Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ trọng tải ≥ 05 Tấn; Hoạt động tốt; sẵn sàng huy động cho gói thầu; có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực. |
1 |
1 |
Chi phí dự phòng (Số % x (1+2+3+4+5)) |
2.6 |
% |
||
2 |
Cải tạo tường ngoài nhà |
||||
3 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt |
2663.42 |
m2 |
||
4 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
2663.42 |
m2 |
||
5 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước chống thấm |
925.064 |
m2 |
||
6 |
Cải tạo tường trong nhà |
||||
7 |
Tháo dỡ tấm alu ốp tường |
83.25 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt |
603.478 |
m2 |
||
9 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà |
493.6656 |
m2 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải |
7.405 |
m3 |
||
11 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 |
493.6656 |
m2 |
||
12 |
Phụ gia chống thấm sika latex (định mức 1l/4m2) |
123.4164 |
lít |
||
13 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ tầng 1 |
1097.1436 |
m2 |
||
14 |
Phần mái |
||||
15 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
93.6 |
m2 |
||
16 |
Phá dỡ tường mở rộng rãnh thoát nước mái |
2.4 |
m3 |
||
17 |
Vận chuyển phế thải |
4.272 |
m3 |
||
18 |
Chống thấm rãnh thoát nước mái bằng vật liệu chống thấm 2 thành phần + lưới thủy tinh |
204.86 |
m2 |
||
19 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 |
204.86 |
m2 |
||
20 |
Chống thấm vết nứt mái và tường bằng sika chuyên dụng |
50 |
md |
||
21 |
Phần cửa + alu |
||||
22 |
Cửa sổ mở trượt nhôm hệ 55, kính an toàn dày 6,38mm bao gồm phụ kiện kim khí và lắp đặt hoàn thiện |
24.336 |
m2 |
||
23 |
Vách kính cố định nhôm hệ 55, kính an toàn dày 6,38mm bao gồm phụ kiện kim khí và lắp đặt hoàn thiện |
84.24 |
m2 |
||
24 |
Tháo dỡ tấm alu cửa trục |
139.9248 |
m2 |
||
25 |
Tháo dỡ hệ khung thép cửa trục |
10 |
công |
||
26 |
Hệ khung thép + tấm alu ngoài trời chiều dày tấm 3mm, chiều dày lớp tôn 0.21mm |
76.464 |
m2 |
||
27 |
Vận chuyển vật liệu lên cao + giàn giáo |
||||
28 |
Bốc xếp + vận chuyển các loại vật liệu rời |
16.0973 |
m3 |
||
29 |
Bốc xếp + vận chuyển Xi măng |
4.0212 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m |
40.572 |
100m2 |
||
31 |
Chi phí dự phòng |