Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thép 40X Φ49 |
15020 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
2 |
Thép C45 Φ80 |
2065 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
3 |
Thép C50 Φ90 |
15475 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
4 |
Thép 9XC Φ50 |
1235 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
5 |
Thép SKD61 Φ70 |
880 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
6 |
Thép Y10 Φ50 |
336 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
7 |
Thép 30XH2MΦA Φ40 |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
8 |
Dây thép lò xo loại I |
165 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
9 |
Nhôm Д16Т f90 |
10140 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
10 |
Đồng M-1 Φ10 |
110 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
11 |
Đồng ЛC59-1Φ30 |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
12 |
Cờ trận địa |
550 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
13 |
Bia vải |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
14 |
Cọc ghim |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
15 |
Dây thép |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
16 |
Dầu nhớt chuyên dụng dùng cho bảo quản khuôn ép, chạy máy,… |
150 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
17 |
Cồn công nghiệp |
117 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
18 |
Axêtôn |
94 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
19 |
Nước cất |
50 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
20 |
Sơn xịt lọ 400 ml |
70 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
21 |
Bulông |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
22 |
Vít gỗ 4f |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
23 |
Găng tay vải phủ cao su |
586 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
24 |
Keo êpôxy, keo cao su, keo 502, altico |
100 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
25 |
Xà beng |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
26 |
Mỡ bảo quản (mỡ bò chuyên dụng) |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
27 |
Búa tạ cán gỗ 5 kg |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
28 |
Bộ cờ lê 14 chi tiết 8-24 |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
29 |
Bộ tua vit đa năng 8 đầu |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
30 |
Khẩu trang y tế |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
31 |
Clê xích đa năng |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
32 |
Clê đầu lục năng |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
33 |
Mỏ lết 6/8/10/12 inch |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
34 |
Can nhựa |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
35 |
Sơn alkyd |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
36 |
Sơn chống gỉ |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
37 |
Vải lau |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
38 |
Kéo cắt |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
39 |
Kính bảo hộ |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
40 |
Cát đen |
50 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
41 |
Tre |
420 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
42 |
Gỗ |
240 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
43 |
Hòm gỗ bảo quản
Kích thước : 645 x 585x 290mm (DxRx C) |
82 |
Hòm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
44 |
Hộp sắt bảo quản
Kích thước: 300 x 200 x 100mm ( D x R x C) |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
45 |
Túi đựng
Kích thước : 210 x 210 x 600mm ( D x R x C) |
10 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
46 |
Ống đựng
Kích thước bao: ф108 x 605mm |
148 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
47 |
Túi đựng
Kích thước : 390 x 310 x 750mm (D x R x C) |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
48 |
Hòm đựng
Kích thước : 984 x 480 x 385 mm (D x R x C) |
1 |
Hòm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
49 |
Gioăng cao su |
1104 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |
|
50 |
Nút bịt |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
45 |