Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy phenolphthalein |
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
2 |
Cồn đốt |
2 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
3 |
Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
4 |
Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
5 |
Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
6 |
Tranh: Một số loại sâu hại cây ăn quả |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
7 |
Tranh: Một số loại bệnh hại cây ăn quả |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
8 |
Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng. |
1 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
9 |
Tranh: Một số bệnh thường gặp trên gà |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
10 |
Video nuôi gà thả vườn theo tiêu chuẩn VietGAP |
1 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
11 |
Tranh: Các bước trồng rừng bằng cây con |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
12 |
Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng. |
1 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
13 |
Đồng hồ bấm giây |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
14 |
Còi |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
15 |
Thước dây |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
16 |
Cờ lệnh thể thao |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
17 |
Quả bóng |
20 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
18 |
Quả bóng đá |
20 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
19 |
Cầu môn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
20 |
Trống nhỏ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
21 |
Thanh phách |
25 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
22 |
Kèn phím |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
23 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
24 |
Giá để thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
25 |
Bảng trượt chống lóa mặt bảng Hàn Quốc |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
26 |
Tivi Smart 65inch + Giá treo + Cáp HDMI + Bộ học liệu Tivi THCS |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
27 |
Bàn ghế học sinh THCS ( 1 bàn 2 ghế) |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
28 |
Ghế học sinh phòng bộ môn Hóa Sinh |
61 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
29 |
Bàn ghế học sinh phòng bộ môn Lý Công nghệ ( 1 bộ gồm 1 bàn 4 ghế) |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
30 |
Bàn ,tủ điều khiển điện trung tâm bộ môn Vật lý, Công nghệ (Điều khiển cấp điện cho từng bàn học sinh) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
31 |
Dây điện 2x4 |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
32 |
Dây điện 2x1.5 |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
33 |
Ghen bán nguyệt |
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
34 |
Ổ cắm điện 6 lỗ |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
35 |
Aptomat bảo vệ quá tải ngắn mạch cho toàn phòng 2 cực 63A (có vỏ) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
36 |
Đài đĩa CD |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
37 |
Màn hình hiển thị 65" |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
38 |
Bộ máy vi tính để bàn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
39 |
Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
40 |
Bản đồ Dân số Việt Nam |
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
41 |
Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
42 |
Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
43 |
Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
44 |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
45 |
Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
46 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
47 |
Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
48 |
Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
49 |
Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |
|
50 |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thuỷ Xuân, thành phố Huế |
10 |
40 |