |
PP2500484437 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: (0,005% + 0,0643%), 15g
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
27 |
PP2500484438 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
28 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: (1,5mg + 15mg)/30g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
29 |
PP2500484439 |
Capsaicin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
30 |
Capsaicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,05%; 10g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
31 |
PP2500484440 |
Desonid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
32 |
Desonid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,05%, 15g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
33 |
PP2500484441 |
Fusidic acid + betamethason |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
34 |
Fusidic acid + betamethason |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
330 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: (20mg + 1mg)/1g x 15g
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
35 |
PP2500484442 |
Isotretinoin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
36 |
Isotretinoin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
37 |
PP2500484443 |
Isotretinoin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
38 |
Isotretinoin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
39 |
PP2500484444 |
Kẽm oxyd |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
40 |
Kẽm oxyd |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
80 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 10%, 15g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
41 |
PP2500484445 |
Mupirocin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
42 |
Mupirocin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1g/5g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
43 |
PP2500484446 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
44 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: (30mg/g + 0,5mg/g)/30g
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
45 |
PP2500484447 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
46 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: (3% + 0,064%)/15g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
47 |
PP2500484448 |
Tacrolimus |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
48 |
Tacrolimus |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,03%, 10g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
49 |
PP2500484449 |
Tacrolimus |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
50 |
Tacrolimus |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
330 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 0,1%, 10g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |