Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Warning: DauThau.info detected time to evaluate and approve result of this tender notice does not meet Article 12 Bidding Law 2013-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chủng Vibrio cholerae non-O1 | 1 | Bộ | WDCM 00203- thế hệ F3, dạng khô. Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 2 | Chủng Pseudomonas aeruginosa | 1 | Bộ | WDCM 00025- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 15442™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 3 | Chủng Saccharomyces cerevisiae | 1 | Bộ | WDCM 00058- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 9763™ ). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 4 | Chủng Shigella flexneri | 1 | Bộ | WDCM 00126- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC®12022) . Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 5 | Chủng Escherichia coli | 1 | Bộ | WDCM 00013- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 25922™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 6 | Chủng Staphylococcus aureus subsp.aureus | 1 | Bộ | WDCM 00034- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 25923™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 7 | Salmonella enterica subsp.enterica serovar Typhimurium | 1 | Bộ | WDCM 00038- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 14028™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 8 | Chủng Enterococcus feacalis | 1 | Bộ | WDCM 00087- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 29212™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 9 | Chủng Bacillus cereus | 1 | Bộ | WDCM 00001- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 11778™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 10 | Chủng Clostridium perfringens | 1 | Bộ | WDCM 00007- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC®13124™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 11 | Chủng Shigella sonnei | 1 | Bộ | WDCM 00127- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 9290™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 12 | Chủng Listeria monocytogenes | 1 | Bộ | WDCM 00021- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC®13932™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 13 | Chủng Listeria innocua | 1 | Bộ | WDCM 00017- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 33090™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 14 | Chủng Listeria ivanovii subsp. Ivanovii | 1 | Bộ | WDCM 00018- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 19119™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 15 | Chủng Vibrio parahaemolyticus | 1 | Bộ | WDCM 00037- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 17802™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 16 | Chủng Aspergillus oryzace | 1 | Bộ | WDCM 00183- thế hệ F3, dạng khô. (tương đương ATCC® 10124™ ). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng | ||
| 17 | Chủng Legionella pneumophila | 1 | Bộ | WDCM 00107- thế hệ F3, dạng khô. (ATCC ®33152™). Tại thời điểm nhận hàng, hạn sử dụng của chủng phải còn ≥18 tháng. Đóng gói: 2 ống/bộ. Giao hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 2 as follows:
- Has relationships with 138 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 2.01 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 87.84%, Construction 0.00%, Consulting 0.00%, Non-consulting 12.16%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 55,715,980,864 VND, in which the total winning value is: 49,099,653,980 VND.
- The savings rate is: 11.88%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor National Authority for Agro-Forestry-Fishery Quality, Processing and Market Development – Center 2:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding National Authority for Agro-Forestry-Fishery Quality, Processing and Market Development – Center 2:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.