Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500601538 |
Định lượng hs TnI |
Trung tâm y tế khu vực Thốt Nốt |
3 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Định lượng hs TnI |
ACCESS hsTnI |
Beckman Coulter |
G7 |
2024 trở về sau |
2000 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I tim trong huyết thanh hoặc huyết tương người trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động; Phương pháp: miễn dịch enzym hai bước liên tiếp (“sandwich”); Dải đo: xấp xỉ 2,3-27027 pg/mL; Thành phần chính: Các hạt thuận từ được bao phủ bằng kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng cTnI của người được phân tán trong dung dịch muối đệm TRIS, có chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), natri azid, ProClin, chất cộng hợp giữa kháng thể (đơn dòng, cừu) kháng cTnI của người với phosphatase kiềm được pha loãng trong dung dịch muối đệm ACES, protein (bò, cừu, chuột) |
|||||||
3 |
PP2500601539 |
Calibrators hsTnI |
Trung tâm y tế khu vực Thốt Nốt |
3 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Calibrators hsTnI |
ACCESS hsTnI CALIBRATORS |
Beckman Coulter |
G7 |
2024 trở về sau |
17 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I tim trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động; Thành phần chính: Đệm nền albumin huyết thanh bò (BSA) với chất hoạt động bề mặt, natri azid, ProClin, phức hợp troponin tái tổ hợp ở các mức nồng độ cTnI xấp xỉ 30,7; 144; 567; 2293; 9280 và 27027 pg/mL |
|||||||
5 |
PP2500601540 |
Định lượng PSA Total |
Trung tâm y tế khu vực Thốt Nốt |
3 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Định lượng PSA Total |
ACCESS HYBRITECH PSA |
Beckman Coulter |
G7 |
2024 trở về sau |
200 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần trong huyết thanh người trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động; Phương pháp: enzym miễn dịch hai vị trí gắn (“sandwich”); Dải đo: xấp xỉ 0,008–150 ng/mL với hiệu chuẩn Hybritech hoặc xấp xỉ 0,008–121 ng/mL với hiệu chuẩn WHO; Thành phần chính: Các hạt thuận từ phủ kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng PSA được phân tán trong dung dịch muối đệm TRIS, có chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), natri azid, ProClin, chất cộng hợp phosphatase kiềm (bò) với kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng PSA được pha loãng trong dung dịch muối đệm phosphat, protein (chuột) |
|||||||
7 |
PP2500601541 |
Chất chuẩn PSA Total |
Trung tâm y tế khu vực Thốt Nốt |
3 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Chất chuẩn PSA Total |
ACCESS HYBRITECH PSA CALIBRATORS |
Beckman Coulter |
G7 |
2024 trở về sau |
24 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần trên máy xét nghiệm miễn dịch tự động; Thành phần chính: Albumin huyết thanh bò (BSA) đệm, natri azid, ProClin, PSA người ở các nồng độ xấp xỉ 0,5, 2, 10, 75 và 150 ng/mL đối với hiệu chuẩn của Hybritech (hoặc 0,4, 1,7, 8, 58 và 121 ng/mL đối với hiệu chuẩn của WHO) trong BSA đệm |