Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Màng lọc nitro cellulose 0,2 µm |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
2 |
Phao durham |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
3 |
Đầu tip 5000µl |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
4 |
Đầu tip 10ml |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
5 |
Giá inox đựng ống nghiệm đường kính 16mm |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
6 |
Giấy đo pH |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
7 |
Lam kính |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
8 |
Quả bóp cao su |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
9 |
Nắp đỏ |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
10 |
Cryobank |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
11 |
Chỉ thị sinh học (Attest Biological Indicator 100 ống) |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
12 |
Dụng cụ xay mẫu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
13 |
Đầu típ vàng 2-200µl |
10 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
14 |
Đầu típ xanh 100-1000µl |
20 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
15 |
Khay nhựa để vial 1.5 - 2.0 mL |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
16 |
Ống Fancol nhựa có nắp 15ml |
35000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
17 |
Ống Fancol nhựa có nắp 50ml |
25000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
18 |
Syringe filter Nylon, đường kính lỗ: 0,45µm, |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
19 |
Tips cho micropipette 1-10ml |
5 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
20 |
Thìa cân hóa chất inox micro |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
21 |
Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ âm sâu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
22 |
Hộp inox |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
23 |
Nắp nhôm chụp ống nghiệm lớn 17/18 |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
24 |
Nắp nhôm chụp ống nghiệm nhỏ 15/16 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
25 |
Niềng chai (Pouring ring ) |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
26 |
Chỉ thị sinh học tủ sấy |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
27 |
Que cấy nhựa 1µl |
1000 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
60 |
90 |
|
28 |
Ống nghiệm không vành 18x180mm |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |
|
29 |
Màng lọc nitro cellulose 0,45 µm |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tầng 6, 167 - 175 Chương Dương, P. MỸ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng |
30 |
60 |