Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĐA NĂNG |
||||
2 |
Đào móng công trình, đất cấp II |
6.267 |
100m3 |
||
3 |
Đắp lớp tiếp giáp hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.598 |
100m3 |
||
4 |
Thi công lớp đá 4x6 đệm móng |
19.922 |
m3 |
||
5 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
19.922 |
m3 |
||
6 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
73.103 |
m3 |
||
7 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.829 |
tấn |
||
8 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
3.094 |
tấn |
||
9 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
2.592 |
tấn |
||
10 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
1.609 |
100m2 |
||
11 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.427 |
100m2 |
||
12 |
Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
85.5 |
m3 |
||
13 |
Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
11.276 |
m3 |
||
14 |
Đắp đất hoàn trả nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
4.467 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất |
18 |
10m3/1km |
||
16 |
Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.687 |
100m3 |
||
17 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
45.552 |
m3 |
||
18 |
Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
37.234 |
m3 |
||
19 |
Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 |
15.507 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
1.92 |
100m2 |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.264 |
tấn |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
3.22 |
tấn |
||
23 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.132 |
tấn |
||
24 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.132 |
tấn |
||
25 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 |
32.399 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
2.838 |
100m2 |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.82 |
tấn |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
2.924 |
tấn |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
1.821 |
tấn |
||
30 |
Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
21.847 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
2.666 |
100m2 |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
2.663 |
tấn |
||
33 |
Chống thấm sàn, mái bằng màng Coposite sợi thuỷ tinh |
129.281 |
m2 |
||
34 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 100 |
97.964 |
m2 |
||
35 |
Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 |
2.785 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.332 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.083 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m |
0.194 |
tấn |
||
39 |
Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
130.518 |
m3 |
||
40 |
Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
36.646 |
m3 |
||
41 |
Gia công lam thép hình thông khí |
0.448 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng lam thép hình thông khí |
13.072 |
m2 |
||
43 |
Sơn tĩnh điện sắt thép các loại |
38.304 |
m2 |
||
44 |
Gia công hệ khung dàn thép hình đỡ mái kính |
0.182 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn thép hình |
0.182 |
tấn |
||
46 |
Bulon M20, L=200 |
18 |
bộ |
||
47 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
8.98 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m |
8.98 |
tấn |
||
49 |
Bulon M20, L=400 |
80 |
bộ |
||
50 |
Bulon M20, L=60 |
240 |
bộ |