Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cốc đựng mẫu |
80640 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
2 |
Cốc đựng thuốc thử |
30000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
3 |
Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum (Syphilis) |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
4 |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
5 |
Tìm kháng thể RUBELLA IgM |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
6 |
Chuẩn control kháng thể Rubella IGM |
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
7 |
Tìm kháng thể RUBELLA IgG |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
8 |
Chuẩn control kháng thể Rubella IGG |
48 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
9 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
10 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
11 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
12 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
13 |
Hoá chất định lượng Testosterone |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
14 |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
15 |
Bộ thuốc thử định lượng Estradiol |
1200 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
16 |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
17 |
Hoá chất định lượng Prolactin |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
18 |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
19 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
20 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
21 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH |
1200 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
22 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
23 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH |
48 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
24 |
Hoá chất định lượng FSH |
700 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
25 |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
26 |
Hoá chất định lượng LH |
1100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
27 |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
28 |
Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do |
1000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
29 |
Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine |
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
30 |
Chất thử miễn dịch định lượng troponin T |
14000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
31 |
Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T |
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
32 |
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T |
224 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
33 |
Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs |
1300 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
34 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể Anti-Hbs |
166.4 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
35 |
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA) |
2000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
36 |
Dung dịch định chuẩn định lượng CEA |
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
37 |
Chất thử miễn dịch định lượng ferritin |
2400 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
38 |
Dung dịch định chuẩn Ferritin |
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
39 |
Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do |
5600 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
40 |
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do |
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
41 |
Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin |
6000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
42 |
Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin |
20.8 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
43 |
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
3500 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
44 |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg |
208 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
45 |
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
1000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
46 |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBeAg |
83.2 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
47 |
Chất thử miễn dịch để định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
1000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
48 |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
83.2 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
49 |
Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) |
2500 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |
|||
50 |
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV |
208 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vật tư - Thiết bị y tế; Bệnh viện Đa khoa Long An |