Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ điện cực Na, K, Cl
|
756.900.000
|
756.900.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
|
382.140.000
|
382.140.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải
|
335.238.750
|
335.238.750
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải
|
91.485.000
|
91.485.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
|
387.316.800
|
387.316.800
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
|
61.963.200
|
61.963.200
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
|
396.733.440
|
396.733.440
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
|
251.634.000
|
251.634.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
|
251.634.000
|
251.634.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyl transferase
|
24.881.920
|
24.881.920
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
|
37.152.000
|
37.152.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
|
40.756.800
|
40.756.800
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
|
56.899.000
|
56.899.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
|
238.370.048
|
238.370.048
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Thuốc thử xét nghiệm LDL
|
335.462.400
|
335.462.400
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Thuốc thử định lượng Bilirubin trực tiếp
|
56.236.544
|
56.236.544
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DBIL
|
54.745.600
|
54.745.600
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
|
16.898.000
|
16.898.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
|
9.508.352
|
9.508.352
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
|
5.533.320
|
5.533.320
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
298.116.000
|
298.116.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
69.165.000
|
69.165.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
387.375.000
|
387.375.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
|
55.419.000
|
55.419.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
|
49.731.099
|
49.731.099
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
|
51.923.355
|
51.923.355
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
|
123.678.720
|
123.678.720
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
|
8.652.136
|
8.652.136
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
54.179.712
|
54.179.712
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acet, ETOH và Sal
|
10.695.996
|
10.695.996
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
|
166.816.650
|
166.816.650
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
|
168.822.000
|
168.822.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
|
267.308.800
|
267.308.800
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
|
166.555.200
|
166.555.200
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy
|
32.396.460
|
32.396.460
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia
|
58.315.680
|
58.315.680
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin
|
14.190.000
|
14.190.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
|
15.963.000
|
15.963.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia
|
42.744.000
|
42.744.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor
|
7.808.040
|
7.808.040
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C (CRP)
|
209.412.000
|
209.412.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
|
12.915.000
|
12.915.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt
|
47.284.008
|
47.284.008
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin
|
69.366.000
|
69.366.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ß2-Microglobulin
|
9.864.000
|
9.864.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
|
149.632.000
|
149.632.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
|
149.632.000
|
149.632.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
|
479.466.000
|
479.466.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
|
610.695.000
|
610.695.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
|
242.943.480
|
242.943.480
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
|
17.027.500
|
17.027.500
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
|
2.611.908.000
|
2.611.908.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP
|
3.190.000.000
|
3.190.000.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH, thyrotropin
|
591.292.260
|
591.292.260
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần
|
74.952.000
|
74.952.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần
|
8.732.500
|
8.732.500
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
|
302.526.000
|
302.526.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE
|
15.748.000
|
15.748.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
|
286.146.000
|
286.146.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
|
16.828.000
|
16.828.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
|
45.420.000
|
45.420.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
|
82.416.000
|
82.416.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
|
2.275.790.000
|
2.275.790.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin
|
64.984.000
|
64.984.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
|
612.202.000
|
612.202.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
|
17.898.000
|
17.898.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
28.710.000
|
28.710.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
28.710.000
|
28.710.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
|
7.610.064
|
7.610.064
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
|
39.501.000
|
39.501.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
|
39.362.400
|
39.362.400
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
|
10.757.880
|
10.757.880
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
|
2.419.200
|
2.419.200
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
|
18.506.880
|
18.506.880
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
|
227.203.200
|
227.203.200
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
|
40.750.080
|
40.750.080
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
|
132.612.480
|
132.612.480
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol
|
12.045.600
|
12.045.600
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
|
272.085.282
|
272.085.282
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
|
12.781.440
|
12.781.440
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat
|
160.671.000
|
160.671.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
|
440.637.603
|
440.637.603
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF
|
36.626.688
|
36.626.688
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF
|
20.231.400
|
20.231.400
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng: alpha-1 acid glycoprotein, alpha-1 antitrypsin, ß-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
|
33.980.100
|
33.980.100
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
|
31.867.500
|
31.867.500
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
|
41.350.176
|
41.350.176
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
|
30.844.800
|
30.844.800
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
|
225.230.544
|
225.230.544
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin
|
30.095.100
|
30.095.100
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
80.226.300
|
80.226.300
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
|
4.452.000
|
4.452.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cystatin C
|
75.543.300
|
75.543.300
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin C
|
36.760.500
|
36.760.500
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin C
|
114.159.780
|
114.159.780
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
|
27.386.100
|
27.386.100
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
|
11.735.136
|
11.735.136
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid folic
|
25.107.600
|
25.107.600
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acid folic
|
24.776.640
|
24.776.640
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß-2 Microglobulin
|
215.410.104
|
215.410.104
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
|
185.352.300
|
185.352.300
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
|
369.759.600
|
369.759.600
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
|
15.195.600
|
15.195.600
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
|
369.759.600
|
369.759.600
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
|
18.981.270
|
18.981.270
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
|
237.300.000
|
237.300.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
|
18.982.845
|
18.982.845
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
|
69.615.000
|
69.615.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
|
28.474.740
|
28.474.740
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
68.367.600
|
68.367.600
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
17.085.600
|
17.085.600
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim
|
844.200.000
|
844.200.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim
|
9.567.600
|
9.567.600
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 dấu ấn tim mạch
|
45.048.150
|
45.048.150
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
|
58.249.800
|
58.249.800
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
|
15.818.040
|
15.818.040
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
|
126.588.000
|
126.588.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
|
16.868.880
|
16.868.880
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Dung dịch đệm kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
|
501.621.120
|
501.621.120
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
|
607.635.000
|
607.635.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca
|
1.060.542.000
|
1.060.542.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
|
68.670.000
|
68.670.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
|
126.554.400
|
126.554.400
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Chất hiệu chuẩn hệ thống xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
|
31.222.800
|
31.222.800
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
|
74.135.880
|
74.135.880
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Dung dịch nạp điện cực K
|
10.473.120
|
10.473.120
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Dung dịch nạp điện cực pH, Na, Cl
|
10.473.120
|
10.473.120
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Dung dịch nạp điện cực Ca
|
10.473.120
|
10.473.120
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Dung dịch nạp điện cực tham chiếu
|
10.382.400
|
10.382.400
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Hóa chất chạy mẫu
|
500.836.000
|
500.836.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Hóa chất rửa thải toàn bộ
|
301.340.000
|
301.340.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 15 thông số khí máu, điện giải, chất chuyển hóa, Cooximetry
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 15 thông số khí máu, điện giải, chất chuyển hóa, Cooximetry
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 15 thông số khí máu, điện giải, chất chuyển hóa, Cooximetry
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Hóa chất đệm ly giải 1
|
302.720.000
|
302.720.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Hóa chất đệm ly giải 2
|
260.480.000
|
260.480.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Hóa chất đệm ly giải 3
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Test xét nghiệm khí máu pH; PCO2; PO2; tCO2, HCO3, BEect, SO2, tHb
|
1.644.000.000
|
1.644.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
|
53.784.000
|
53.784.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Ngoại kiểm sinh hóa
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Ngoại kiểm miễn dịch
|
28.590.000
|
28.590.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Ngoại kiểm tim mạch
|
22.428.000
|
22.428.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
|
25.320.000
|
25.320.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
|
16.062.000
|
16.062.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
|
9.630.000
|
9.630.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
|
17.215.000
|
17.215.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
15.408.000
|
15.408.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu
|
378.642.600
|
378.642.600
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Hóa chất chuẩn sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu
|
4.636.800
|
4.636.800
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu
|
12.475.008
|
12.475.008
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +)
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -)
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Thanh kiểm soát độ ẩm
|
60.903.000
|
60.903.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Cóng phản ứng
|
333.060.000
|
333.060.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
72.252.000
|
72.252.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Đèn halogen cho hệ thống sinh hóa
|
58.752.000
|
58.752.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W.
|
65.137.600
|
65.137.600
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Ống dây bơm bằng cao su lưu hoá dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh.
|
15.826.800
|
15.826.800
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Màng điện cực bằng nhựa dùng cho máy phân tích điện giải
|
4.719.000
|
4.719.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Điện cực Na+ dùng cho máy phân tích điện giải
|
17.545.000
|
17.545.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Điện cực K+ dùng cho máy phân tích điện giải
|
17.545.000
|
17.545.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Điện cực Cl- dùng cho máy phân tích điện giải
|
17.545.000
|
17.545.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Điện cực pH dùng cho máy phân tích điện giải
|
24.191.200
|
24.191.200
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Điện cực Ca++ dùng cho máy phân tích điện giải
|
17.545.000
|
17.545.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích điện giải
|
23.480.600
|
23.480.600
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Cột sắc ký
|
293.931.000
|
293.931.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
|
96.376.500
|
96.376.500
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen LIQUID sử dụng trên máy đông máu tự động theo cơ từ
|
230.220.144
|
230.220.144
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động cơ từ
|
1.041.216.000
|
1.041.216.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
|
1.563.000.000
|
1.563.000.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
|
643.200.000
|
643.200.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Dung dịch đo hemoglobin
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
|
225.150.000
|
225.150.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
|
845.040.000
|
845.040.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
|
84.132.000
|
84.132.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Chất chuẩn huyết học mức 1
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Chất chuẩn huyết học mức 2
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Chất chuẩn huyết học mức 3
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Dung dịch Calcium Chloride
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân
|
65.237.760
|
65.237.760
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu
|
424.900.000
|
424.900.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học
|
220.138.560
|
220.138.560
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
|
67.667.200
|
67.667.200
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu
|
1.168.497.000
|
1.168.497.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu
|
687.024.000
|
687.024.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
|
58.080.000
|
58.080.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
|
58.080.000
|
58.080.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
|
58.080.000
|
58.080.000
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Hóa chất điện di Hemoglobin trên Minicap
|
473.054.816
|
473.054.816
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Đĩa pha loãng
|
320.544.000
|
320.544.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Dung dịch Enzim rửa
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Đĩa sàng lọc kháng thể
|
1.300.924.800
|
1.300.924.800
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Dung dịch rửa
|
88.830.000
|
88.830.000
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Hồng cầu mẫu A1/B
|
514.237.500
|
514.237.500
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
|
506.179.800
|
506.179.800
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Chứng nội kiểm kháng thể bất thường
|
208.885.950
|
208.885.950
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Dung dịch pha loảng
|
110.040.000
|
110.040.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Dung dịch từ tính
|
233.863.560
|
233.863.560
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Chai chứa dung dịch
|
58.181.760
|
58.181.760
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
|
198.570.000
|
198.570.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
57.801.600
|
57.801.600
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Cuộn giấy in
|
11.312.000
|
11.312.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính AHCV
|
558.690.000
|
558.690.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
|
39.712.000
|
39.712.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Dung dịch rửa kim
|
23.820.000
|
23.820.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
|
26.476.000
|
26.476.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (HCV)
|
45.964.940
|
45.964.940
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV
|
36.770.000
|
36.770.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHAV IgM
|
16.180.024
|
16.180.024
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHAV IgM
|
21.782.000
|
21.782.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
|
79.428.000
|
79.428.000
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs
|
29.416.000
|
29.416.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBe2
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBe2
|
29.340.000
|
29.340.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
|
313.440.000
|
313.440.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg)
|
26.476.000
|
26.476.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
6.594.000
|
6.594.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
18.494.000
|
18.494.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
|
7.354.004
|
7.354.004
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Dầu soi kính hiển vi
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Mực tàu
|
255.000
|
255.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Test xét nghiệm giang mai RPR
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Test nhanh sốt rét
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Thanh định danh vi khuẩn gram dương
|
160.500.000
|
160.500.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Thanh định danh vi khuẩn gram âm
|
642.000.000
|
642.000.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
|
589.500.000
|
589.500.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Canh trường kháng sinh đồ
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
|
38.520.000
|
38.520.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Bộ ống chuẩn cho máy Mgit
|
13.260.000
|
13.260.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Môi trường BHI 20% Glycerol
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Xylen
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Acid Acetic
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
269.682.000
|
269.682.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có chứa cồn
|
212.160.000
|
212.160.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Viên khử khuẩn dụng cụ bề mặt
|
90.938.400
|
90.938.400
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt dạng sương mù khô
|
989.100.000
|
989.100.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Gel bôi trơn vô trùng 82g
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Kiên Giang General Hospital:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Kiên Giang General Hospital:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.