Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 |
1007.9 |
1 m3 |
||
2 |
Ni lông lót |
5090.97 |
1 m2 |
||
3 |
Cấp phối đá dăm |
755.95 |
1 m3 |
||
4 |
Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp Rộng <=1m, sâu <=1m , Đất cấp I |
65.97 |
1 m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3 Đất cấp I |
1247.02 |
1 m3 |
||
6 |
Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất CP) |
1660.7 |
1 m3 |
||
7 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất CP) |
89.56 |
1 m3 |
||
8 |
Bóc phong hoá bằng máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I |
593.48 |
1 m3 |
||
9 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
704 |
1 m2 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T Phạm vi <=1000m, Đất cấp I |
1840.5 |
1 m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1 km tiếp theo, Đất cấp I |
1840.5 |
1 m3 |
||
12 |
Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm Vữa bê tông đá 2x4 M300 |
6.3 |
1 m3 |
||
13 |
Ni lông lót |
31.51 |
1 m2 |
||
14 |
Thi công móng lớp dưới Đường |
4.73 |
1 m3 |
||
15 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
13.197 |
1 m2 |
||
16 |
Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M300 |
27.46 |
1 m3 |
||
17 |
Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M300 |
27.63 |
1 m3 |
||
18 |
Bê tông bản mặtVữa bê tông đá 1x2 M300 |
19.08 |
1 m3 |
||
19 |
Bê tông bản giảm tải + mở rộng sau bản giảm tải Vữa bê tông đá 2x4M300 |
24.46 |
1 m3 |
||
20 |
Bê tông khung giằng Vữa BT đá 1x2 M250 |
3.38 |
1 m3 |
||
21 |
Bê tông trụ tiêu vữa bê tông đá 1x2 M200 |
0.22 |
1 m3 |
||
22 |
Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 |
7.18 |
1 m3 |
||
23 |
Ván khuôn bản đáy+ bản giảm tải+khung giằng |
80.46 |
1 m2 |
||
24 |
Ván khuôn thép tường+ trụ |
112.32 |
1 m2 |
||
25 |
Ván khuôn thép sàn |
19.26 |
1 m2 |
||
26 |
Cấp phối đá dăm |
15.42 |
1 m3 |
||
27 |
Xếp đá khan trên mặt bằng Không chít mạch |
10.66 |
1 m3 |
||
28 |
Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
35.52 |
1 m2 |
||
29 |
Ni lông lót |
113.71 |
1 m2 |
||
30 |
Đóng cọc tre =máy đào 0.5m3, L<=2.5m Đất cấp I |
3224 |
1 m |
||
31 |
Sơn trụ tiêu |
6.03 |
1m2 |
||
32 |
Gia công lan can |
1 |
tb |
||
33 |
Sơn lan can1 nước lót, 2 nước phủ |
26.22 |
1m2 |
||
34 |
Lắp dựng lan can sắt Vữa XM cát vàng M75 |
12.48 |
m2 |
||
35 |
Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm |
0.068 |
Tấn |
||
36 |
Gia công cốt thép móng+ bản giảm tải Đường kính cốt thép d<=18mm |
3.2 |
Tấn |
||
37 |
Gia công cốt thép tường Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.04 |
Tấn |
||
38 |
Gia công cốt thép tường Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m |
2.993 |
Tấn |
||
39 |
Gia công cốt thép bản mặt Đ/kính cốt thép d<=10 mm |
0.052 |
Tấn |
||
40 |
Gia công cốt thép bản mặt Đ/kính cốt thép d> 10 mm, |
1.813 |
Tấn |
||
41 |
Gia công cốt thép trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.077 |
Tấn |
||
42 |
Gia công cốt thép trụ Đ/kính cốt thép d<18 mm,cao<=6m |
0.195 |
Tấn |
||
43 |
Gia công cốt thép khung giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m |
0.057 |
Tấn |
||
44 |
Gia công cốt thép khung giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m |
0.209 |
Tấn |
||
45 |
Đào xúc đất để đắp đê quai Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I |
27.962 |
1 m3 |
||
46 |
Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.85 |
26.63 |
1 m3 |
||
47 |
Đào phá đê quai Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I |
26.63 |
1 m3 |
||
48 |
Tre néo |
16.5 |
1m |
||
49 |
Đóng cọc tre =máy đào 0.5m3, L>2.5m Đất cấp I |
132 |
1 m |
||
50 |
Phên khai tre |
26.4 |
1m2 |