Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500488459 |
Acid alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Acid alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 70mg + 2800IU
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên sủi |
|||||||
3 |
PP2500488460 |
Methocarbamol |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Methocarbamol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 750mg
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
5 |
PP2500488461 |
Risedronat natri |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Risedronat natri |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 35mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
7 |
PP2500488462 |
Rupatadin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Rupatadin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
9 |
PP2500488463 |
Sugammadex |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Sugammadex |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 2ml
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
11 |
PP2500488464 |
Colistimethate natri* |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Colistimethate natri* |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 3MIU
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Tiêm
- Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô |
|||||||
13 |
PP2500488465 |
Flunarizin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Flunarizin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
15 |
PP2500488466 |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 160mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
17 |
PP2500488467 |
Povidon iodin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Povidon iodin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 10% (kl/tt), 125ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
19 |
PP2500488468 |
Povidon iodin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Povidon iodin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
170 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 10% (kl/tt), 90ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Dùng ngoài
- Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
21 |
PP2500488469 |
Furosemid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Furosemid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 40mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
23 |
PP2500488470 |
Furosemid + spironolacton |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Furosemid + spironolacton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 50mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
25 |
PP2500488471 |
Spironolacton |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Spironolacton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 25mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
27 |
PP2500488472 |
Spironolacton |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
28 |
Spironolacton |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 50mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
29 |
PP2500488473 |
L- Citrullin DL-Malat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
30 |
L- Citrullin DL-Malat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh |
|||||||
31 |
PP2500488474 |
Silymarin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
32 |
Silymarin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 167mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
33 |
PP2500488475 |
Silymarin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
34 |
Silymarin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 140mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
35 |
PP2500488476 |
Acetyl leucin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
36 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
37 |
PP2500488477 |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
38 |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Ngậm dưới lưỡi
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
39 |
PP2500488478 |
Arginin aspartat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
40 |
Arginin aspartat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1670 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 5g/10ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
41 |
PP2500488479 |
Arginin hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
42 |
Arginin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3330 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 1g/10ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
43 |
PP2500488480 |
Arginin hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
44 |
Arginin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 800mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
45 |
PP2500488481 |
Calcium polystyren sulfonat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
46 |
Calcium polystyren sulfonat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
830 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 5g
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
47 |
PP2500488482 |
Coenzym Q10 (Ubidecarenon) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
48 |
Coenzym Q10 (Ubidecarenon) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg
- Nhóm TCKT: N5
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
49 |
PP2500488483 |
Coenzym Q10 (Ubidecarenon) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
50 |
Coenzym Q10 (Ubidecarenon) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
8330 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 30mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên nang |