Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Methadon hydroclorid
|
755.811.000
|
755.811.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Alverin citrat
|
187.668.000
|
187.668.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Doxycyclin
|
70.350.000
|
70.350.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Amoxicilin
|
194.886.000
|
194.886.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Mometason furoat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Betamethason
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Fusidic acid + Betamethason
|
102.800.000
|
102.800.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Albendazol
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Albendazol
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Desloratadin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Ebastin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Ebastin
|
41.300.000
|
41.300.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Loratadin
|
122.010.000
|
122.010.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Loratadin
|
55.860.000
|
55.860.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Fexofenadin
|
151.500.000
|
151.500.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Fexofenadin
|
200.700.000
|
200.700.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Fexofenadin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Ivermectin
|
538.800.000
|
538.800.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Ivermectin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Arginin hydroclorid
|
134.970.000
|
134.970.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
L-Ornithin L-Aspartat+ DL-Alpha tocopheryl acetat
|
1.588.500.000
|
1.588.500.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Lysin + Khoáng chất + Vitamin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Lysin + Khoáng chất + Vitamin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Methyl prednisolon
|
9.825.000
|
9.825.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Methyl prednisolon
|
8.840.000
|
8.840.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Methyl prednisolon
|
2.012.000
|
2.012.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Omeprazol
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Praziquantel
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Thiabendazol
|
25.740.000
|
25.740.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Triclabendazol
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Calci gluconat + Sắt fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Lysin + Khoáng chất + Vitamin
|
233.100.000
|
233.100.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Lysin + Khoáng chất + Vitamin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Clotrimazol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Clotrimazol
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Estradiol
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Progesteron
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Dequalinium chloride
|
23.304.000
|
23.304.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Clotrimazol
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Econazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Metronidazol +
Clotrimazol
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Metronidazol +
Chloramphenicol +
Nystatin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Metronidazol +
Neomycin sulfat +
Miconazole nitrat +
Polymycin B sulfat +
Gotu Kola
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Metronidazol +
Clotrimazol +
Neomycin sulfat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Metronidazol+
Chloramphenicol +
Nystatin +
Dexamethason acetat
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Progesteron
|
6.681.600
|
6.681.600
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Alpha chymotrypsin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
7.630.000
|
7.630.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Cefpodoxim
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Cefuroxim
|
87.740.000
|
87.740.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Cefalexin
|
65.650.000
|
65.650.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Erythromycin
|
1.235.000
|
1.235.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Desogestrel +
Ethinylestradiol
|
5.560.000
|
5.560.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Dydrogesteron
|
71.104.000
|
71.104.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Estradiol valerate
|
4.912.500
|
4.912.500
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Fluconazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Itraconazol
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Levocarnitin
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Lynestrenol
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Misoprostol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
7.272.000
|
7.272.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Tranexamic acid
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
29.150.000
|
29.150.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Vitamin E
|
3.776.000
|
3.776.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Lidocain hydroclodrid
|
6.740.000
|
6.740.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Nước cất pha tiêm
|
3.440.000
|
3.440.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Nước cất pha tiêm
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Oxytocin
|
38.700.000
|
38.700.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Oxytocin
|
12.978.000
|
12.978.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Etonogestrel
|
172.059.900
|
172.059.900
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Alpha-Terpineol+
Natri Lauryl Sulfat+
Vitamin E
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Natri clorid
|
3.141.600
|
3.141.600
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Methyl prednisolon
|
1.733.500
|
1.733.500
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
|
1.054.620.000
|
1.054.620.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Vắc xin phòng Cúm mùa chứa:
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
777.420.000
|
777.420.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Huyết thanh kháng uốn ván chứa: Globulin kháng độc tố uốn ván
|
69.704.000
|
69.704.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Vắc xin phòng uốn ván chứa: Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
81.310.000
|
81.310.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Huyết thanh kháng dại chứa: Kháng thể kháng
vi rút dại
|
2.150.930.000
|
2.150.930.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Vắc xin phòng lao chứa: BCG sống, đông khô
|
66.528.000
|
66.528.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197
|
2.154.600.000
|
2.154.600.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Mỗi liều (0,5ml) chứa: Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F. Polysaccharide của các týp huyết thanh 1, 4, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F được cộng hợp với protein chất mang D (dẫn xuất từ Haemophilus influenzae không định týp); Polysaccharide của týp huyết thanh 18C cộng hợp với protein chất mang là giải độc tố uốn ván; Polysaccharide của týp huyết thanh 19F cộng hợp với protein chất mang là giải độc tố bạch hầu. Tất cả các polysaccharide được hấp phụ trên nhôm phosphate (tương đương với tổng cộng 0,5mg Al3+)
|
663.920.000
|
663.920.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
|
613.468.000
|
613.468.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant
|
535.320.000
|
535.320.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Vắc xin phòng thủy đậu chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
668.931.200
|
668.931.200
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Vắc xin phòng thủy đậu chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
|
732.644.000
|
732.644.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Mỗi liều 0,5mL chứa protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
13.634.250.000
|
13.634.250.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
|
912.000.000
|
912.000.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
|
695.218.000
|
695.218.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
|
1.891.408.000
|
1.891.408.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
|
358.800.000
|
358.800.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Trong liều 0,5ml chứa Vi-rút sởi; Vi rút Quai bị; Vi rút Rubella
|
391.781.000
|
391.781.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa:
- Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp
- Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp
- Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp
- Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
|
1.529.926.000
|
1.529.926.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu; Giải độc tố Uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván
|
1.833.300.000
|
1.833.300.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu.; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney); Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
|
175.907.200
|
175.907.200
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
|
1.706.340.000
|
1.706.340.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
|
183.257.600
|
183.257.600
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa:
+ Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
+ Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
+ Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
+ Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Mỗi liều 0,5ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
|
45.108.000
|
45.108.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
22.386.000
|
22.386.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
319.620.000
|
319.620.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Mỗi 1 liều (0,5ml) chứa polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197 và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
|
1.120.392.000
|
1.120.392.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
|
328.307.200
|
328.307.200
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
|
384.134.400
|
384.134.400
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
1.358.154.000
|
1.358.154.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
|
306.553.200
|
306.553.200
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
|
1.653.750.000
|
1.653.750.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B
|
2.005.630.000
|
2.005.630.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Guangdong- Maonan/SWL1536/ 2019); Chủng A/H3N2 (A/Hongkong/2671/ 2019); Chủng B (B/Washington/02/ 2019)
|
223.650.000
|
223.650.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/202 2 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/20 22, IVR-238) HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) HA; B/Austria/1359417/ 2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) HA; B/Phuket/3073/2013 - sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) HA
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván; Giải độc tố bạch hầu; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT); Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) ; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
|
223.918.000
|
223.918.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh
khiết (chủng SA 14-14-2)
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
191.625.000
|
191.625.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
|
163.951.200
|
163.951.200
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi; Virus Quai bị; Virus rubella
|
148.243.200
|
148.243.200
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Mỗi vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5)
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
|
322.560.000
|
322.560.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
|
22.428.000
|
22.428.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Mỗi liều liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2)
|
104.627.400
|
104.627.400
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Polysaccharide Polyribosylribitolph osphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván
|
116.550.000
|
116.550.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde); V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde); V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde); V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ)).
|
45.231.000
|
45.231.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’- monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota
|
1.863.750.000
|
1.863.750.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Nirsevimab
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Nirsevimab
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.