Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống lót trục Ø276 x Ø259.8 x 80mm (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Mặt bích trục van cầu (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Piston van 3 ngã (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 3) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Trục van 3 ngã (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 4) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Gioăng chèn trục bằng nước ɸ302 x ɸ358 x 55mm (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 5) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SF 316, 0 ÷ 100 bar, Class 1/1.6, NS 150, G 1/2" |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SF 316, 0 ÷ 60 bar, Class 1/1.6, NS 100, G 1/2" |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SP 208, 0 ÷ 10 bar, Class 1/1.6, NS 100, G 1/2" |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SP 208, 0 ÷ 160 bar, Class 1/1.6, NS 63, G 1/4" |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Van Solenoid 23QDF6K/315E24 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
11 |
Van Solenoid 23QDF6K/315E110 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
12 |
Ruột cao su + Gioăng làm kín cho bình tích áp NXQ – 40/20 - H |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Ống thủy lực RS4AT 3/4" (4 ống, mỗi ống 2.5m)
Ép 2 đầu, 1 đầu thẳng, 1 đầu cong 90°
Đầu ép lõm, ren G 3/4” |
10 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Dầu DO 0.001S-V |
210 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
5 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Xăng RON 92 |
100 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
5 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Đầu cáp silicone co nguội
- Mã sản phẩm: QTII-6S-12
- Hãng: 3M
- Loại cáp: 1 lõi
- Loại ống đầu cáp: L
- Phạm vi ứng dụng cáp:
+ Đường kính ngoài cách điện min/max: 27.9/41.9 mm
+ Đường kính ngoài của vỏ: 33-48.3 mm
- Kích thước:
+ Chiều dài lắp đặt: 360 mm
+ Đường kính tán nhỏ/ lớn: 50.8/82.5 mm
+ Chiều dài đường rò: 654 mm
+ Chiều dài hồ quang: 432 mm
- Cấp điện áp: 12/20(24)kV
- Số tán: 6
- Ứng dụng: ngoài trời
- Bao gồm đầu cos cáp ngầm 300 mm2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày |
20 ngày |
|
17 |
Relay bảo vệ áp
- Xuất xứ : Malaysia
- Hãng SX : Mikro
- Mã VT : MU2300-240AD
- Nguồn cấp : 85 ~ 265 V AC ; 110 ~ 340 V DC. |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
35 ngày |
50 ngày |
|
18 |
Board ngõ ra 4-20mA + Nguồn tín hiệu 12VDC cho K3HB
- Xuất xứ : Nhật bản
- HSX : Omron
- Mã VT : K33-L1A (Sensor power supply + linear output) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày |
20 ngày |
|
19 |
Cầu chì RN2-6 - 0.5A
- Điện áp: 6(6.3)kV
- Kích thước: »Ф53x210mm |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
20 |
Cầu chì XRNP -7.2kV - 0.5A
- Kích thước: »Ф25x193mm |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
21 |
Module chuyển đổi 8 ngõ vào Analog sang Modbus RTU
- HSX : Advantech
- Xuất Xứ : Đài Loan
- Mã VT : ADAM-4017+-F
- Độ phân giải 16-bit
- đầu vào khác nhau
- Phần mềm có thể cấu hình cho đầu vào mV, V hoặc mA
- Cách ly 3000 Vdc
- Hỗ trợ giao thức Modbus/RTU
- Hỗ trợ 4 ~ 20mA
- Nguồn cấp 10 - 30 Vdc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Gioăng cao su chữ M – Ø750mm (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 6) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày |
20 ngày |
|
23 |
Gioăng chèn trục kiểu L của Turbine HL 69-LJ-205 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
24 |
Gioăng khí chèn trục của Turbin HLA 883-LJ-155 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
25 |
Tay biên cánh hướng (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 7) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
15 ngày |
20 ngày |
|
26 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SP 208, 0 ÷ 16 bar, Class 1/1.6, NS 150, G 1/2" |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SP 208, 0 ÷ 100 bar, Class 1/1.6, NS 63, G 1/4" |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Van Solenoid 23EY-H6B/315E24N9Z5L |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
29 |
Van Solenoid 4WE6D-50/OFAG220NZ5L |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
30 |
Van Solenoid 3WE6B6X/EG24NZ5L |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
31 |
Van Solenoid DSG-03-3C4-D24-N1-50 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
32 |
Van Solenoid SDHI-0713-23 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
33 |
Van Solenoid DHI-0679/0 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
34 |
Màn hình HMI
- Xuất xứ : Nhật
- Nhà SX : Omron
- Mã hiệu : NS12-TS01B-V1
- Nguồn cấp: 24Vdc
- Kích thước : 12.1 inch, TFT, color, 800x600
- Cổng kết nối
+ Ethernet : 10/100Base-T (FINS communications,
EtherNet/IP, For connecting the CX-Designer).
+ Serial port A (1:1 NT Link, 1:N NT Links,
For connecting the CX-Designer and for Bar Code Reader input).
+ Serial port B (1:1 NT Link, 1:N NT Links,
For connecting the CX-Designer and for Bar Code Reader input).
- Màu sắc vỏ : Đen
- Xuất xứ : Nhật Bản |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
35 |
Cầu chì cao thế
+ Loại : XRNP1 12/1A
+ Điện áp : 12 KV
+ Chiều dài: 194mm
+ Đường kính: 25mm |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
36 |
Cầu chì cao thế
+ Loại : RN2-10 0.5A 1000MVA
+ Chiều dài: 206mm
+ Đường kính: 55mm
+ Điện áp : 12 KV |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
37 |
Gioăng chèn trục Turbine HL69-LJ-205 (gioăng khí NM Đa M’Bri) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
38 |
Ống lót chèn trục vật liệu SUS316 – Mạ Crom Ø560x486x210 mm (Gia công theo bản vẽ - Phụ lục 8) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
39 |
Đồng hồ áp lực Fantinelli chân đứng SF 316, 0 ÷ 100 bar, Class 1/1.6, NS 100, G 1/2" |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
50 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Van Solenoid 4WE6 D6X/OFEG24N9K4 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
41 |
Van Solenoid 4WE6-E-15/G24NZ4 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
42 |
Van Solenoid 4WE10 H12/G24NZ4L |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
43 |
Khí Argon (bình 40 lít) |
15 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
10 ngày |
15 ngày |
|
44 |
Van an toàn – safety valve
- Loại: 125T
- Hãng sản xuất: COMEM
- Xuất xứ: ITALY
- Tiêu chuẩn: EN 50216-5/A2
- Áp lực vận hành: 70 kPa
- Quy cách: hình ảnh đính kèm. Cái 01 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
91 ngày |
98 ngày |
|
45 |
Khung đế TU (Chassis truck)
- Mã: DCP-4-1000
(Tham khảo bản vẽ khung đế TU - Phụ lục 9) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
46 |
Đồng hồ đo điện áp
- Loại: Chint 42L6
- Dải đo: 0-450Vac
- Độ chia nhỏ nhất: 10V
- Cấp chính xác: 1,5% |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
47 |
Đồng hồ hiển thị số K3MA-J-A2-AC/DC 24
- Nguồn cấp: 24VDC/AC
- Ngõ vào: Điện áp/ Dòng điện
- Ngõ ra: 2 tiếp điểm rơ le |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
48 |
Cầu chì cao thế
- Loại : XRNP-15KV-0,5A |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
30 ngày |
40 ngày |
|
49 |
Khí Oxy (bình 40 lít) |
8 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
5 ngày |
10 ngày |
|
50 |
Khí Ni tơ (bình 40 lít) |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
51A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
5 ngày |
10 ngày |