Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥5T |
1 |
2 |
Máy đào ≥0,45m3 |
1 |
3 |
Máy trộn bê tông - dung tích ≥250 lít |
1 |
4 |
Máy trộn vữa - dung tích ≥150 lít |
1 |
1 |
Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 |
5.6432 |
100m2 |
||
2 |
Tấm Xốp 1 mặt bạc OPP, 1 mặt keo – 30mm |
564.32 |
m2 |
||
3 |
Lắp đặt máng thoát nước dày 0.47 (bao gồm cả nẹp tôn đỡ máng) (T.khảo CB tháng 01/2024/Trang 21) |
51.6 |
md |
||
4 |
Lắp đặt úp sườn |
43.746 |
md |
||
5 |
Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
0.9974 |
100m2 |
||
6 |
Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm (03 tháng) |
11.9693 |
100m2 |
||
7 |
Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m |
8.536 |
100m2 |
||
8 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.0916 |
100m3 |
||
9 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
1.0178 |
m3 |
||
10 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.4353 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.5825 |
100m3 |
||
12 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 |
0.522 |
m3 |
||
13 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB30 |
0.5184 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.0103 |
100m2 |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.078 |
tấn |
||
16 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
1.4054 |
m3 |
||
17 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
12.04 |
m2 |
||
18 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
29.952 |
m2 |
||
19 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
29.952 |
m2 |
||
20 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
3.1188 |
m2 |
||
21 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, XM PCB30 |
0.4752 |
m3 |
||
22 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0235 |
100m2 |
||
23 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.1835 |
tấn |
||
24 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg |
5 |
1 cấu kiện |
||
25 |
Bảng điện chế tạo sẵn loại có nắp nhựa chống cháy, lắp 14 module |
1 |
hộp |
||
26 |
Lắp đặt Aptomat loại MCB 2P 250V/63A, Icu=6kA |
1 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt Aptomat loại MCB 1P 250V/16A, Icu=6kA |
6 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt Aptomat loại MCB 1P 250V/10A, Icu=6kA |
4 |
cái |
||
29 |
Đèn highbay, bóng led 220v/100w, lắp treo thả |
16 |
bộ |
||
30 |
Đèn tường, loại ngoài nhà, bóng LED |
12 |
bộ |
||
31 |
Lắp đặt đèn panel tròn |
6 |
bộ |
||
32 |
Công tắc đơn, một chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm |
1 |
cái |
||
33 |
Công tắc đôi, một chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm |
2 |
cái |
||
34 |
Công tắc bốn, một chiều 220V/10A, kiểu lắp chìm |
2 |
cái |
||
35 |
ổ cắm điện (đôi) lắp âm tường 220V/16A |
23 |
cái |
||
36 |
Đế âm cho công tắc và ổ cắm |
28 |
hộp |
||
37 |
Lắp đặt quạt treo tường |
10 |
cái |
||
38 |
Cáp Cu/ XLPE/PVC/DSTA 2x16 mm2 |
20 |
m |
||
39 |
Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 |
400 |
m |
||
40 |
Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 |
1030 |
m |
||
41 |
Dây tiếp địa sọc vàng xanh, tiết diện 1x2,5mm |
200 |
m |
||
42 |
Dây tiếp địa sọc vàng xanh, tiết diện 1x1,5mm |
515 |
m |
||
43 |
Đào rãnh chôn cáp ngầm |
6.4 |
m3 |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, D50/40 (Kèm phụ kiện lắp đặt) |
0.2 |
100m |
||
45 |
Ống PVC D20 (Kèm phụ kiện lắp đặt) |
715 |
m |
||
46 |
Lấp rãnh chôn cáp, đầm chặt |
6.4 |
m3 |
||
47 |
Đào rãnh bãi cọc tiếp địa |
16.236 |
m3 |
||
48 |
Cọc tiếp địa thép L63x63x6mm, L=2.5m |
6 |
cọc |
||
49 |
Hộp kiểm tra tiếp địa |
2 |
hộp |
||
50 |
Thanh thép mạ kẽm 40x4 |
50 |
m |