Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe cẩu tự hành (hoặc xe tải có gắn cẩu) ≥ 5 tấn |
1 |
1 |
Băng dính cách điện |
21 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Biển báo An toàn |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Biển tên trạm |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Nắp chụp chống sét van |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Nắp chụp cầu chì tự rơi FCO |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Nắp chụp máy biến áp |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Hotline, kẹp quai cho dây nhôm 50-120mm2 |
bộ 3p |
Theo quy định tại Chương V |
||
8 |
Phần hạ thế |
Theo quy định tại Chương V |
|||
9 |
Tiếp địa lặp lại RC3 |
47 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4.3 |
57 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5.0 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4.3 |
145 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-5.0 |
29 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cáp vặn xoắn ABC4x70 |
365 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Cáp vặn xoắn ABC4x95 |
2735 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cáp vặn xoắn ABC4x120 |
7157 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Ép đầu cốt đồng M95 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
||
18 |
Ép đầu cốt đồng M120 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Ghíp nhôm 3 bu lông GA70 |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Ghíp nhôm 3 bu lông GA95 |
119 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Ghíp nhôm 3 bu lông GA120 |
157 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Ghíp cá sấu 2 bulông loại răng đồng 185mm |
390 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Đai thép cột đơn ĐT-1 |
552 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Đai thép cột đúp ĐT-2 |
134 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Khóa đai KĐ |
1372 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Móc ốp cột F 20 |
627 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Khoá néo cáp xặn xoắn PAA4120 |
432 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Khoá néo cáp xặn xoắn PAA495 |
165 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Khoá néo cáp xặn xoắn PAA470 |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Biển báo tên cột |
231 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Biển nhận diện tên lộ |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Biển cảnh báo chiều cao |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Trung thế |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Móng cột MT4-14-TC |
5 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Móng cột MT6-18-M |
2 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Móng cột MTK6-14-TC |
4 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Móng cột MTK6-16-TC |
1 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Móng cột MTK8-18-TC |
1 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Móng cột MTK8-18-M |
4 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Tiếp địa RC3 theo ĐMXD |
17 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Tiếp địa RC6 theo ĐMXD |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
||
42 |
Trạm biến áp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
43 |
Móng cột MT3-12-M |
4 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Móng cột MT4-14-M |
9 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Móng cột MT4-16-M |
1 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Tiếp địa trạm RC30-TBA theo ĐMXD |
7 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Hạ thế |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Móng cột MT1-10 |
34 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Móng cột MT1-8 |
113 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Móng cột MT1-8A |
29 |
móng |
Theo quy định tại Chương V |