Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 Double A, 70gsm |
450 |
Thùng (1 thùng = 5 ram) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia lai |
10 |
120 |
|
2 |
Giấy A3 Doubl A, 70gsm |
230 |
Thùng (1 thùng = 5 ram) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
3 |
Mực photocopy Toshiba 720 |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
4 |
Mực photocopy Ricoh 2075 |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
5 |
Mực photocopy canon 3530 |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
6 |
Cụm mực in vi tính A4 3300 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
7 |
Cụm Mực in vi tính A3 HP 5200 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
8 |
Mực máy phtocopy sharp |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
9 |
Đinh ghim dập 23/23 (200 tờ) |
20 |
Hộp ( 1 hộp = 20 hộp nhỏ) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
10 |
Đinh ghim số 23/10 |
20 |
Hộp (1 hộp = 10 hộp nhỏ) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
11 |
Đinh ghim số 10 |
20 |
Hộp (Hộp to = 20 hộp nhỏ) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai) |
10 |
120 |
|
12 |
Mực dấu cửu long |
20 |
Lốc (1 lốc = 10 hộp nhỏ) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
13 |
Mực dấu STAMP |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, gia Lai |
10 |
120 |
|
14 |
Giấy Fax nhiệt |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
15 |
Hồ dán bến nghé |
100 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku , Gia Lai |
10 |
120 |
|
16 |
Đĩa trắng MAXCELL |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
17 |
Hộp mộc Lưu trữ HS chống mối |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
18 |
Giá để HS để bàn 3 tầng trượt |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
19 |
Bìa còng F4 10cm |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
20 |
Băng keo trong |
5 |
Lốc (1 lốc = 6 cuộn) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
21 |
Băng keo xanh |
5 |
Lốc (1 lốc = 6 cuộn) |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
22 |
Băng keo đỏ |
5 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
23 |
Giấy bìa Thơm vân hoa màu hồng |
20 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
24 |
Giấy bìaThơm vân hoa màu xanh |
20 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
25 |
Bìa xanh A4 |
20 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
26 |
Bìa xanh A3 |
20 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
27 |
Kẹp tam giác |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
28 |
Cặp 3 dây 20cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
29 |
Kẹp tài liệu 10 cm |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
30 |
Bì chuyển công văn 25 x35 cm |
15000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
31 |
Bì chuyển công văn 16 x24 cm |
20000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
32 |
Bàn dập ghim cỡ đại (240 tờ) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
33 |
Bàn bấm ghim xoay chiều |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
34 |
Khay Tài liệu 5 ngăn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
120 |
|
35 |
Hộp hồ sơ 20 cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
36 |
Hộp đựng Tài liệu A4 10cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
37 |
Bút viết UB (màu xanh) |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
38 |
Bút viết UB (màu đỏ) |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
39 |
Bút ký uni-ball (màu xanh) |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
40 |
Bút xóa |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
41 |
Sổ Công tác (bìa da) A4 |
30 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |
|
42 |
USB 2.0 sandisk 64 gb |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP PLeiku, Gia Lai |
10 |
30 |