Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2300232332-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2300232332-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bơm tiêm, kim tiêm
|
966.984.000
|
966.984.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Chỉ phẫu thuật
|
522.314.520
|
522.314.520
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Bông, băng, gòn, gạc
|
576.785.300
|
576.785.300
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Hóa chất xét nghiệm vi sinh
|
127.287.500
|
127.287.500
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Vật tư phẫu thuật phaco
|
5.138.710.000
|
5.138.710.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Vật tư nha khoa
|
153.202.552
|
153.202.552
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Vật tư sử dụng cho hệ thống nội soi tiêu hóa
|
976.678.000
|
976.678.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Phim X - quang
|
4.340.440.000
|
4.340.440.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Dịch lọc thận
|
2.581.000.000
|
2.581.000.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Túi ép tiệt trùng
|
292.700.000
|
292.700.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
GĂNG TAY
|
1.088.580.000
|
1.088.580.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Thuốc thử định nhóm máu
|
104.450.000
|
104.450.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Airway các số
|
6.174.000
|
6.174.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Ambu bóp bóng các cỡ
|
68.302.500
|
68.302.500
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Áo phẫu thuật tiệt trùng
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
1.825.000
|
1.825.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m
|
82.005.000
|
82.005.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Băng bột bó xương thủy tinh 7,5cm x 3,6m
|
209.440.000
|
209.440.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Băng cá nhân
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm
|
12.230.000
|
12.230.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Băng dính có gạc vô trùng 53mm x 70mm
|
34.300.000
|
34.300.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Băng keo co dãn
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Băng keo lụa 2,5cm x ≥5m
|
301.500.000
|
301.500.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Băng keo thun co giãn 8cm x 4,5m
|
583.500
|
583.500
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Bao cao su
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Bao dây camera
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Bao dây cần đốt
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Bình dẫn lưu màng phổi + dây nối
|
25.099.000
|
25.099.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Bình hủy kim tiêm
|
3.864.000
|
3.864.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ
|
73.998.000
|
73.998.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Bộ dây máy thở
|
2.809.990
|
2.809.990
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Bộ dây truyền máu
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Bộ đồ đón bé
|
66.937.500
|
66.937.500
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Bộ dụng cụ dẫn lưu Pigtail
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm
|
71.998.000
|
71.998.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Bộ hút đàm kín số 14 có khóa
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Bộ khăn nội soi khớp gối
|
27.335.500
|
27.335.500
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Bộ mở khí quản cấp cứu
|
19.999.995
|
19.999.995
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Bộ nẹp gỗ y tế
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Bộ rửa dạ dày các size
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Bộ tê ngoài màng cứng
|
19.559.400
|
19.559.400
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Bơm Karman hút thai 1 van
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện B.Braun
|
42.250.000
|
42.250.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Cầm máu mũi
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng số 7 ; số 7,5
|
889.900
|
889.900
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden)
|
6.499.950
|
6.499.950
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14,5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff)
|
45.999.900
|
45.999.900
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Catheter mount (Sâu máy thở) (dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Catheter tĩnh mạch rốn 3 nòng
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Cây dẫn đường mở nội khí quản các size
|
9.449.850
|
9.449.850
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải)
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Clip titan kẹp mạch máu size L
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Clip titan kẹp mạch máu size ml
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy
|
14.799.600
|
14.799.600
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Cồn 70 độ
|
106.920.000
|
106.920.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Đai cổ cứng các size
|
18.112.400
|
18.112.400
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Đai Desautl (trái - phải) size 8, 9
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Đai xương đòn size 8
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Dao mổ các số
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Dầu bôi trơn dùng trong xoa bóp 50ml
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Đầu dò mổ Amidal và VA
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Dây cho ăn bằng silicon các số
|
55.495.000
|
55.495.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Dây cho ăn các số
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Dây dẫn đường cứng
|
6.419.800
|
6.419.800
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Dây dẫn đường mềm
|
23.019.800
|
23.019.800
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Dây Garô
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Dây hút đàm các số có van
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360
|
56.800.000
|
56.800.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Dây oxy 2 nhánh các size
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Dây truyền dịch
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động B.Braun
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Điện cực điện tim (dán)
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần các size
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Dụng cụ cố định ống nội khí quản
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa
|
82.600.000
|
82.600.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 2 %
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 4 %
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình didecyldimethyl ammonium chloride
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g), Ca2+ và Mg2+ ions chelators, chất tẩy rửa không ion, hương thơm và màu
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Dung dịch rửa tay Triclosan 0,8%, Alpha terpineol 2%
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol , Chlorhexidine digluconate)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn.
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2%
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm
|
116.100.000
|
116.100.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Formaldehyde Chai 500ml
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Gạc băng mắt oval
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Gạc lưới vô trùng 10cm x 10cm
|
124.740.000
|
124.740.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần
|
105.000
|
105.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Gel bôi trơn dùng trong y tế
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Gel điện tim
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Gel siêu âm
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm x 30m x 16mm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Giấy điện tim vuông 6 cần tương thích với máy điện tim Nihon Kohden - FWQ1102140
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Giấy in nhiệt dùng trong y tế. Kích thước 57mm x 25m
|
105.000
|
105.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Giấy monitor sản khoa Bistos
|
3.972.000
|
3.972.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Giấy monitor sản khoa Analogic
|
5.295.000
|
5.295.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Giấy y tế 40cm x 25cm
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Gòn lót bó bột 15cm x 250cm
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Gòn lót bó bột 7,5cm x 250cm
|
29.590.000
|
29.590.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Gòn viên Fi 20mm, không tiệt trùng
|
229.000.000
|
229.000.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Hóa chất khử khuẩn: Phức hợp phenolic tổng hợp (Arylphenol và halogen alkylphenol), polyphosphate, trisodium phosphate
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Javen 10%
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ
|
42.502.000
|
42.502.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Khẩu trang y tế N95 hoặc tương đương
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Kim châm cứu số 2 (0,3mm x 25mm)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Kim đẩy chỉ 0,3mm x 33mm
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size
|
53.999.800
|
53.999.800
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
|
178.134.000
|
178.134.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số (IntroCan hoặc tương đương)
|
14.980.000
|
14.980.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ
|
3.795.000
|
3.795.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Lưỡi dao bào da
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Màng phim vô khuẩn trong suốt có keo dán dùng trong phẫu thuật 24cm x 40cm
|
43.560.000
|
43.560.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10cm x 15 cm
|
66.999.900
|
66.999.900
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 30cm x30 cm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x11 cm
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Mask gây mê các số 0, 1,2,3,4,5
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Mask oxy người lớn, trẻ em (Mask thở oxy (dây+chụp))
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Mask silicon các số
|
3.999.800
|
3.999.800
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Mask thở không xâm lấn các số
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh
|
90.600.000
|
90.600.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Mặt nạ thanh quản cải tiến 2 nòng các size dùng 1 lần
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Miếng dán phòng ngừa loét
|
75.410.000
|
75.410.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Môi trường H.Pylori test (clotest)
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Nẹp bóng chày size M
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Nẹp Iselin kích thước 15cm-25cm
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Nẹp vải cẳng chân ngắn trái phải size 8, 9
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng)
|
36.360.000
|
36.360.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) đầu thẳng các size
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng phù hợp model 100110 hoặc tương đương
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Ống chữ T các số
|
2.499.000
|
2.499.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Ống dẫn lưu bụng mềm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Ống dẫn lưu mao dẫn Penrose
|
317.650
|
317.650
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Ống đặt nội khi quản không bóng các số
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Ống đặt nội khí quản lò xo các số
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Ống nội khí quản cong miệng các số
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Ống thông hậu môn
|
350.000
|
350.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Ống thông JJ các số
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Ống thông niệu quản các số
|
2.259.900
|
2.259.900
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
|
2.399.000
|
2.399.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm
|
174.396.000
|
174.396.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Ống thông túi mật các size
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Que đè lưỡi gỗ
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Que gòn dài 15cm (tiệt trùng)
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm
|
37.640.000
|
37.640.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Rọ lấy sỏi
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Ron cho vỏ trocar các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Săng mổ tiệt trùng 50cm x 50cm có lỗ (Khăn lỗ)
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Săng mổ tiệt trùng 60cm x 80cm (Khăn trải)
|
30.712.500
|
30.712.500
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Sáp cầm máu xương 2.5GM
|
1.049.700
|
1.049.700
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Ống thở chữ T
|
4.299.900
|
4.299.900
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Tạp dề y tế
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Tạp dề y tế có tay dài
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Tay dao mổ điện 3 giắc
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác (có đốt điện)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Thòng lọng cắt polyp hình Oval (có đốt điện)
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Thông oxy 1 nhánh các số
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Thông tiểu 1 nhánh Nelaton, các size
|
824.850
|
824.850
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Túi đo lượng máu sau sanh
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Túi đựng dịch thải 5l
|
11.985.000
|
11.985.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Túi đựng nước tiểu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
26.499.500
|
26.499.500
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Túi nuôi ăn các size
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Ủng Nylon cao cổ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Van cho vỏ trocar các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Van chống thoát khí dùng cho trocar các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Vớ chân Nylon ngắn cổ
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Vôi sôđa
|
99.990.000
|
99.990.000
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Xốp cầm máu gelatin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
101.250.000
|
101.250.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Nẹp khóa đùi các cỡ
|
91.080.000
|
91.080.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ
|
72.900.000
|
72.900.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ
|
68.400.000
|
68.400.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Nẹp khóa xương đòn S trái, phải các cỡ
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Vít khóa 2,7 các cỡ
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Vít khóa 4,0 các cỡ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Vít khóa 5, 0 các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Vít khóa 7,3 các cỡ
|
9.560.000
|
9.560.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Vít vỏ 2,7 các cỡ
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Vít vỏ 3,5 các cỡ
|
22.190.000
|
22.190.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Vít vỏ 4,5 các cỡ
|
22.190.000
|
22.190.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Vít vỏ 4,0 các cỡ
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Vít vỏ 5,0 các cỡ
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Vít xốp 4,0 các cỡ
|
7.880.000
|
7.880.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp loại dùng một lần
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Đinh chốt titan đùi các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Đinh Kirschner các cỡ
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Đinh Kirschner có răng các cỡ
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Khớp háng bán phần có xi măng
|
191.400.000
|
191.400.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình
|
462.720.000
|
462.720.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng
|
426.000.000
|
426.000.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
278.880.000
|
278.880.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Khung cố định đầu trên cẳng chân
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Khung cố định hai thanh
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Khung cố định vòng tròn 2/3
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc nghiêng 90 độ
|
317.500.000
|
317.500.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Miếng ghép đĩa đệm lưng
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong chất liệu peek có răng chống trượt các cỡ
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng, các loại, các cỡ
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, các loại, các cỡ
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Nẹp bất động cẳng chân
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Nẹp bất động chữ T
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Nẹp dọc thẳng 5,5mm, 300mm- 500mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Nẹp khóa (Titanium) chữ L trái, phải các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Nẹp khóa (Titanium) chữ T trái, phải các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Nẹp khóa chữ I các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái, phải các cỡ
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn trái, phải các cỡ
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn trái, phải các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay trái, phải các cỡ
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày trái, phải các cỡ
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
|
58.100.000
|
58.100.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái, phải các cỡ
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày trái, phải các cỡ
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các cỡ
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Nẹp khóa gót chân IV trái, phải các cỡ
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Nẹp khóa L nâng đỡ trái, phải các cỡ
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ
|
130.410.000
|
130.410.000
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Vít chốt neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh độ dài ngắn
|
628.200.000
|
628.200.000
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Vít đa trục hai đường kính ngoài, các cỡ
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Vít đa trục, các cỡ
|
22.450.000
|
22.450.000
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Vít đơn trục, các cỡ
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Vít khóa 2,0 các cỡ
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Vít khóa trong xoay 90 độ
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm 2 sợi chỉ ultra và Dura, các cỡ
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Chỉ không tiêu
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Vít chỉ khâu sụn chêm
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Vít neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
|
56.250.000
|
56.250.000
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Vít neo đường kính 2,9mm (có phủ HA) kèm 2 sợi chỉ đôi
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp vai đường kính 2,9mm kèm một sợi chỉ (phủ HA)
|
130.125.000
|
130.125.000
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Vít neo ren ngược nội soi khớp vai 4,5mm/5,5mm
|
157.050.000
|
157.050.000
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Vít trượt đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Dây cưa xương
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Đầu col vàng
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Hồng cầu chứng
|
203.200.000
|
203.200.000
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Hồng cầu mẫu
|
69.750.000
|
69.750.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV 2
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Kim Lancet blood
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Lam kính nhám 1 đầu
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Lam kính trơn
|
3.902.400
|
3.902.400
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Lamen
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Lọ đựng mẫu Pap Smear (100ml và có nắp đậy)
|
5.160.000
|
5.160.000
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng
|
54.360.000
|
54.360.000
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm vô trùng
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Nước cất
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp bật trắng
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Ống mao quản chấm sắc ký 75ml có tráng Heparin (ống Hematorit)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Ống nghiệm Chimigly có chứa chất kháng đông Heparin và NaF, nắp xám, 2 ml, tiệt trùng
|
8.560.000
|
8.560.000
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin, nắp đen
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su
|
99.540.000
|
99.540.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Ống nghiệm có chứa EDTA K3 nắp bật
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum
|
54.374.000
|
54.374.000
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Ống nhựa lấy mẫu có nắp tiệt trùng 5ml
|
360.000
|
360.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Ống nhựa trong Hemolys 5ml
|
5.720.000
|
5.720.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Ống nhựa trong không nắp 5ml
|
6.760.000
|
6.760.000
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Ống thủy tinh Fi 10mm x 75mm
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Que lấy bệnh phẫm nữ
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 month
|
|
319
|
Tes xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1)
|
301.800.000
|
301.800.000
|
0
|
12 month
|
|
320
|
Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 month
|
|
321
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 month
|
|
322
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương (HBcAb)
|
1.806.000
|
1.806.000
|
0
|
12 month
|
|
323
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV)
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 month
|
|
324
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV)
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 month
|
|
325
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV)
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 month
|
|
326
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai trong huyết tương hoặc huyết thanh (Syphilis)
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 month
|
|
327
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBeAg)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 month
|
|
328
|
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBsAg)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
329
|
Test xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C trên mẫu huyết thanh/huyết tương (Anti HCV)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 month
|
|
330
|
Test xét nghiệm sự có mặt các chất trong nước tiểu gồm: Methamphetamine, Marijuana, Morphine, MethyleneDioxyl-methaamphetamine (MDMA)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
331
|
Test xét nghiệm sự có mặt chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
12 month
|
|
332
|
Acid citric
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
12 month
|
|
333
|
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1)
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 month
|
|
334
|
Bộ tiêm FAV
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 month
|
|
335
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh 12Frx20cm
|
76.678.400
|
76.678.400
|
0
|
12 month
|
|
336
|
Chất chuẩn đo Clo
|
18.400.800
|
18.400.800
|
0
|
12 month
|
|
337
|
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo máy Dialog + HDF online
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
12 month
|
|
338
|
Kim chạy thận 16G
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
339
|
Kim chạy thận 17G
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 month
|
|
340
|
Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 month
|
|
341
|
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
12 month
|
|
342
|
Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ
|
796.500.000
|
796.500.000
|
0
|
12 month
|
|
343
|
Muối tinh (Nacl)
|
14.364.000
|
14.364.000
|
0
|
12 month
|
|
344
|
Quả lọc thận dùng cho máy HDF online
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
12 month
|
|
345
|
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
346
|
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa)
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 month
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện Đa khoa Bình Tân as follows:
- Has relationships with 738 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 8.43 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 75.36%, Construction 18.69%, Consulting 1.23%, Non-consulting 4.72%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,929,230,696,768 VND, in which the total winning value is: 923,269,312,526 VND.
- The savings rate is: 52.14%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Đa khoa Bình Tân:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Đa khoa Bình Tân:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.