Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng dính cách điện |
6454 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
2 |
Biến dòng điện hạ thế 1000/5A |
12 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
3 |
Biến dòng điện hạ thế 800/5A |
33 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
4 |
Biến dòng điện hạ thế 600/5A |
60 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
5 |
Biến dòng điện hạ thế 500/5A |
63 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
6 |
Biến dòng điện hạ thế 400/5A |
126 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
7 |
Biến dòng điện hạ thế 300/5A |
204 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
8 |
Biến dòng điện hạ thế 250/5A |
132 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
9 |
Biến dòng điện hạ thế 200/5A |
147 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
10 |
Biến dòng điện hạ thế 150/5A |
48 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
11 |
Biến dòng điện hạ thế 100/5A |
3 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
12 |
Hòm 2 công tơ 1 pha |
1186 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
13 |
Hòm 4 công tơ 1 pha |
4105 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
14 |
Hòm công tơ 3 pha trực tiếp |
2524 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
15 |
Cáp Cu/PVC 1x6mm2 (đỏ) |
10567 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
16 |
Cáp Cu/PVC 1x6mm2 (vàng) |
8735 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
17 |
Cáp Cu/PVC 1x16mm2 |
5828 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
18 |
Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A |
8364 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
19 |
Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A |
1563 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
20 |
Áp tô mát - MCB 3 cực loại 80A |
772 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
21 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 |
10958 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
22 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 |
25681 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
23 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 mm2 |
17179 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
24 |
Cáp điện Cu/PVC/PVC 4x2,5 mm2 (Cáp mềm) |
793 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
25 |
Đầu cốt M6 |
1224 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
26 |
Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong |
8956 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |
|
27 |
Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong |
7372 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên |
250 |
300 |