Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ghíp nối công tơ GN2 |
3618 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
2 |
Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-22/0,4kV |
9 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
3 |
Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-35/0,4kV |
4 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
4 |
Máy biến áp lực 250kVA-22/0,4kV, đầu cao thế Elbow |
3 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
5 |
Máy biến áp lực 3 pha 180kVA-35/0,4kV |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
6 |
Máy biến áp lực 3 pha 180kVA-22/0,4kV |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
7 |
Chống sét van 35kV, đường rò ≥ 25 mm/kV |
7 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
8 |
Chống sét van 24kV, đường rò ≥ 25 mm/kV |
26 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
9 |
Chống sét van 10kV đường rò <= 25mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
10 |
Tủ hạ thế 0,4kV-400A - 2 lộ aptomat 250A |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
11 |
Tủ hạ thế 0,4kV-400A - 2 lộ Aptomat 300A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
12 |
Tủ hạ thế 0,4kV-400A - 3 lộ aptomat 2x200A+1x150A |
7 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
13 |
Tủ hạ thế 0,4kV-400A - 4 lộ aptomat 4x150A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
14 |
Tủ hạ thế 0,4kV-400A - 4 lộ aptomat 2x250A+2x200A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
15 |
Tủ hạ thế 0,4kV-600A - 4 lộ aptomat 3x250A+1x150A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
16 |
Tủ hạ thế 0,4kV-300A - 2 lộ Aptomat 250A |
6 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
17 |
Tủ hạ thế 0,4kV-300A - 3 lộ aptomat 250A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
18 |
Tủ hạ thế 0,4kV-800A - 4 lộ aptomat 3x250A+1x200A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
19 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
13 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
20 |
Cầu chì tự rơi FCO 24KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
21 |
Cầu chì tự rơi FCO 35KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
22 |
Dây chì 6A |
24 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
23 |
Dây chì 10A |
27 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
24 |
Dây chì 15A |
6 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
25 |
Trạm trụ thép: Kiểu trụ đứng lắp đặt MBA 250kVA-22/0,4kV (3 lộ XT) :
- Tủ RMU 2 ngăn 24kV cách điện SF6, mở rộng 1 phía gồm:
+ 01 ngăn CDPT 24kV 630A 20kA/s
+ 1 ngăn CDPT liền chì 24kV 200A 20kA/s
- Vỏ trạm trụ hợp bộ
+ KTTT: C2500xR1400xS1200mm
+ Thân trụ tôn dày 4mm
+ Cánh, vách tôn dày 2mm
+ Bích trên dày 12mm
+ Bích dưới dày 16mm
+ Bộ hộp chụp, máng cáp, máng thu dầu,... tôn dày 2mm
+ Sơn tĩnh điện màu ghi sáng
- Tủ điện hạ thế 400A 3 lộ ra (MCCB tổng 400A - 50kA, 3MCCB 250A-42kA), đồng hồ V,A, CM, TI.
- Phụ kiện kết nối: 01 Bộ (3pha) đầu cáp nhôm T-plug 95mm2, 06 bộ (1pha) đầu cáp Elbow 70mm2, 01 bộ Cầu chì bảo vệ MBA; 01 bộ Cảm biến nhiệt + điện trở sấy; 01 bộ Cảnh báo sự cố đầu cáp (không báo SMS) |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
26 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò>=600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm) |
18 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
27 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11, đường rò>=600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 giáp níu + U yếm) |
195 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
28 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện dây ACSR-70/11, đường rò>=600mm (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
36 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
29 |
Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện cho dây ACSR 70/11, đường rò>=962,5mm (gồm: 1 chuỗi Polymer; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối trung gian; 1 khóa néo hợp kim nhôm) |
147 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
30 |
Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
190 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
31 |
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò>= 600mm |
487 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
32 |
Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
4844 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
33 |
Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
13 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
34 |
Đầu cáp co nguội 0,6/1kV-4x240mm2 (cho cáp đồng) |
20 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
35 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE |
9269 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
36 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
69 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
37 |
Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 |
11022 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
38 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95mm2 |
2272 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
39 |
Cáp AL/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-0.6/1(1.2)kV-(3x240+1x150)mm2 |
273 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
40 |
Dây đồng mềm Cu/PVC35 |
937 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
41 |
Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
937 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
42 |
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 |
2464 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
43 |
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 |
7716 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
44 |
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 |
1897 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
45 |
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 |
16542 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
46 |
Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x150 |
4243 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
47 |
Dây nhôm bọc AV 95 |
46537 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
48 |
Dây nhôm bọc AV 120 |
351 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
49 |
Dây nhôm bọc AV 70 |
7377 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |
|
50 |
Dây nhôm bọc AV 50 |
13954 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
100 |