Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Procurement of medical supplies in 2023

    Watching    
Find: 15:49 21/09/2023
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of medical supplies in 2023
Bidding package name
Procurement of medical supplies in 2023
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenues from Health Insurance, revenues from medical examination and treatment services and other lawful revenue sources of the Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
All in One
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Related announcements
Time of bid closing
09:00 06/10/2023
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
794/QĐ-BV
Approval date
21/09/2023 00:00
Approval Authority
BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:48 21/09/2023
to
09:00 06/10/2023
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:10 06/10/2023
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter
Bid security amount
861.698.841 VND
Amount in words
Eight hundred sixty one million six hundred ninety eight thousand eight hundred forty one dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bơm tiêm, kim tiêm
966.984.000
966.984.000
0
12 month
2
Chỉ phẫu thuật
522.314.520
522.314.520
0
12 month
3
Bông, băng, gòn, gạc
576.785.300
576.785.300
0
12 month
4
Hóa chất xét nghiệm vi sinh
127.287.500
127.287.500
0
12 month
5
Vật tư phẫu thuật phaco
5.138.710.000
5.138.710.000
0
12 month
6
Vật tư nha khoa
153.202.552
153.202.552
0
12 month
7
Vật tư sử dụng cho hệ thống nội soi tiêu hóa
976.678.000
976.678.000
0
12 month
8
Phim X - quang
4.340.440.000
4.340.440.000
0
12 month
9
Dịch lọc thận
2.581.000.000
2.581.000.000
0
12 month
10
Túi ép tiệt trùng
292.700.000
292.700.000
0
12 month
11
GĂNG TAY
1.088.580.000
1.088.580.000
0
12 month
12
Thuốc thử định nhóm máu
104.450.000
104.450.000
0
12 month
13
Airway các số
6.174.000
6.174.000
0
12 month
14
Ambu bóp bóng các cỡ
68.302.500
68.302.500
0
12 month
15
Áo phẫu thuật tiệt trùng
17.500.000
17.500.000
0
12 month
16
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
1.825.000
1.825.000
0
12 month
17
Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m
82.005.000
82.005.000
0
12 month
18
Băng bột bó xương thủy tinh 7,5cm x 3,6m
209.440.000
209.440.000
0
12 month
19
Băng cá nhân
38.500.000
38.500.000
0
12 month
20
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
7.200.000
7.200.000
0
12 month
21
Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm
12.230.000
12.230.000
0
12 month
22
Băng dính có gạc vô trùng 53mm x 70mm
34.300.000
34.300.000
0
12 month
23
Băng keo co dãn
78.800.000
78.800.000
0
12 month
24
Băng keo lụa 2,5cm x ≥5m
301.500.000
301.500.000
0
12 month
25
Băng keo thun co giãn 8cm x 4,5m
583.500
583.500
0
12 month
26
Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm
12.100.000
12.100.000
0
12 month
27
Bao cao su
2.520.000
2.520.000
0
12 month
28
Bao dây camera
44.100.000
44.100.000
0
12 month
29
Bao dây cần đốt
18.900.000
18.900.000
0
12 month
30
Bình dẫn lưu màng phổi + dây nối
25.099.000
25.099.000
0
12 month
31
Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F)
31.500.000
31.500.000
0
12 month
32
Bình hủy kim tiêm
3.864.000
3.864.000
0
12 month
33
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ
73.998.000
73.998.000
0
12 month
34
Bộ dây máy thở
2.809.990
2.809.990
0
12 month
35
Bộ dây truyền máu
12.000.000
12.000.000
0
12 month
36
Bộ đồ đón bé
66.937.500
66.937.500
0
12 month
37
Bộ dụng cụ dẫn lưu Pigtail
28.980.000
28.980.000
0
12 month
38
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm
71.998.000
71.998.000
0
12 month
39
Bộ hút đàm kín số 14 có khóa
105.000.000
105.000.000
0
12 month
40
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
42.000.000
42.000.000
0
12 month
41
Bộ khăn nội soi khớp gối
27.335.500
27.335.500
0
12 month
42
Bộ mở khí quản cấp cứu
19.999.995
19.999.995
0
12 month
43
Bộ nẹp gỗ y tế
10.920.000
10.920.000
0
12 month
44
Bộ rửa dạ dày các size
4.200.000
4.200.000
0
12 month
45
Bộ tê ngoài màng cứng
19.559.400
19.559.400
0
12 month
46
Bơm Karman hút thai 1 van
3.780.000
3.780.000
0
12 month
47
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện B.Braun
42.250.000
42.250.000
0
12 month
48
Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật
3.250.000
3.250.000
0
12 month
49
Cầm máu mũi
19.320.000
19.320.000
0
12 month
50
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng số 7 ; số 7,5
889.900
889.900
0
12 month
51
Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden)
6.499.950
6.499.950
0
12 month
52
Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14,5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff)
45.999.900
45.999.900
0
12 month
53
Catheter mount (Sâu máy thở) (dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22)
56.000.000
56.000.000
0
12 month
54
Catheter tĩnh mạch rốn 3 nòng
567.000
567.000
0
12 month
55
Cây dẫn đường mở nội khí quản các size
9.449.850
9.449.850
0
12 month
56
Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ)
14.000.000
14.000.000
0
12 month
57
Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải)
8.800.000
8.800.000
0
12 month
58
Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước
95.000.000
95.000.000
0
12 month
59
Clip titan kẹp mạch máu size L
15.000.000
15.000.000
0
12 month
60
Clip titan kẹp mạch máu size ml
15.000.000
15.000.000
0
12 month
61
Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy
14.799.600
14.799.600
0
12 month
62
Cồn 70 độ
106.920.000
106.920.000
0
12 month
63
Đai cổ cứng các size
18.112.400
18.112.400
0
12 month
64
Đai Desautl (trái - phải) size 8, 9
44.100.000
44.100.000
0
12 month
65
Đai xương đòn size 8
11.550.000
11.550.000
0
12 month
66
Dao mổ các số
49.350.000
49.350.000
0
12 month
67
Dầu bôi trơn dùng trong xoa bóp 50ml
2.550.000
2.550.000
0
12 month
68
Đầu dò mổ Amidal và VA
65.000.000
65.000.000
0
12 month
69
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
8.000.000
8.000.000
0
12 month
70
Dây cho ăn bằng silicon các số
55.495.000
55.495.000
0
12 month
71
Dây cho ăn các số
5.250.000
5.250.000
0
12 month
72
Dây dẫn đường cứng
6.419.800
6.419.800
0
12 month
73
Dây dẫn đường mềm
23.019.800
23.019.800
0
12 month
74
Dây Garô
3.150.000
3.150.000
0
12 month
75
Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em
94.000.000
94.000.000
0
12 month
76
Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối)
120.000.000
120.000.000
0
12 month
77
Dây hút đàm các số có van
59.000.000
59.000.000
0
12 month
78
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
50.400.000
50.400.000
0
12 month
79
Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360
56.800.000
56.800.000
0
12 month
80
Dây oxy 2 nhánh các size
67.500.000
67.500.000
0
12 month
81
Dây truyền dịch
550.000.000
550.000.000
0
12 month
82
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động B.Braun
9.900.000
9.900.000
0
12 month
83
Điện cực điện tim (dán)
35.280.000
35.280.000
0
12 month
84
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần các size
40.000.000
40.000.000
0
12 month
85
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ)
35.000.000
35.000.000
0
12 month
86
Dụng cụ cố định ống nội khí quản
42.000.000
42.000.000
0
12 month
87
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa
82.600.000
82.600.000
0
12 month
88
Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký)
39.900.000
39.900.000
0
12 month
89
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 2 %
37.500.000
37.500.000
0
12 month
90
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 4 %
44.000.000
44.000.000
0
12 month
91
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử
59.500.000
59.500.000
0
12 month
92
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình didecyldimethyl ammonium chloride
88.800.000
88.800.000
0
12 month
93
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g), Ca2+ và Mg2+ ions chelators, chất tẩy rửa không ion, hương thơm và màu
62.500.000
62.500.000
0
12 month
94
Dung dịch rửa tay Triclosan 0,8%, Alpha terpineol 2%
63.000.000
63.000.000
0
12 month
95
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol , Chlorhexidine digluconate)
165.000.000
165.000.000
0
12 month
96
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate)
30.000.000
30.000.000
0
12 month
97
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn.
76.000.000
76.000.000
0
12 month
98
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2%
80.000.000
80.000.000
0
12 month
99
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm
116.100.000
116.100.000
0
12 month
100
Formaldehyde Chai 500ml
13.600.000
13.600.000
0
12 month
101
Gạc băng mắt oval
2.100.000
2.100.000
0
12 month
102
Gạc lưới vô trùng 10cm x 10cm
124.740.000
124.740.000
0
12 month
103
Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần
105.000
105.000
0
12 month
104
Gel bôi trơn dùng trong y tế
10.080.000
10.080.000
0
12 month
105
Gel điện tim
1.575.000
1.575.000
0
12 month
106
Gel siêu âm
22.680.000
22.680.000
0
12 month
107
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm x 30m x 16mm
24.000.000
24.000.000
0
12 month
108
Giấy điện tim vuông 6 cần tương thích với máy điện tim Nihon Kohden - FWQ1102140
1.920.000
1.920.000
0
12 month
109
Giấy in nhiệt dùng trong y tế. Kích thước 57mm x 25m
105.000
105.000
0
12 month
110
Giấy monitor sản khoa Bistos
3.972.000
3.972.000
0
12 month
111
Giấy monitor sản khoa Analogic
5.295.000
5.295.000
0
12 month
112
Giấy y tế 40cm x 25cm
72.600.000
72.600.000
0
12 month
113
Gòn lót bó bột 15cm x 250cm
15.000.000
15.000.000
0
12 month
114
Gòn lót bó bột 7,5cm x 250cm
29.590.000
29.590.000
0
12 month
115
Gòn viên Fi 20mm, không tiệt trùng
229.000.000
229.000.000
0
12 month
116
Hóa chất khử khuẩn: Phức hợp phenolic tổng hợp (Arylphenol và halogen alkylphenol), polyphosphate, trisodium phosphate
140.000.000
140.000.000
0
12 month
117
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ
120.000.000
120.000.000
0
12 month
118
Javen 10%
72.500.000
72.500.000
0
12 month
119
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ
42.502.000
42.502.000
0
12 month
120
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
47.250.000
47.250.000
0
12 month
121
Khẩu trang y tế N95 hoặc tương đương
13.500.000
13.500.000
0
12 month
122
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm
55.000.000
55.000.000
0
12 month
123
Kim châm cứu số 2 (0,3mm x 25mm)
160.000.000
160.000.000
0
12 month
124
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số
2.100.000
2.100.000
0
12 month
125
Kim đẩy chỉ 0,3mm x 33mm
1.380.000
1.380.000
0
12 month
126
Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size
53.999.800
53.999.800
0
12 month
127
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
178.134.000
178.134.000
0
12 month
128
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số (IntroCan hoặc tương đương)
14.980.000
14.980.000
0
12 month
129
Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ
3.795.000
3.795.000
0
12 month
130
Lưỡi dao bào da
2.835.000
2.835.000
0
12 month
131
Màng phim vô khuẩn trong suốt có keo dán dùng trong phẫu thuật 24cm x 40cm
43.560.000
43.560.000
0
12 month
132
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt
1.890.000
1.890.000
0
12 month
133
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10cm x 15 cm
66.999.900
66.999.900
0
12 month
134
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 30cm x30 cm
48.000.000
48.000.000
0
12 month
135
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x11 cm
44.100.000
44.100.000
0
12 month
136
Mask gây mê các số 0, 1,2,3,4,5
4.200.000
4.200.000
0
12 month
137
Mask oxy người lớn, trẻ em (Mask thở oxy (dây+chụp))
49.000.000
49.000.000
0
12 month
138
Mask silicon các số
3.999.800
3.999.800
0
12 month
139
Mask thở không xâm lấn các số
37.800.000
37.800.000
0
12 month
140
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh
50.000.000
50.000.000
0
12 month
141
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh
90.600.000
90.600.000
0
12 month
142
Mặt nạ thanh quản cải tiến 2 nòng các size dùng 1 lần
63.000.000
63.000.000
0
12 month
143
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim
51.000.000
51.000.000
0
12 month
144
Miếng dán phòng ngừa loét
75.410.000
75.410.000
0
12 month
145
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét
15.000.000
15.000.000
0
12 month
146
Môi trường H.Pylori test (clotest)
76.800.000
76.800.000
0
12 month
147
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
12 month
148
Nẹp bóng chày size M
1.100.000
1.100.000
0
12 month
149
Nẹp Iselin kích thước 15cm-25cm
1.000.000
1.000.000
0
12 month
150
Nẹp vải cẳng chân ngắn trái phải size 8, 9
1.995.000
1.995.000
0
12 month
151
Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng)
36.360.000
36.360.000
0
12 month
152
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size
2.520.000
2.520.000
0
12 month
153
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) đầu thẳng các size
60.000.000
60.000.000
0
12 month
154
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
193.200.000
193.200.000
0
12 month
155
Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng phù hợp model 100110 hoặc tương đương
420.000.000
420.000.000
0
12 month
156
Ống chữ T các số
2.499.000
2.499.000
0
12 month
157
Ống dẫn lưu bụng mềm
10.500.000
10.500.000
0
12 month
158
Ống dẫn lưu mao dẫn Penrose
317.650
317.650
0
12 month
159
Ống đặt nội khi quản không bóng các số
1.890.000
1.890.000
0
12 month
160
Ống đặt nội khí quản lò xo các số
31.500.000
31.500.000
0
12 month
161
Ống nội khí quản có bóng các số
42.000.000
42.000.000
0
12 month
162
Ống nội khí quản cong miệng các số
5.250.000
5.250.000
0
12 month
163
Ống thông hậu môn
350.000
350.000
0
12 month
164
Ống thông JJ các số
94.500.000
94.500.000
0
12 month
165
Ống thông niệu quản các số
2.259.900
2.259.900
0
12 month
166
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
33.750.000
33.750.000
0
12 month
167
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
2.399.000
2.399.000
0
12 month
168
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm
174.396.000
174.396.000
0
12 month
169
Ống thông túi mật các size
2.400.000
2.400.000
0
12 month
170
Que đè lưỡi gỗ
6.720.000
6.720.000
0
12 month
171
Que gòn dài 15cm (tiệt trùng)
302.400.000
302.400.000
0
12 month
172
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu
110.250.000
110.250.000
0
12 month
173
Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm
37.640.000
37.640.000
0
12 month
174
Rọ lấy sỏi
72.000.000
72.000.000
0
12 month
175
Ron cho vỏ trocar các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
176
Săng mổ tiệt trùng 50cm x 50cm có lỗ (Khăn lỗ)
15.592.500
15.592.500
0
12 month
177
Săng mổ tiệt trùng 60cm x 80cm (Khăn trải)
30.712.500
30.712.500
0
12 month
178
Sáp cầm máu xương 2.5GM
1.049.700
1.049.700
0
12 month
179
Ống thở chữ T
4.299.900
4.299.900
0
12 month
180
Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần
45.000.000
45.000.000
0
12 month
181
Tạp dề y tế
4.500.000
4.500.000
0
12 month
182
Tạp dề y tế có tay dài
2.250.000
2.250.000
0
12 month
183
Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản
19.500.000
19.500.000
0
12 month
184
Tay dao mổ điện 3 giắc
33.000.000
33.000.000
0
12 month
185
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác (có đốt điện)
5.000.000
5.000.000
0
12 month
186
Thòng lọng cắt polyp hình Oval (có đốt điện)
8.500.000
8.500.000
0
12 month
187
Thông oxy 1 nhánh các số
1.350.000
1.350.000
0
12 month
188
Thông tiểu 1 nhánh Nelaton, các size
824.850
824.850
0
12 month
189
Túi đo lượng máu sau sanh
700.000
700.000
0
12 month
190
Túi đựng dịch thải 5l
11.985.000
11.985.000
0
12 month
191
Túi đựng nước tiểu
30.000.000
30.000.000
0
12 month
192
Túi hậu môn nhân tạo
26.499.500
26.499.500
0
12 month
193
Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml
135.000.000
135.000.000
0
12 month
194
Túi nuôi ăn các size
35.000.000
35.000.000
0
12 month
195
Ủng Nylon cao cổ
3.500.000
3.500.000
0
12 month
196
Van cho vỏ trocar các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
197
Van chống thoát khí dùng cho trocar các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
198
Vật liệu cầm máu tự tiêu
9.900.000
9.900.000
0
12 month
199
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
6.450.000
6.450.000
0
12 month
200
Vớ chân Nylon ngắn cổ
49.000.000
49.000.000
0
12 month
201
Vôi sôđa
99.990.000
99.990.000
0
12 month
202
Vòng đeo tay bệnh nhân
7.350.000
7.350.000
0
12 month
203
Xốp cầm máu gelatin
12.000.000
12.000.000
0
12 month
204
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại
210.000.000
210.000.000
0
12 month
205
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
101.250.000
101.250.000
0
12 month
206
Nẹp khóa đùi các cỡ
91.080.000
91.080.000
0
12 month
207
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ
72.900.000
72.900.000
0
12 month
208
Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ
68.400.000
68.400.000
0
12 month
209
Nẹp khóa xương đòn S trái, phải các cỡ
480.000.000
480.000.000
0
12 month
210
Vít khóa 2,7 các cỡ
585.000.000
585.000.000
0
12 month
211
Vít khóa 4,0 các cỡ
900.000.000
900.000.000
0
12 month
212
Vít khóa 5, 0 các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
12 month
213
Vít khóa 7,3 các cỡ
9.560.000
9.560.000
0
12 month
214
Vít vỏ 2,7 các cỡ
31.500.000
31.500.000
0
12 month
215
Vít vỏ 3,5 các cỡ
22.190.000
22.190.000
0
12 month
216
Vít vỏ 4,5 các cỡ
22.190.000
22.190.000
0
12 month
217
Vít vỏ 4,0 các cỡ
52.500.000
52.500.000
0
12 month
218
Vít vỏ 5,0 các cỡ
20.000.000
20.000.000
0
12 month
219
Vít xốp 4,0 các cỡ
7.880.000
7.880.000
0
12 month
220
Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
12 month
221
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ
16.000.000
16.000.000
0
12 month
222
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
114.240.000
114.240.000
0
12 month
223
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp loại dùng một lần
73.500.000
73.500.000
0
12 month
224
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
225.000.000
225.000.000
0
12 month
225
Đinh chốt titan đùi các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
12 month
226
Đinh Kirschner các cỡ
19.250.000
19.250.000
0
12 month
227
Đinh Kirschner có răng các cỡ
8.250.000
8.250.000
0
12 month
228
Khớp háng bán phần có xi măng
191.400.000
191.400.000
0
12 month
229
Khớp háng bán phần không xi măng
480.000.000
480.000.000
0
12 month
230
Khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình
462.720.000
462.720.000
0
12 month
231
Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng
426.000.000
426.000.000
0
12 month
232
Khớp háng toàn phần không xi măng
278.880.000
278.880.000
0
12 month
233
Khung cố định đầu trên cẳng chân
12.500.000
12.500.000
0
12 month
234
Khung cố định hai thanh
12.500.000
12.500.000
0
12 month
235
Khung cố định vòng tròn 2/3
12.500.000
12.500.000
0
12 month
236
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc nghiêng 90 độ
317.500.000
317.500.000
0
12 month
237
Miếng ghép đĩa đệm lưng
37.500.000
37.500.000
0
12 month
238
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong chất liệu peek có răng chống trượt các cỡ
51.000.000
51.000.000
0
12 month
239
Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng, các loại, các cỡ
71.400.000
71.400.000
0
12 month
240
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, các loại, các cỡ
76.500.000
76.500.000
0
12 month
241
Nẹp bất động cẳng chân
43.000.000
43.000.000
0
12 month
242
Nẹp bất động chữ T
86.000.000
86.000.000
0
12 month
243
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
43.000.000
43.000.000
0
12 month
244
Nẹp dọc thẳng 5,5mm, 300mm- 500mm
20.000.000
20.000.000
0
12 month
245
Nẹp khóa (Titanium) chữ L trái, phải các cỡ
63.000.000
63.000.000
0
12 month
246
Nẹp khóa (Titanium) chữ T trái, phải các cỡ
63.000.000
63.000.000
0
12 month
247
Nẹp khóa chữ I các cỡ
42.000.000
42.000.000
0
12 month
248
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
12 month
249
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
420.000.000
420.000.000
0
12 month
250
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
112.500.000
112.500.000
0
12 month
251
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái, phải các cỡ
57.500.000
57.500.000
0
12 month
252
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
237.500.000
237.500.000
0
12 month
253
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ
80.500.000
80.500.000
0
12 month
254
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
80.500.000
80.500.000
0
12 month
255
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn trái, phải các cỡ
73.500.000
73.500.000
0
12 month
256
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
12 month
257
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
36.000.000
36.000.000
0
12 month
258
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn trái, phải các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
12 month
259
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ
94.500.000
94.500.000
0
12 month
260
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay trái, phải các cỡ
94.500.000
94.500.000
0
12 month
261
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
175.000.000
175.000.000
0
12 month
262
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày trái, phải các cỡ
80.500.000
80.500.000
0
12 month
263
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ
80.500.000
80.500.000
0
12 month
264
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
58.100.000
58.100.000
0
12 month
265
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái, phải các cỡ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
266
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày trái, phải các cỡ
176.000.000
176.000.000
0
12 month
267
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các cỡ
427.500.000
427.500.000
0
12 month
268
Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ
102.600.000
102.600.000
0
12 month
269
Nẹp khóa gót chân IV trái, phải các cỡ
33.500.000
33.500.000
0
12 month
270
Nẹp khóa L nâng đỡ trái, phải các cỡ
342.000.000
342.000.000
0
12 month
271
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ
31.500.000
31.500.000
0
12 month
272
Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ
36.000.000
36.000.000
0
12 month
273
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ
130.410.000
130.410.000
0
12 month
274
Vít chốt neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh độ dài ngắn
628.200.000
628.200.000
0
12 month
275
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
38.250.000
38.250.000
0
12 month
276
Vít đa trục hai đường kính ngoài, các cỡ
27.000.000
27.000.000
0
12 month
277
Vít đa trục, các cỡ
22.450.000
22.450.000
0
12 month
278
Vít đơn trục, các cỡ
19.500.000
19.500.000
0
12 month
279
Vít khóa 2,0 các cỡ
22.500.000
22.500.000
0
12 month
280
Vít khóa trong xoay 90 độ
3.450.000
3.450.000
0
12 month
281
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm 2 sợi chỉ ultra và Dura, các cỡ
114.750.000
114.750.000
0
12 month
282
Chỉ không tiêu
75.000.000
75.000.000
0
12 month
283
Vít chỉ khâu sụn chêm
133.000.000
133.000.000
0
12 month
284
Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp
100.000.000
100.000.000
0
12 month
285
Vít neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
56.250.000
56.250.000
0
12 month
286
Vít neo đường kính 2,9mm (có phủ HA) kèm 2 sợi chỉ đôi
91.800.000
91.800.000
0
12 month
287
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp vai đường kính 2,9mm kèm một sợi chỉ (phủ HA)
130.125.000
130.125.000
0
12 month
288
Vít neo ren ngược nội soi khớp vai 4,5mm/5,5mm
157.050.000
157.050.000
0
12 month
289
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ
27.000.000
27.000.000
0
12 month
290
Vít trượt đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ
27.000.000
27.000.000
0
12 month
291
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
15.000.000
15.000.000
0
12 month
292
Dây cưa xương
11.800.000
11.800.000
0
12 month
293
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
55.000.000
55.000.000
0
12 month
294
Đầu col vàng
1.925.000
1.925.000
0
12 month
295
Hồng cầu chứng
203.200.000
203.200.000
0
12 month
296
Hồng cầu mẫu
69.750.000
69.750.000
0
12 month
297
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV 2
45.000.000
45.000.000
0
12 month
298
Kim Lancet blood
630.000
630.000
0
12 month
299
Lam kính nhám 1 đầu
5.850.000
5.850.000
0
12 month
300
Lam kính trơn
3.902.400
3.902.400
0
12 month
301
Lamen
3.360.000
3.360.000
0
12 month
302
Lọ đựng mẫu Pap Smear (100ml và có nắp đậy)
5.160.000
5.160.000
0
12 month
303
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng
54.360.000
54.360.000
0
12 month
304
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm vô trùng
840.000
840.000
0
12 month
305
Nước cất
14.400.000
14.400.000
0
12 month
306
Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp bật trắng
567.000
567.000
0
12 month
307
Ống mao quản chấm sắc ký 75ml có tráng Heparin (ống Hematorit)
14.400.000
14.400.000
0
12 month
308
Ống nghiệm Chimigly có chứa chất kháng đông Heparin và NaF, nắp xám, 2 ml, tiệt trùng
8.560.000
8.560.000
0
12 month
309
Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp
12.000.000
12.000.000
0
12 month
310
Ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin, nắp đen
63.200.000
63.200.000
0
12 month
311
Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su
99.540.000
99.540.000
0
12 month
312
Ống nghiệm có chứa EDTA K3 nắp bật
8.820.000
8.820.000
0
12 month
313
Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum
54.374.000
54.374.000
0
12 month
314
Ống nhựa lấy mẫu có nắp tiệt trùng 5ml
360.000
360.000
0
12 month
315
Ống nhựa trong Hemolys 5ml
5.720.000
5.720.000
0
12 month
316
Ống nhựa trong không nắp 5ml
6.760.000
6.760.000
0
12 month
317
Ống thủy tinh Fi 10mm x 75mm
29.400.000
29.400.000
0
12 month
318
Que lấy bệnh phẫm nữ
1.575.000
1.575.000
0
12 month
319
Tes xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1)
301.800.000
301.800.000
0
12 month
320
Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
46.200.000
46.200.000
0
12 month
321
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
6.600.000
6.600.000
0
12 month
322
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương (HBcAb)
1.806.000
1.806.000
0
12 month
323
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV)
57.000.000
57.000.000
0
12 month
324
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV)
19.800.000
19.800.000
0
12 month
325
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV)
19.800.000
19.800.000
0
12 month
326
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai trong huyết tương hoặc huyết thanh (Syphilis)
14.250.000
14.250.000
0
12 month
327
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBeAg)
3.000.000
3.000.000
0
12 month
328
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBsAg)
35.000.000
35.000.000
0
12 month
329
Test xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C trên mẫu huyết thanh/huyết tương (Anti HCV)
37.500.000
37.500.000
0
12 month
330
Test xét nghiệm sự có mặt các chất trong nước tiểu gồm: Methamphetamine, Marijuana, Morphine, MethyleneDioxyl-methaamphetamine (MDMA)
35.000.000
35.000.000
0
12 month
331
Test xét nghiệm sự có mặt chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu
17.200.000
17.200.000
0
12 month
332
Acid citric
201.000.000
201.000.000
0
12 month
333
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1)
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 month
334
Bộ tiêm FAV
567.000.000
567.000.000
0
12 month
335
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh 12Frx20cm
76.678.400
76.678.400
0
12 month
336
Chất chuẩn đo Clo
18.400.800
18.400.800
0
12 month
337
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo máy Dialog + HDF online
26.800.000
26.800.000
0
12 month
338
Kim chạy thận 16G
27.500.000
27.500.000
0
12 month
339
Kim chạy thận 17G
247.500.000
247.500.000
0
12 month
340
Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ
37.200.000
37.200.000
0
12 month
341
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ
644.000.000
644.000.000
0
12 month
342
Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ
796.500.000
796.500.000
0
12 month
343
Muối tinh (Nacl)
14.364.000
14.364.000
0
12 month
344
Quả lọc thận dùng cho máy HDF online
10.600.000
10.600.000
0
12 month
345
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa)
60.000.000
60.000.000
0
12 month
346
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa)
187.500.000
187.500.000
0
12 month

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện Đa khoa Bình Tân as follows:

  • Has relationships with 738 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 8.43 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 75.36%, Construction 18.69%, Consulting 1.23%, Non-consulting 4.72%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,929,230,696,768 VND, in which the total winning value is: 923,269,312,526 VND.
  • The savings rate is: 52.14%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Procurement of medical supplies in 2023". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Procurement of medical supplies in 2023" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 158

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second