Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Procurement of chemical items for which a contractor cannot be selected and additional chemical items for 12-month use

    Watching    
Find: 11:03 16/06/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of chemical items for which a contractor cannot be selected and additional chemical items for 12-month use
Bidding package name
Procurement of chemical items for which a contractor cannot be selected and additional chemical items for 12-month use
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of chemical items for which a contractor cannot be selected and additional chemical items for 12-month use
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance fund, revenue from public non -business examination and treatment services using state budget funding of Kien Giang General Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Rạch Giá, Province An Giang
Time of bid closing
09:00 06/07/2026
Validity of bid documents
180 days
AI-classified business sector
Approval ID
330/QĐ-BV
Approval date
16/06/2026 10:57
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
11:02 16/06/2026
to
09:00 06/07/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:10 06/07/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
737.322.416 VND
Amount in words
Seven hundred thirty seven million three hundred twenty two thousand four hundred sixteen dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ điện cực Na, K, Cl
756.900.000
756.900.000
0
12 month
2
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
382.140.000
382.140.000
0
12 month
3
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải
335.238.750
335.238.750
0
12 month
4
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải
91.485.000
91.485.000
0
12 month
5
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
387.316.800
387.316.800
0
12 month
6
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
61.963.200
61.963.200
0
12 month
7
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
396.733.440
396.733.440
0
12 month
8
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
251.634.000
251.634.000
0
12 month
9
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
251.634.000
251.634.000
0
12 month
10
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyl transferase
24.881.920
24.881.920
0
12 month
11
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
37.152.000
37.152.000
0
12 month
12
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
40.756.800
40.756.800
0
12 month
13
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
56.899.000
56.899.000
0
12 month
14
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
238.370.048
238.370.048
0
12 month
15
Thuốc thử xét nghiệm LDL
335.462.400
335.462.400
0
12 month
16
Thuốc thử định lượng Bilirubin trực tiếp
56.236.544
56.236.544
0
12 month
17
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DBIL
54.745.600
54.745.600
0
12 month
18
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
16.898.000
16.898.000
0
12 month
19
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
9.508.352
9.508.352
0
12 month
20
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
5.533.320
5.533.320
0
12 month
21
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
298.116.000
298.116.000
0
12 month
22
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
69.165.000
69.165.000
0
12 month
23
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
387.375.000
387.375.000
0
12 month
24
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
55.419.000
55.419.000
0
12 month
25
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
49.731.099
49.731.099
0
12 month
26
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
51.923.355
51.923.355
0
12 month
27
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
123.678.720
123.678.720
0
12 month
28
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
8.652.136
8.652.136
0
12 month
29
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
54.179.712
54.179.712
0
12 month
30
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acet, ETOH và Sal
10.695.996
10.695.996
0
12 month
31
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
166.816.650
166.816.650
0
12 month
32
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
168.822.000
168.822.000
0
12 month
33
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
267.308.800
267.308.800
0
12 month
34
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
166.555.200
166.555.200
0
12 month
35
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy
32.396.460
32.396.460
0
12 month
36
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia
58.315.680
58.315.680
0
12 month
37
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin
14.190.000
14.190.000
0
12 month
38
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
15.963.000
15.963.000
0
12 month
39
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia
42.744.000
42.744.000
0
12 month
40
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor
7.808.040
7.808.040
0
12 month
41
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein phản ứng C (CRP)
209.412.000
209.412.000
0
12 month
42
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
12.915.000
12.915.000
0
12 month
43
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt
47.284.008
47.284.008
0
12 month
44
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin
69.366.000
69.366.000
0
12 month
45
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ß2-Microglobulin
9.864.000
9.864.000
0
12 month
46
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
149.632.000
149.632.000
0
12 month
47
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
149.632.000
149.632.000
0
12 month
48
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
479.466.000
479.466.000
0
12 month
49
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
610.695.000
610.695.000
0
12 month
50
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
242.943.480
242.943.480
0
12 month
51
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
17.027.500
17.027.500
0
12 month
52
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
2.611.908.000
2.611.908.000
0
12 month
53
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP
3.190.000.000
3.190.000.000
0
12 month
54
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH, thyrotropin
591.292.260
591.292.260
0
12 month
55
Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần
74.952.000
74.952.000
0
12 month
56
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần
8.732.500
8.732.500
0
12 month
57
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
302.526.000
302.526.000
0
12 month
58
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE
15.748.000
15.748.000
0
12 month
59
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
286.146.000
286.146.000
0
12 month
60
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
16.828.000
16.828.000
0
12 month
61
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
45.420.000
45.420.000
0
12 month
62
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
82.416.000
82.416.000
0
12 month
63
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
21.500.000
21.500.000
0
12 month
64
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
2.275.790.000
2.275.790.000
0
12 month
65
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin
64.984.000
64.984.000
0
12 month
66
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
612.202.000
612.202.000
0
12 month
67
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
17.898.000
17.898.000
0
12 month
68
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
2.160.000
2.160.000
0
12 month
69
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
2.160.000
2.160.000
0
12 month
70
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
28.710.000
28.710.000
0
12 month
71
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
28.710.000
28.710.000
0
12 month
72
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
7.610.064
7.610.064
0
12 month
73
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
39.501.000
39.501.000
0
12 month
74
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
39.362.400
39.362.400
0
12 month
75
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
10.757.880
10.757.880
0
12 month
76
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
2.419.200
2.419.200
0
12 month
77
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
18.506.880
18.506.880
0
12 month
78
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
227.203.200
227.203.200
0
12 month
79
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
40.750.080
40.750.080
0
12 month
80
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
132.612.480
132.612.480
0
12 month
81
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol
12.045.600
12.045.600
0
12 month
82
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
272.085.282
272.085.282
0
12 month
83
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
12.781.440
12.781.440
0
12 month
84
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat
160.671.000
160.671.000
0
12 month
85
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
440.637.603
440.637.603
0
12 month
86
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF
36.626.688
36.626.688
0
12 month
87
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF
20.231.400
20.231.400
0
12 month
88
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng: alpha-1 acid glycoprotein, alpha-1 antitrypsin, ß-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
33.980.100
33.980.100
0
12 month
89
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
31.867.500
31.867.500
0
12 month
90
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
41.350.176
41.350.176
0
12 month
91
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
30.844.800
30.844.800
0
12 month
92
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
225.230.544
225.230.544
0
12 month
93
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin
30.095.100
30.095.100
0
12 month
94
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
80.226.300
80.226.300
0
12 month
95
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
4.452.000
4.452.000
0
12 month
96
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cystatin C
75.543.300
75.543.300
0
12 month
97
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin C
36.760.500
36.760.500
0
12 month
98
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin C
114.159.780
114.159.780
0
12 month
99
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
27.386.100
27.386.100
0
12 month
100
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
11.735.136
11.735.136
0
12 month
101
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid folic
25.107.600
25.107.600
0
12 month
102
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng acid folic
24.776.640
24.776.640
0
12 month
103
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß-2 Microglobulin
215.410.104
215.410.104
0
12 month
104
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
185.352.300
185.352.300
0
12 month
105
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
369.759.600
369.759.600
0
12 month
106
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
15.195.600
15.195.600
0
12 month
107
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
369.759.600
369.759.600
0
12 month
108
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
18.981.270
18.981.270
0
12 month
109
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
237.300.000
237.300.000
0
12 month
110
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
18.982.845
18.982.845
0
12 month
111
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
69.615.000
69.615.000
0
12 month
112
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
28.474.740
28.474.740
0
12 month
113
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
68.367.600
68.367.600
0
12 month
114
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
17.085.600
17.085.600
0
12 month
115
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim
844.200.000
844.200.000
0
12 month
116
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim
9.567.600
9.567.600
0
12 month
117
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 dấu ấn tim mạch
45.048.150
45.048.150
0
12 month
118
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
58.249.800
58.249.800
0
12 month
119
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
15.818.040
15.818.040
0
12 month
120
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
126.588.000
126.588.000
0
12 month
121
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
16.868.880
16.868.880
0
12 month
122
Dung dịch đệm kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
501.621.120
501.621.120
0
12 month
123
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
607.635.000
607.635.000
0
12 month
124
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca
1.060.542.000
1.060.542.000
0
12 month
125
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
68.670.000
68.670.000
0
12 month
126
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
126.554.400
126.554.400
0
12 month
127
Chất hiệu chuẩn hệ thống xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
31.222.800
31.222.800
0
12 month
128
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
74.135.880
74.135.880
0
12 month
129
Dung dịch nạp điện cực K
10.473.120
10.473.120
0
12 month
130
Dung dịch nạp điện cực pH, Na, Cl
10.473.120
10.473.120
0
12 month
131
Dung dịch nạp điện cực Ca
10.473.120
10.473.120
0
12 month
132
Dung dịch nạp điện cực tham chiếu
10.382.400
10.382.400
0
12 month
133
Hóa chất chạy mẫu
500.836.000
500.836.000
0
12 month
134
Hóa chất rửa thải toàn bộ
301.340.000
301.340.000
0
12 month
135
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 15 thông số khí máu, điện giải, chất chuyển hóa, Cooximetry
25.725.000
25.725.000
0
12 month
136
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 15 thông số khí máu, điện giải, chất chuyển hóa, Cooximetry
25.725.000
25.725.000
0
12 month
137
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 15 thông số khí máu, điện giải, chất chuyển hóa, Cooximetry
25.725.000
25.725.000
0
12 month
138
Hóa chất đệm ly giải 1
302.720.000
302.720.000
0
12 month
139
Hóa chất đệm ly giải 2
260.480.000
260.480.000
0
12 month
140
Hóa chất đệm ly giải 3
176.000.000
176.000.000
0
12 month
141
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
630.000.000
630.000.000
0
12 month
142
Test xét nghiệm khí máu pH; PCO2; PO2; tCO2, HCO3, BEect, SO2, tHb
1.644.000.000
1.644.000.000
0
12 month
143
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
53.784.000
53.784.000
0
12 month
144
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
22.410.000
22.410.000
0
12 month
145
Ngoại kiểm sinh hóa
16.800.000
16.800.000
0
12 month
146
Ngoại kiểm miễn dịch
28.590.000
28.590.000
0
12 month
147
Ngoại kiểm tim mạch
22.428.000
22.428.000
0
12 month
148
Ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
25.320.000
25.320.000
0
12 month
149
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
16.062.000
16.062.000
0
12 month
150
Chương trình Ngoại kiểm Niệu
9.630.000
9.630.000
0
12 month
151
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
17.215.000
17.215.000
0
12 month
152
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
15.408.000
15.408.000
0
12 month
153
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu
378.642.600
378.642.600
0
12 month
154
Hóa chất chuẩn sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu
4.636.800
4.636.800
0
12 month
155
Dung dịch rửa sử dụng trên máy xét nghiệm nước tiểu
12.475.008
12.475.008
0
12 month
156
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +)
4.830.000
4.830.000
0
12 month
157
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -)
4.830.000
4.830.000
0
12 month
158
Thanh kiểm soát độ ẩm
60.903.000
60.903.000
0
12 month
159
Cóng phản ứng
333.060.000
333.060.000
0
12 month
160
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
72.252.000
72.252.000
0
12 month
161
Đèn halogen cho hệ thống sinh hóa
58.752.000
58.752.000
0
12 month
162
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
5.292.000
5.292.000
0
12 month
163
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
191.100.000
191.100.000
0
12 month
164
Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W.
65.137.600
65.137.600
0
12 month
165
Ống dây bơm bằng cao su lưu hoá dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh.
15.826.800
15.826.800
0
12 month
166
Màng điện cực bằng nhựa dùng cho máy phân tích điện giải
4.719.000
4.719.000
0
12 month
167
Điện cực Na+ dùng cho máy phân tích điện giải
17.545.000
17.545.000
0
12 month
168
Điện cực K+ dùng cho máy phân tích điện giải
17.545.000
17.545.000
0
12 month
169
Điện cực Cl- dùng cho máy phân tích điện giải
17.545.000
17.545.000
0
12 month
170
Điện cực pH dùng cho máy phân tích điện giải
24.191.200
24.191.200
0
12 month
171
Điện cực Ca++ dùng cho máy phân tích điện giải
17.545.000
17.545.000
0
12 month
172
Điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích điện giải
23.480.600
23.480.600
0
12 month
173
Cột sắc ký
293.931.000
293.931.000
0
12 month
174
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
96.376.500
96.376.500
0
12 month
175
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen LIQUID sử dụng trên máy đông máu tự động theo cơ từ
230.220.144
230.220.144
0
12 month
176
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động cơ từ
1.041.216.000
1.041.216.000
0
12 month
177
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
1.563.000.000
1.563.000.000
0
12 month
178
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
643.200.000
643.200.000
0
12 month
179
Dung dịch đo hemoglobin
140.400.000
140.400.000
0
12 month
180
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
78.000.000
78.000.000
0
12 month
181
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
225.150.000
225.150.000
0
12 month
182
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
845.040.000
845.040.000
0
12 month
183
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
84.132.000
84.132.000
0
12 month
184
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
37.200.000
37.200.000
0
12 month
185
Chất chuẩn huyết học mức 1
27.600.000
27.600.000
0
12 month
186
Chất chuẩn huyết học mức 2
27.600.000
27.600.000
0
12 month
187
Chất chuẩn huyết học mức 3
27.600.000
27.600.000
0
12 month
188
Dung dịch Calcium Chloride
7.560.000
7.560.000
0
12 month
189
Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân
65.237.760
65.237.760
0
12 month
190
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu
424.900.000
424.900.000
0
12 month
191
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học
220.138.560
220.138.560
0
12 month
192
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
67.667.200
67.667.200
0
12 month
193
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu
1.168.497.000
1.168.497.000
0
12 month
194
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu
687.024.000
687.024.000
0
12 month
195
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
58.080.000
58.080.000
0
12 month
196
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
58.080.000
58.080.000
0
12 month
197
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
58.080.000
58.080.000
0
12 month
198
Hóa chất điện di Hemoglobin trên Minicap
473.054.816
473.054.816
0
12 month
199
Đĩa pha loãng
320.544.000
320.544.000
0
12 month
200
Dung dịch Enzim rửa
336.000.000
336.000.000
0
12 month
201
Đĩa sàng lọc kháng thể
1.300.924.800
1.300.924.800
0
12 month
202
Dung dịch rửa
88.830.000
88.830.000
0
12 month
203
Hồng cầu mẫu A1/B
514.237.500
514.237.500
0
12 month
204
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
506.179.800
506.179.800
0
12 month
205
Chứng nội kiểm kháng thể bất thường
208.885.950
208.885.950
0
12 month
206
Dung dịch pha loảng
110.040.000
110.040.000
0
12 month
207
Dung dịch từ tính
233.863.560
233.863.560
0
12 month
208
Chai chứa dung dịch
58.181.760
58.181.760
0
12 month
209
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
198.570.000
198.570.000
0
12 month
210
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
57.801.600
57.801.600
0
12 month
211
Cuộn giấy in
11.312.000
11.312.000
0
12 month
212
Thuốc thử xét nghiệm định tính AHCV
558.690.000
558.690.000
0
12 month
213
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
39.712.000
39.712.000
0
12 month
214
Dung dịch rửa kim
23.820.000
23.820.000
0
12 month
215
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
26.476.000
26.476.000
0
12 month
216
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (HCV)
45.964.940
45.964.940
0
12 month
217
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV
36.770.000
36.770.000
0
12 month
218
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHAV IgM
16.180.024
16.180.024
0
12 month
219
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHAV IgM
21.782.000
21.782.000
0
12 month
220
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
79.428.000
79.428.000
0
12 month
221
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs
29.416.000
29.416.000
0
12 month
222
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBe2
282.000.000
282.000.000
0
12 month
223
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBe2
29.340.000
29.340.000
0
12 month
224
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
313.440.000
313.440.000
0
12 month
225
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg)
26.476.000
26.476.000
0
12 month
226
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
6.594.000
6.594.000
0
12 month
227
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
18.494.000
18.494.000
0
12 month
228
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
7.354.004
7.354.004
0
12 month
229
Dầu soi kính hiển vi
8.100.000
8.100.000
0
12 month
230
Mực tàu
255.000
255.000
0
12 month
231
Test xét nghiệm giang mai RPR
2.400.000
2.400.000
0
12 month
232
Test nhanh sốt rét
5.290.000
5.290.000
0
12 month
233
Thanh định danh vi khuẩn gram dương
160.500.000
160.500.000
0
12 month
234
Thanh định danh vi khuẩn gram âm
642.000.000
642.000.000
0
12 month
235
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
589.500.000
589.500.000
0
12 month
236
Canh trường kháng sinh đồ
108.000.000
108.000.000
0
12 month
237
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
38.520.000
38.520.000
0
12 month
238
Bộ ống chuẩn cho máy Mgit
13.260.000
13.260.000
0
12 month
239
Môi trường BHI 20% Glycerol
1.890.000
1.890.000
0
12 month
240
Xylen
114.000.000
114.000.000
0
12 month
241
Acid Acetic
2.640.000
2.640.000
0
12 month
242
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
269.682.000
269.682.000
0
12 month
243
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh có chứa cồn
212.160.000
212.160.000
0
12 month
244
Viên khử khuẩn dụng cụ bề mặt
90.938.400
90.938.400
0
12 month
245
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
600.000.000
600.000.000
0
12 month
246
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt dạng sương mù khô
989.100.000
989.100.000
0
12 month
247
Gel bôi trơn vô trùng 82g
70.000.000
70.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Procurement of chemical items for which a contractor cannot be selected and additional chemical items for 12-month use". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Procurement of chemical items for which a contractor cannot be selected and additional chemical items for 12-month use" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 31

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second