Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CÔNG TÁC TU SỬ HIỆN VẬT |
- |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Tẩy sơn |
368 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
3 |
Sửa chữa các vị trí hư hỏng |
77 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
4 |
Xử lý chống ăn mòn bề mặt trước khi sơn |
59 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
5 |
Vệ sinh toàn bộ, chuẩn bị bề mặt để sơn lót, sơn phủ |
60 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
6 |
Sơn lót |
92 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
7 |
Sơn phủ |
298 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
8 |
Sơn cờ hiệu, số hiệu, ký hiệu |
59 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
9 |
Thu dọn dụng cụ, thang giá, vệ sinh khu vực, bàn giao |
17 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
10 |
VẬT TƯ |
- |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
11 |
Hoá chất tẩy sơn |
1620 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
12 |
Mỡ bảo quản |
46 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
13 |
Sơn lót Á Đông |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
14 |
Sơn phủ Á Đông (Mầu quân sự) |
424 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
15 |
Hóa chất xử lý chống ăn mòn |
193 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
16 |
A xê tôn |
327 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
17 |
Chất đóng rắn |
72 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
18 |
Chất dung môi pha sơn |
227 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
19 |
Xăng công nghiệp |
266 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
20 |
Băng keo giấy |
70 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
21 |
Bàn chải sắt |
230 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
22 |
Chổi quét sơn |
92 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
23 |
Bùi nhùi |
71 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
24 |
Giấy nhám |
281 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
25 |
Bánh chà sắt tròn Þ 100 |
141 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
26 |
Xà bông |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
27 |
Giẻ lau |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
28 |
Ma tít 2 thành phần |
68 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
29 |
Dầu 2K |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
30 |
Vải xô lọc sơn |
162 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
31 |
Khẩu trang cá nhân |
270 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
32 |
Kính bảo hộ |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
33 |
Nhôm tấm |
14 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
34 |
Đinh tán |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
35 |
Bộ đề can (Phù hiệu, cờ, số hiệu…) |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
36 |
Xe chở Cán bộ Công nhân viên |
25 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
||
37 |
Thuê giàn giáo sửa chữa và sơn |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 28 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |