Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 5T |
1 |
2 |
Máy đào ≥0,45 m3 |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: SAN NỀN |
||||
2 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV |
219.9146 |
100m3 |
||
3 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV |
39.7029 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV |
39.7029 |
100m3 |
||
5 |
Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV |
86.5392 |
100m3 |
||
6 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
86.5392 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m |
86.5392 |
100m3 |
||
8 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
205.5277 |
100m3 |
||
9 |
HẦM ẨN NẤP BÁO BIA (03 HẦM) |
||||
10 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
8.95 |
m3 |
||
11 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV |
0.8055 |
100m3 |
||
12 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150 PCB30 |
1.9272 |
m3 |
||
13 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
4.9301 |
m3 |
||
14 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
0.848 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
0.6257 |
m3 |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0096 |
tấn |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0543 |
tấn |
||
18 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0569 |
100m2 |
||
19 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.2194 |
100m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
2.016 |
m3 |
||
21 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
14.5993 |
m3 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
0.4937 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.0449 |
100m2 |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0066 |
tấn |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0372 |
tấn |
||
26 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 |
1.7069 |
m3 |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.1704 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.1697 |
100m2 |
||
29 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
9.4201 |
m2 |
||
30 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
73.836 |
m2 |
||
31 |
Trát trần, vữa XM mác 75 |
13.86 |
m2 |
||
32 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 |
20.79 |
m2 |
||
33 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
97.1161 |
m2 |
||
34 |
VỊ TRÍ CHỈ HUY |
||||
35 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
1.9917 |
m3 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150 PCB30 |
0.9958 |
m3 |
||
37 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
2.0539 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0425 |
100m3 |
||
39 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
2.6577 |
m3 |
||
40 |
Bạt Nilong chống mất nước |
53.1536 |
m2 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 PCB30 |
3.7208 |
m3 |
||
42 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
2.068 |
10m |
||
43 |
SÂN PHÁT ĐẠN |
||||
44 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III |
2.376 |
m3 |
||
45 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
1.08 |
m3 |
||
46 |
Bạt Nilong chống mất nước |
21.6 |
m2 |
||
47 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 PCB30 |
1.512 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
0.0134 |
100m2 |
||
49 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
0.36 |
10m |
||
50 |
SÂN QUÂN Y |