Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vét bùn + vét hữu cơ + đánh cấp đất C2 |
20.6857 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II |
20.6857 |
100m3 |
||
3 |
Đào khuôn đường, đất C3 |
0.9241 |
100m3 |
||
4 |
Đào rãnh, đất C3 |
2.0237 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất đổ thải đất cấp III |
2.9479 |
100m3 |
||
6 |
Đào khuôn đường , đất C4 |
3.6844 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất - Cấp đất IV |
3.6844 |
100m3 |
||
8 |
Mua đất đồi đắp nền đường, hệ số đất K95 |
4840.3377 |
m3 |
||
9 |
Đắp nền đường |
35.4007 |
100m3 |
||
10 |
Bù vênh + móng bằng CPDD lớp dưới dày 18cm |
11.4379 |
100m3 |
||
11 |
Móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 16cm |
10.2538 |
100m3 |
||
12 |
Tưới nhựa dính bám mặt đường TCN1,0kg/m2 |
64.0862 |
100m2 |
||
13 |
Mặt đường láng nhựa TCN 4,5kg/m2, dày 3,5cm. |
64.0862 |
100m2 |
||
14 |
Đào thi công tường kè, đất C2 |
2.9432 |
100m3 |
||
15 |
Đắp hoàn thiện tường kè ( đất tận dụng ) |
1.6652 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất đổ thải Cấp đất II |
1.278 |
100m3 |
||
17 |
Đệm đá 4x6 dày 10cm |
20.02 |
m3 |
||
18 |
Tường kè xây đá hộc VXM M75# |
123.71 |
m3 |
||
19 |
Ống thoát nước D42 |
66.74 |
m |
||
20 |
Khe phòng lún tẩm nhựa đường |
19.74 |
m2 |
||
21 |
Đệm móng đá 4x6 dày 10cm |
41.09 |
m3 |
||
22 |
Rãnh xây đá hộc VXM M75# |
134.48 |
m3 |
||
23 |
Đào đất thi công cống ngang đường |
0.0283 |
100m3 |
||
24 |
Đệm móng đá 4x6 dày 10cm |
0.6 |
m3 |
||
25 |
Bê tông móng, sân cống , bê tông chèn ống cống mác 200# |
1.8 |
m3 |
||
26 |
Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.85 |
m3 |
||
27 |
Cốt thép ống cống D<=10mm |
0.076 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn móng cống |
0.072 |
100m2 |
||
29 |
Ván khuôn ống cống |
0.3391 |
100m2 |
||
30 |
Lắp đặt ống cống |
12 |
1 đoạn ống |
||
31 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0094 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.018 |
100m3 |
||
33 |
Đào đất thi công cống bằng máy, đất C3 |
0.1405 |
100m3 |
||
34 |
Đệm móng đá 4x6 dày 10cm |
1.17 |
m3 |
||
35 |
Bê tông sân, móng cống mác 200# |
4.12 |
m3 |
||
36 |
Bê tông thân , tường cánh cống mác 200# |
3.87 |
m3 |
||
37 |
Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 200# |
1.3 |
m3 |
||
38 |
Bê tông tấm bản đá 1x2 mác 250# |
1.32 |
m3 |
||
39 |
Bê tông bảo vệ tấm bản mác 250#, dày 6cm |
0.47 |
m3 |
||
40 |
Đệm bản VXM mác 100# dày 2cm |
2.31 |
m2 |
||
41 |
Cốt thép tấm bản, khớp nối D<=10mm |
0.051 |
tấn |
||
42 |
Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm |
0.0566 |
tấn |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm |
0.0297 |
tấn |
||
44 |
Ván khuôn móng , chân khay |
0.0818 |
100m2 |
||
45 |
Ván khuôn tường thân, tường cánh |
0.2077 |
100m2 |
||
46 |
Ván khuôn gỗ mũ mố |
0.088 |
100m2 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ tấm bản |
0.0539 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng tấm bản |
6 |
1cấu kiện |
||
49 |
Đắp đất hoàn thiện cống ( Đất tận dụng ), độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.0468 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất đổ thải,đất cấp III |
0.0876 |
100m3 |