Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe tải có gắn cẩu có sức nâng tải trọng hàng của cần cẩu ≥ 5 tấn (kèm theo đăng ký, đăng kiểm còn
hiệu lực và tài liệu chứng minh khả năng huy động) |
1 |
2 |
Các thiết bị, dụng cụ khác để phục vụ thi công gói thầu |
1 |
1 |
Móc sứ chuỗi MSC |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Xà néo sứ chuỗi 3 pha bằng cột đơn 22kV XN-22 |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Xà néo cột đúp 3 pha bằng ngang tuyến 22kV XN-22N |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến 22kV XN-22D |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Xà néo cột đúp 3 pha bằng dọc tuyến 22kV XN1-22D |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Xà néo 3 pha đứng lệch cột đơn 22kV XNL-22 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Xà néo cột cổng hình II 22kV XNII-22-3 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Xà cầu dao cột hình II XCDII-3-2 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Xà cầu dao cột đơn XCD-22 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Giá đỡ thiết bị tim 3m GĐTB-3 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Giá đỡ BU tim 3m GĐBU-3 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Xà cầu dao cột đơn XCD-1 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Ghế thao tác GTT-2-1 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Giá đỡ đầu cáp và chống sét van GĐC-CSV-1 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Ghế thao tác GTT1-1 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Thang trèo trên cột ly tâm đơn TT |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Xà cầu dao cột đơn XCD1-1A |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Ghế thao tác GTT-1-2 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Thang trèo TT1-1 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 |
78 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Thu hồi Dây dẫn nhôm trần có lõi thép AC-95 |
384 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc có lõi thép AsVX-50/8 |
297 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Thu hồi Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-150-XLPE2.5/HDPE-TH |
363 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Thu hồi Cột bê tông ly tâm 16m (khách hàng tự thu hồi) |
3 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Thu hồi Xà XNC-22N-TH |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Thu hồi Xà cầu dao XCD-22-TH |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Thu hồi Xà néo góc đôi XNZ-22D-TH |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Thu hồi Xà néo góc đơn XN-35D-TH |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Thu hồi Cách điện đứng 22kV (cả ty) |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Thu hồi Cách điện đứng 35kV (cả ty) |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Thu hồi Cách điện chuổi néo 22kV (gồm phụ kiện) |
33 |
chuổi |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Thu hồi Cách điện chuổi néo 35kV (gồm phụ kiện) |
3 |
chuổi |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Vận chuyển vật tư thu hồi về kho bằng cần trục ô tô 5 tấn |
0.5 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Thí nghiệm vật liệu |
Theo quy định tại Chương V |
|||
36 |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất cột điện, cột thu lôi, kết cấu bê tông |
15 |
01 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Thí nghiệm cách điện đứng, treo, composit, cách điện đứng cấp điện áp 3 ÷ 35kV |
85 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Thí nghiệm cách điện đứng, treo, composit, cách điện treo, lắp chuỗi 100 bát đầu |
100 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Thí nghiệm cách điện đứng, treo, composit, cách điện treo, lắp chuỗi từ bát 101 |
524 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ < 300 A, dòng điện định mức 10 < A ≤ 50 |
2 |
01 cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) |
1 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Hạng mục: Mua sắm cáp ngầm trung áp |
Theo quy định tại Chương V |
|||
43 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-Fr-12,7/22(24)kV 1x400sqmm |
253 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 12,7/22(24)kV 1x400sqmm |
11903 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Đầu cáp 1 pha 400mm2 co nguội ngoài trời (cho cáp nhôm) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Đầu cáp 1 pha 400mm2 co nguội trong nhà (cho cáp nhôm) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 1x400 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Hộp nối cáp 24kV 1x400 (cho cáp nhôm, gồm cả măng sông nối cáp) |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Giá đỡ cáp lên cột GĐC-6 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Giá đỡ cáp lên cột GĐC-5 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |