Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Megomet |
65 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
2 |
Teromet |
57 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
3 |
Cầu đo điện trở |
43 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
4 |
Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha lưu động, AC Ammetter 20A |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
5 |
Máy đo lớp mạ kẽm |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
6 |
Máy đo điện dẫn, điện trở suất |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
7 |
Thước cặp, panme |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
8 |
Máy đo khoảng cách |
27 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
9 |
Bút đo độ dẫn điện |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
10 |
Súng bật nẩy bê Tông |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
11 |
Máy đo độ võng |
17 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
12 |
Máy ALT SERIES (tạo dòng, tạo áp thử SCV) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
13 |
Ampe kìm |
81 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
14 |
Máy đo nhiệt độ Fluke 568 |
33 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
15 |
Máy đo nhiệt độ TESTO 868 |
21 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
16 |
Camera nhiệt tầm xa |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
17 |
Máy đo phóng điện cục bộ |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
18 |
Thiết bị đo dòng dò CSV loại phân tích thành phần |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
19 |
Công tơ mẫu (CheckMeter 2.3) |
18 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
20 |
Thiết bị kiểm định công tơ |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
21 |
Biến dòng đo lường chuẩn |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
22 |
Thiết bị tạo cao áp |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
23 |
Cầu so sai số |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
24 |
Hộp tải dòng |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
25 |
Hộp tải áp |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
26 |
Máy thử độ bền cách điện TOS-5050A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
27 |
Máy đo tiếp địa HOKYO -FT6380 |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
||
28 |
Đồng hồ vạn năng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
30 |