Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hào cáp trung thế 01 sợi cáp chôn trực tiếp HCN1 bằng máy |
73 |
m |
||
2 |
Hào cáp trung thê 01 sợi cáp trên vỉa hè HCVH1 |
510 |
m |
||
3 |
Hào cáp 03 sợi cáp trên vỉa hè HCVH3 |
15 |
m |
||
4 |
Hào cáp 04 sợi cáp trên vỉa hè HCVH4 |
24 |
m |
||
5 |
Hào cáp ngầm 1 sợi cắt đường nhựa asphal |
197 |
m |
||
6 |
Đào đất và hoàn trả vỉa hè: |
1 |
vị trí |
||
7 |
Hố ga kỹ thuật |
1 |
hố |
||
8 |
Hố dự phòng cáp vị trí chân cột nền đất |
5 |
VT |
||
9 |
Hố dự phòng cáp vị trí chân cột nền vỉa hè |
1 |
VT |
||
10 |
Khoan định hướng 01 sợi cáp ngầm qua đường |
0.4 |
100m |
||
11 |
Khoan định hướng 02 sợi cáp ngầm qua đường |
0.3 |
100m |
||
12 |
Khoan định hướng 06 sợi cáp ngầm qua đường |
0.08 |
100m |
||
13 |
Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 200mm, chiều dày 11,9mm |
16 |
cái |
||
14 |
Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm bao gồm lô 1 dài 127m và lô 02 dài 232m |
359 |
m |
||
15 |
Cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm trong đó lô 1 dài 200m; lộ 2 dài 225m và 3 dài 248m |
673 |
m |
||
16 |
Hộp nối Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm (ống nối nhôm) |
1 |
bộ |
||
17 |
Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug cho cáp Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x240sqmm |
2 |
bộ |
||
18 |
Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời cho Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm (đầu cos đồng nhôm) |
2 |
bộ |
||
19 |
Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời cho Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm (đầu cos đồng nhôm) |
4 |
bộ |
||
20 |
Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 24kV cho Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm |
2 |
bộ |
||
21 |
Ống nhựa HDPE Ф130/100 |
605 |
m |
||
22 |
Ống nhựa HDPE Ф230/175 |
267 |
m |
||
23 |
Ống nhựa trơn HDPE D200 PN10 |
66 |
m |
||
24 |
Ống nhựa trơn HDPE D110 PN10 |
21 |
m |
||
25 |
Thẻ tên lộ cáp |
10 |
cái |
||
26 |
Biển thông tin đầu cáp |
8 |
cái |
||
27 |
Vận chuyển vật tư phần đường dây cáp ngầm trung thế (Cần trục ô tô - sức nâng : 5,0 T M102.0103) |
1 |
ca |
||
28 |
Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm cho cáp lên cột |
0.15 |
100m |
||
29 |
Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm cho lô 1 dài 127m |
1.12 |
100m |
||
30 |
Kéo rải và lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm cho cáp lên cột |
0.12 |
100m |
||
31 |
Kéo rải và lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm cho lô 02 cho 151m đầu tiên |
1.51 |
100m |
||
32 |
Kéo rải và lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm cho lô 02 từ 151m đến 232m |
0.69 |
100m |
||
33 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho 151m đầu tiên |
4.53 |
100m |
||
34 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho lô 1 kéo lên cột |
0.12 |
100m |
||
35 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho lô 1 từ 151m đến 200m |
0.37 |
100m |
||
36 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho lô 2 phần kéo lên cột |
0.09 |
100m |
||
37 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho lô 2 từ 151m đến 225m |
0.65 |
100m |
||
38 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho lô 3 phần lên cột |
0.21 |
100m |
||
39 |
Kéo rải và lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm cho lô 3 từ 151m đến 248m |
0.76 |
100m |
||
40 |
Lắp đặt hộp nối Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm (ống nối nhôm) |
1 |
1 hộp nối (3 pha) |
||
41 |
Lắp đặt đầu cáp 3 pha T-Plug cho cáp Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x240sqmm |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
42 |
Lắp đặt đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời cho Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm (đầu cos đồng nhôm) |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
43 |
Làm đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời cho Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm |
4 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
44 |
Làm đầu cáp 3 pha T-Plug 24kV cho Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x400sqmm |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф130/100 |
6.05 |
100m |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ф230/175 |
2.67 |
100m |
||
47 |
Tháo chuyển cáp đồng ngầm 40,5kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 sqmm |
0.1 |
100m |
||
48 |
Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) |
3 |
1 bộ |
||
49 |
Lắp đặt chống sét van <=35KV |
5 |
3 pha |
||
50 |
Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV |
1 |
1 bộ (3 pha) |