Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC50-120 |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
2 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-50 |
64 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
3 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-70 |
708 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
4 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC70-95 |
204 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
5 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-95 |
460 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
6 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-120 |
712 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
7 |
Ghíp nhôm 3 bu lông CC-150 |
248 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
8 |
Kẹp hãm 4x50mm2 |
188 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
9 |
Kẹp hãm 4x70mm2 |
1080 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
10 |
Kẹp hãm 4x95mm2 |
722 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
11 |
Kẹp hãm 4x120mm2 |
1437 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
12 |
Kẹp hãm 4x150 |
465 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
13 |
Ghíp nối công tơ (GN2) |
7376 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
14 |
Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-35/0,4kV |
3 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
15 |
Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-22/0,4kV |
11 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
16 |
Máy biến áp PP 3 pha 250kVA-22/0,4kV (đầu sứ Elbow) |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
17 |
Chống sét van 35kV đường rò ≥ 25mm/kV |
5 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
18 |
Chống sét van 22kV, đường rò ≥ 31 mm/kV |
5 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
19 |
Chống sét van 22kV đường rò ≥ 25mm/kV |
18 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
20 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
21 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
12 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
22 |
Dây chì 6A |
3 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
23 |
Dây chì 10A |
33 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
24 |
Tủ hạ thế 0.4kV - 400A - 2 lộ Aptomat 2x250A |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
25 |
Tủ hạ thế 0.4kV - 400A - 2 lộ aptomat 2x300A |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
26 |
Tủ hạ thế 0.4kV 400A - 3 lộ ra Aptomat 2x250A+1x200A |
5 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
27 |
Tủ điện hạ thế 0,4kV - 400A - 3 lộ aptomat 2x200A+1x150A |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
28 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
3 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
29 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
11 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
30 |
Trạm trụ thép: Kiểu trụ đứng lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV (2 lộ XT) :
- Tủ RMU 2 ngăn CF+ 24kV cách điện SF6, mở rộng 1 phía gồm:
+ 1 ngăn CDPT 24kV 630A 20kA/s
+ 1 ngăn CDPT liền chì 24kV 200A 20kA/s
- Vỏ trạm trụ hợp bộ
+ KTTT: C2500xR1400xS1200mm
+ Thân trụ tôn dày 4mm
+ Cánh, vách tôn dày 2mm
+ Bích trên dày 12mm
+ Bích dưới dày 16mm
+ Bộ hộp chụp, máng cáp, máng thu dầu,... tôn dày 2mm
+ Sơn tĩnh điện màu ghi sáng
- Tủ điện hạ thế 400A 2 lộ ra (MCCB tổng 400A - 50kA, 1MCCB 300A-42kA+1MCCB 250A-42kA), đồng hồ V,A, CM, TI.
- Phụ kiện kết nối: 01 Bộ (3pha) đầu cáp T-plug 95mm2, 06 bộ (1pha) đầu cáp Elbow 70mm2, 01 bộ Cầu chì bảo vệ MBA; 21m cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70 mm2-12,7/22(24)kV; 01 bộ Cảm biến nhiệt + điện trở sấy; 01 bộ Cảnh báo sự cố đầu cáp (không báo SMS). |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
31 |
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 744mm |
49 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
32 |
Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
95 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
33 |
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
358 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
34 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 962,5mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
27 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
35 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
3 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
36 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò ≥ 600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm) |
99 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
37 |
Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV + phụ kiện cho dây ACSR-70/72, đường rò ≥ 600mm (gồm: 2 chuỗi Polymer; 11 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 2 khánh đơn; khóa néo ép) |
6 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
38 |
Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
1080 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
39 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
2 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
40 |
Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp đồng) |
8 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
41 |
Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
4 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
42 |
Đầu cáp co nguội 0,6/1kV-4x120mm2 cho cáp đồng |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
43 |
Hộp nối cáp 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
1 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
44 |
Hộp nối cáp 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
1 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
45 |
Dây nhôm lõi thép AC 70/11 |
848 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
46 |
Dây nhôm lõi thép AC 70/72 |
704 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
47 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-2.5/HDPE |
5641 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
48 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-95/16 XLPE-2.5/HDPE |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
49 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXE/S-70/11 XLPE-4.3/HDPE |
108 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
50 |
Cáp ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2-35(40,5)kV |
586 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |