Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bệnh án ngoại trú YHCT |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung Tâm Y Tế Huyện Cao Lãnh; Số 20, đường 30/4, khóm Mỹ Tây, Thị trấn Mỹ Thọ, huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
365 |
||
2 |
Bệnh án Nội trú YHCT |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
3 |
Bìa BA ngoại trú YHCT |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
4 |
Bìa BA nội trú YHCT |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
5 |
Bìa bệnh án chung |
15600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
6 |
Bệnh án sơ sinh |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
7 |
Bệnh ngoại trú RHM |
600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
8 |
Bệnh ngoại trú |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
9 |
Bệnh án ngoại khoa |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
10 |
Bệnh án nhi |
2500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
11 |
Bệnh án nội khoa |
7000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
12 |
Bệnh án bệnh truyền nhiễm |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
13 |
Bệnh án Tay Chân Miệng |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
14 |
Danh sách hỗ trợ BN nghèo |
1100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
15 |
DS nhận tiền ăn BN nghèo |
1100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
16 |
Đơn thuốc |
16500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
17 |
Đơn xin hỗ trợ kinh phí điều trị |
1100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
18 |
Giấy cam đoan phá thai |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
19 |
Giấy cam đoan thủ thuật (A5) |
900 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
20 |
Giấy chuyển viện bệnh TCM |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
21 |
Giấy chuyển viện không BHYT |
2100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
22 |
Giấy chuyển viện BHYT |
3400 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
23 |
Giấy chuyển viện bệnh SXH |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
24 |
Lệnh điều xe (cỡ giấy A4) |
24 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
25 |
Phiếu chăm sóc người bệnh |
42000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
26 |
Phiếu siêu âm (Phiếu chỉ định siêu âm theo MS: 22/BV-01) |
16000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
27 |
Phiếu X-quang |
13200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
28 |
Phiếu công khai DV ngoại trú |
2600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
29 |
Phiếu công khai DV nội trú |
28000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
30 |
Phiếu lời dặn theo dặn bệnh SXH |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
31 |
Phiếu lời dặn theo dặn bệnh TCM |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
32 |
Phiếu hướng dẫn CT đầu |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
33 |
Phiếu đánh giá DD người lớn |
7000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
34 |
Phiếu đánh gia dinh dưỡng TE |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
35 |
Phiếu điện tim |
11550 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
36 |
Phiếu khám vào viện chung |
17500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
37 |
Phiếu khám và chỉ định phục hồi
chức năng |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
38 |
Phiếu khám vào viện RHM |
600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
39 |
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị |
1600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
40 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
26000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
41 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
14700 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
42 |
Phiếu tóm tắt điều trị THA |
9000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
43 |
Phiếu tóm tắt điều trị ĐTĐ |
8700 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
44 |
Phiếu tóm tắt quy trình chuyên môn bệnh TCM |
400 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
45 |
Phiếu tóm tắt quy trình chuyên môn bệnh SXH |
400 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
46 |
Phiếu xét nghiệm huyết học |
32000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
47 |
Phiếu xét nghiệm chung |
4500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
48 |
Phiếu XN sinh hóa chọc dò |
9100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
49 |
Phiếu XN sinh hóa máu |
26000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |
||
50 |
Phiếu XN đường huyết (A5) |
14250 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
như trên |
365 |