Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR 50/8 |
5000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
2 |
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR70/11 |
7000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
3 |
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR95/16 |
7000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
4 |
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR120/19 |
1000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
5 |
Cáp nhôm bọc AC 50/8 XLPE4.3/HDPE |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
6 |
Cáp nhôm bọc AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
7 |
Cáp nhôm bọc AC 95/16 XLPE4.3/HDPE |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
8 |
Cáp nhôm bọc AC 120/19 XLPE4.3/HDPE |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
9 |
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
10 |
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
11 |
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
12 |
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
13 |
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
14 |
Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*50 |
90 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
15 |
Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*70 |
90 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
16 |
Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*95 |
90 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
17 |
Cáp Cu/PVC 1x6 (dây cứng) |
50000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
18 |
Cáp Cu/PVC 1x16 (dây cứng) |
20000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
19 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 (dây tròn) |
30000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
20 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 (dây tròn) |
150000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
21 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 (dây tròn) |
20000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
22 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x16 |
200000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
23 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x25 |
150000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
24 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x35 |
150000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
25 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x25 |
50000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
26 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x35 |
150000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
27 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x50 |
50000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
28 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70 |
15000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
29 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95 |
10000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
30 |
Cầu chì tự rơi Polymer 24KV - 100A (3 pha bao gồm dây chảy) |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
31 |
Cầu chì tự rơi Polymer 35KV - 100A (3 pha bao gồm dây chảy) |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
32 |
Cầu dao cách ly Polymer 24kV/630A - chém đứng - ngoài trời |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
33 |
Cầu dao cách ly Polymer 24kV/630A - chém ngang - ngoài trời |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
34 |
Cầu dao cách ly Polymer 35kV/630A - chém ngang - ngoài trời |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
35 |
Nắp chụp chống sét van (bộ 3 cái) |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
36 |
Nắp chụp cầu chì tự rơi FCO (bộ 6 cái) |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
37 |
Nắp chụp MBA trung thế (bộ 3 cái) |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
38 |
Nắp chụp MBA hạ thế (bộ 4 cái) |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
39 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x50mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
40 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
41 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
42 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x120mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
43 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x150mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
44 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x185mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
45 |
Đầu cáp 35kV Elbow-3x70mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
46 |
Đầu cáp 35kV Elbow-3x95mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
47 |
Đầu cáp 35kV Elbow-3x120mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
48 |
Đầu cáp 35kV T.Plug-3x95mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
49 |
Hộp nối cáp 24kV nhôm -3x70mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |
|
50 |
Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x95mm2 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7, Nguyễn Du, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
01 ngày |
365 ngày |