Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Áo phẫu thuật
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bóng cắt nong mạch vành
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ.
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bóng nong áp lực cao đầu tip ngắn
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bóng nong áp lực thường
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bóng nong can thiệp mạch vành
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Bóng nong động mạch bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Bóng nong động mạch phủ thuốc Paclitaxel
|
1.530.900.000
|
1.530.900.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Bóng nong động mạch vành
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Bóng nong động mạch vành
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Bóng nong động mạch vành 3 nếp gấp.
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Bóng nong động mạch vành có phủ M coat
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Bóng nong động mạch vành chống xoắn
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Bóng nong động mạch vành không giãn nở
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, cấu trúc 3 lớp
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Bóng nong mạch vành
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Bóng nong mạch vành
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao 2 lớp
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao với lớp phủ ái nước
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ ái nước
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
|
683.000.000
|
683.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi can thiệp CTO
|
523.000.000
|
523.000.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Bóng nong mạch vành CTO
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bóng nong mạch vành chống trượt áp lực cao
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bóng nong mạch vành đàn hồi
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bóng nong mạch vành không đàn hồi
|
523.000.000
|
523.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Bóng nong mạch vành không đàn hồi CTO
|
392.500.000
|
392.500.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Bóng nong mạch vành không giãn nở
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Bóng nong mạch vành NC
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Bóng nong mạch vành phủ ái nước
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Điện cực tạo nhịp tim tạm thời
|
101.999.520
|
101.999.520
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Bộ hút huyết khối mạch vành có thể tích khoang hút lớn nhất, có 3 điểm đánh dấu trục
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
|
518.000.000
|
518.000.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Bộ dụng cụ mở đường phủ lớp ái nước
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu dài
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, có van cầm máu kiểu Cross-cut, phủ lớp ái nước M coat
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Đầu dò siêu âm IVUS loại xoay cơ tần số đến 45 MHZ
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Đầu dò siêu âm kỹ thuật số mạch vành và ngoại biên, có đầu tip ngắn
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Bộ khăn chụp mạch
|
434.100.000
|
434.100.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Bộ khăn chụp mạch
|
331.100.000
|
331.100.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ có cáp
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Bộ bơm bóng áp lực cao dạng cò súng dùng trong can thiệp tim mạch
|
65.500.000
|
65.500.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Bộ bơm bóng áp lực siêu cao, chịu áp lực tới 40 atm
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Bộ bơm bóng can thiệp mạch máu
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Bộ bơm bóng áp lực cao 30-40ATM
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Bơm tiêm 10 ml vật liệu làm bằng nhựa polycabonate có đầu xoáy (luer ) dùng trong tim mạch can thiệp
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Dây đo áp lực dùng trong can thiệp mạch vành
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Dây cáp đo huyết áp xâm nhập (dome) các loại, các cỡ.
|
354.750.000
|
354.750.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Dây đo áp lực FFR, và đo chỉ số sóng tự do tức thời iFR lõi nguyên khối phủ polymer
|
1.225.000.000
|
1.225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
|
489.800.000
|
489.800.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
|
489.800.000
|
489.800.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Dây dẫn can thiệp có lõi cứng, dùng trong can thiệp tim bẩm sinh đạt tiêu chuẩn
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
|
1.145.000.000
|
1.145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Dây dẫn chẩn đoán
|
182.500.000
|
182.500.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Dây dẫn chẩn đoán ái nước
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Dây dẫn chẩn đoán ái nước
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Dây dẫn đường có lớp ái nước polymer hydrophilic
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Dây dẫn dùng trong can thiệp mạch vành
|
1.175.000.000
|
1.175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Bộ manifold 3 cổng
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Dù đóng lỗ bầu dục các cỡ
|
732.600.000
|
732.600.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
|
569.250.000
|
569.250.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Dụng cụ lấy dị vật 1 vòng trong mạch máu
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng trong mạch máu
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Kim chọc mạch
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Lưới lọc tĩnh mạch
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Bộ kết nối (Manifold)
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Co nối chữ Y
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Ống thông chẩn đoán mạch máu.
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Ống thông chẩn đoán mạch máu.
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành
|
299.600.000
|
299.600.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành có cấu tạo 3 lớp
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành lòng rộng
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành dạng đuôi heo
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Ống thông can thiệp mạch vành các cỡ
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Ống thông can thiệp mạch vành lòng rộng, lớp phủ ái nước
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Ống thông can thiệp với đầu tip viền tròn
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Ống thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành
|
599.500.000
|
599.500.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Ống thông can thiệp mạch vành 3 lớp
|
1.175.000.000
|
1.175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ Titanium
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
3.516.000.000
|
3.516.000.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus
|
1.840.000.000
|
1.840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Giá đỡ mạch vành có phủ thuốc Everolimus
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Novolimus có khớp mở
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
|
3.535.200.000
|
3.535.200.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
|
2.209.500.000
|
2.209.500.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
2.792.000.000
|
2.792.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
|
2.958.400.000
|
2.958.400.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
1.070.000.000
|
1.070.000.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Stent động mạch vành phủ thuốc không Polymer
|
1.915.000.000
|
1.915.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, polymer tự tiêu sinh học
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
724.000.000
|
724.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus khung stent mỏng
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
2.904.000.000
|
2.904.000.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus & Anti CD34
|
3.950.000.000
|
3.950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Stent mạch vành phủ thuốc tinh thể Sirolimus, khung stent mỏng
|
2.992.000.000
|
2.992.000.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Stent mạch vành phủ thuốc.
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Stent nong mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Stent nong mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
3.185.000.000
|
3.185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus không Polymer
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành, công nghệ DuoCore, lõi Nickel-Titanium, phủ lớp ái nước Hydrophilic M coat
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Ống thông can thiệp siêu nhỏ 2 nòng
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không g với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.5, 0.7gf
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Ống thông 2 nòng (RX/OTW) có thiết kế ống hình bầu dục
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp CTO
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Dụng cụ mở đường can thiệp mạch máu ngoại biên với cấu tạo 3 lớp, lớp phủ ái nước tại đầu xa, van có thể tháo rời kiểu Cross-cut hoặc Tuohy-Borst
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (chậu)
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, trên kheo)
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Khung giá đỡ mạch cảnh
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Lưới lọc bảo vệ mạch máu
|
913.500.000
|
913.500.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Dây dẫn can thiệp mạch não
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Vòng xoắn kim loại (coils)
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Kìm cắt coil bằng tĩnh điện tích sẵn
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Dây dẫn đường cho ống thông
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Hạt tắc mạch
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Vi ống thông ngoại biên
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.