Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Acid Sulfuric H2SO4 |
5000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
2 |
Acid nitric (500ml) |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
3 |
Aceton (500ml) |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
4 |
Acid acetic (1000ml) |
2500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
5 |
Ethylenedinitrilotetraacetic acid disodium salt dihydrate (250g) |
500 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
6 |
Sodium chloride (500g) |
1000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
7 |
Acid sulfanilamid (500g) |
500 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
8 |
Giấy lọc sợi thủy tinh đường kính 47mm (100 tờ/hộp) |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
9 |
Giấy lọc sợi thủy tinh đường kính 110mm (100 tờ/hộp) |
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
10 |
Găng tay y tế (100 chiếc/hộp) |
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
11 |
Khẩu trang y tế (50 chiếc/hộp) |
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
12 |
Túi zip |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
13 |
ống impinger |
4 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
14 |
Ống falcon (50 cái/túi) |
2 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
15 |
1-Butanol (C₄H₁₀O) |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
16 |
Acetone CH₃COCH₃ |
3000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
17 |
Acid acetic CH3COOH |
7500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
18 |
Acid hydrochloric HCl |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
19 |
Acid nitric 65% HNO3 |
10000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
20 |
Acid Ortho-Phosphoric H3PO4 |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
21 |
Acid stearic 98% C18H36O2 |
1000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
22 |
Acid salicylic C7H6O3 |
250 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
23 |
Acid sulfamic (Amido sulfuric acid) H3NO3S |
250 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
24 |
Acid sulfuric H₂SO₄ |
25000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
25 |
Ammonium acetate C2H7NO2/AM02540500 |
2000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
26 |
Ammonia solution 25% NH4OH |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
27 |
Barbituric acid C₄H₄N₂O₃ |
1000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
28 |
BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth |
2000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
29 |
Chloramine T trihydrate C₇H₇ClNaNO₂S*3H₂O |
100 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
30 |
Cloroform CHCl3 |
5000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
31 |
Cồn công nghiệp 96 độ |
30 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
32 |
Devarda's alloy Al, Cu, Zn |
250 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
33 |
EDTA [Titriplex® III (ethylenedinitrilotetraacetic acid disodium salt dihydrate)] C₁₀H₁₄N₂O₈*2Na*2H₂O |
1500 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
34 |
Ethanol absolute C2H5OH |
2500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
35 |
Hydroxylamine hydrochloride NH₂OH * HCl |
250 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
36 |
L(+)-Ascorbic acid C6H8O6 |
200 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
37 |
Lauryl Sulfate broth |
5000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
38 |
L-Glutamic acid C5H9NO4 |
1000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
39 |
Magnesium chloride hexahydrateMgCl2.6H2O |
5000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
40 |
Manganese standard solution (chất chuẩn) |
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
41 |
N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride (C₈H₁₄Cl₂N₂0) |
25 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
42 |
N-Hexane 85% C6H14 |
12000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
43 |
Phosphate standard solution |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
44 |
Potassium chromate KCrO4 |
250 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
45 |
Potassium iodate (volumetric standard) KIO3 |
100 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
46 |
Potassium iodide KI |
500 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
47 |
Potassium sulfate K2SO4 |
1500 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
48 |
Pyridine C5H5N |
3000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
49 |
Sodium acetate trihydrate CH₃COONa * 3 H₂O |
1000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |
|
50 |
Sodium hydroxide NaOH |
5000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
606, đường 30/4, phường 3, Thành phố Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
1 |
30 |