Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe tải có gắn cẩu hoặc cần trục có sức nâng tải trọng hàng của cần cẩu ≥ 5 tấn. (kèm theo đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực của cả xe và cần cẩu và tài liệu chứng minh khả năng huy động) |
1 |
1 |
Chi phí xây dựng |
||||
2 |
+ Cáp ngầm trung áp 35kV: Mua sắm vật tư vật liệu |
||||
3 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm |
515 |
m |
||
4 |
Đầu cáp ngầm ngoài trời cho cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm |
2 |
bộ 3 pha |
||
5 |
Đầu cáp ngầm T-plug cho cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm |
2 |
bộ 3 pha |
||
6 |
Xà: GCĐ-1 |
1 |
bộ |
||
7 |
Xà: XCD-1 |
1 |
bộ |
||
8 |
Xà: XĐC-CSV |
2 |
bộ |
||
9 |
Tay thao tác giá đỡ tay giật cầu dao: TTT-DCL |
1 |
bộ |
||
10 |
Xà: CLE |
2 |
bộ |
||
11 |
Xà: XP-3 |
1 |
bộ |
||
12 |
Xà: DLK-TB-16 |
1 |
bộ |
||
13 |
Dây nhôm lõi thép: ACSR95/16 |
42 |
m |
||
14 |
Dây nhôm bọc AV-50 |
40 |
m |
||
15 |
Ghíp nhôm đa năng 3 bu lông: A50-240 |
18 |
cái |
||
16 |
Đầu cốt đồng nhôm: AM120 |
24 |
cái |
||
17 |
Đầu cốt đồng nhôm: AM70 |
6 |
cái |
||
18 |
Đầu cốt đồng nhôm: AM50 |
16 |
cái |
||
19 |
Đầu cốt đồng: M95 |
4 |
cái |
||
20 |
Biển báo thiết bị kèm đai thép: BB-CD |
1 |
cái |
||
21 |
Chụp đầu cực sứ CSV35kV |
2 |
bộ |
||
22 |
Khóa móc chữ U phục vụ khóa tay thao tác DCL, DCLF |
1 |
cái |
||
23 |
Thanh cái đồng 60x5x200mm |
6 |
thanh |
||
24 |
Sứ đứng 35kV Linepost - dòng rò ≥ 962,5 |
10 |
quả |
||
25 |
Biển tên cáp |
2 |
biển |
||
26 |
Biển thông tin làm đầu cáp |
2 |
biển |
||
27 |
Ống nhựa HDPE HDPE Ф160/125 |
476 |
m |
||
28 |
Ống lên cột HDPE loại trơn Ф125PN10 |
6 |
m |
||
29 |
Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai |
4 |
cái |
||
30 |
Ca xe vận chuyển |
2 |
ca |
||
31 |
+ Cáp ngầm trung áp 35kV: Thí nghiệm vật tư, vật liệu |
||||
32 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp bằng thủ công; trọng lượng cáp ≤6kg/m |
0.03 |
100m |
||
33 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong hố ga, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7(22)kV-3x95sqmm (từ 0-150m) |
0.03 |
100m |
||
34 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; cáp ngầm áp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ6-150m) |
1.44 |
100m |
||
35 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; cáp ngầm áp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 150-250m) |
1 |
100m |
||
36 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; cáp ngầm áp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 250-350m) |
0.64 |
100m |
||
37 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong hố ga, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7(22)kV-3x95sqmm (từ 0-150m) |
0.03 |
100m |
||
38 |
Kéo rải và lắp đặt cáp lên cột, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 308-311m) |
0.03 |
100m |
||
39 |
Kéo rải và lắp đặt cáp lên cột; cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 0-12m) |
0.12 |
100m |
||
40 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong hố ga, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7(22)kV-3x95sqmm (từ 0-150m) |
0.03 |
100m |
||
41 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; cáp ngầm áp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 150-187m) |
1.38 |
100m |
||
42 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ bằng thủ công; cáp ngầm áp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 150-187m) |
0.3 |
100m |
||
43 |
Kéo rải và lắp đặt cáp trong hố ga, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7(22)kV-3x95sqmm (từ 0-150m) |
0.03 |
100m |
||
44 |
Kéo rải và lắp đặt cáp lên cột, cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV-3x95sqmm (từ 168-17m) |
0.09 |
100m |
||
45 |
Lắp đặt ghế cách điện: GCĐ-1 |
1 |
bộ |
||
46 |
Lắp đặt xà: XCD-1 |
1 |
bộ |
||
47 |
Lắp đặt xà: XĐC-CSV |
2 |
bộ |
||
48 |
Lắp đặt tay thao tác giá đỡ tay giật cầu dao: TTT-DCL |
1 |
bộ |
||
49 |
Lắp đặt coliom: CLE |
2 |
bộ |
||
50 |
Lắp đặt xà: XP-3 |
1 |
bộ |