Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ xét nghiệm tự động tách chiết và định lượng HBV trên một thiết bị tự động Realtime PCR 1-96 mẫu
|
5.693.760.000
|
5.693.760.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bộ xét nghiệm HBV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu
|
3.660.552.000
|
3.660.552.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bộ xét nghiệm HCV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu
|
1.449.705.600
|
1.449.705.600
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một thiết bị tự động 1-96 mẫu
|
8.448.000.000
|
8.448.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bộ xét nghiệm Realtime PCR xác định riêng biệt từng type HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68), bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một hệ thống tự động 1-96 mẫu
|
6.255.900.000
|
6.255.900.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bộ xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis bằng tự động tách chiết và Realtime PCR
|
1.326.360.000
|
1.326.360.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
|
2.095.776.900
|
2.095.776.900
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
|
697.977.000
|
697.977.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
|
7.056.000.000
|
7.056.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
27.279.960
|
27.279.960
|
0
|
24 month
|
|
13
|
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
42.588.000
|
42.588.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang)
|
994.400.000
|
994.400.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
32.735.880
|
32.735.880
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
28.391.904
|
28.391.904
|
0
|
24 month
|
|
17
|
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
400.530.000
|
400.530.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
27.281.880
|
27.281.880
|
0
|
24 month
|
|
19
|
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
35.490.000
|
35.490.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
400.530.000
|
400.530.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
54.559.800
|
54.559.800
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
35.490.000
|
35.490.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
352.774.800
|
352.774.800
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
32.739.732
|
32.739.732
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
23.663.040
|
23.663.040
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
491.349.600
|
491.349.600
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
13.243.650
|
13.243.650
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
22.972.960
|
22.972.960
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
2.434.000.000
|
2.434.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
32.735.988
|
32.735.988
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
42.588.000
|
42.588.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
328.129.200
|
328.129.200
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
31.784.760
|
31.784.760
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
27.567.552
|
27.567.552
|
0
|
24 month
|
|
35
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
843.300.000
|
843.300.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
43.647.984
|
43.647.984
|
0
|
24 month
|
|
37
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
466.601.400
|
466.601.400
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
32.739.732
|
32.739.732
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
37.860.864
|
37.860.864
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
793.929.600
|
793.929.600
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
31.705.272
|
31.705.272
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
37.859.328
|
37.859.328
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
439.747.200
|
439.747.200
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
32.738.256
|
32.738.256
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
37.859.328
|
37.859.328
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
58.794.000
|
58.794.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
32.739.696
|
32.739.696
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
28.394.496
|
28.394.496
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
65.080.800
|
65.080.800
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
23.116.032
|
23.116.032
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
27.567.648
|
27.567.648
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
85.479.200
|
85.479.200
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
18.522.000
|
18.522.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
27.567.552
|
27.567.552
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
49.643.200
|
49.643.200
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
21.189.888
|
21.189.888
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
27.567.648
|
27.567.648
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
|
89.729.600
|
89.729.600
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
|
21.189.840
|
21.189.840
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
|
45.405.408
|
45.405.408
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hạt hóa phát quang
|
456.300.000
|
456.300.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide.
|
87.750.000
|
87.750.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang
|
529.056.000
|
529.056.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang
|
839.808.000
|
839.808.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang
|
166.880.000
|
166.880.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang
|
5.890.000
|
5.890.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
726.921.000
|
726.921.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
20.756.988
|
20.756.988
|
0
|
24 month
|
|
70
|
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
308.394.000
|
308.394.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
14.708.750
|
14.708.750
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)
|
200.456.100
|
200.456.100
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng
|
14.708.750
|
14.708.750
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
158.601.600
|
158.601.600
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
20.592.250
|
20.592.250
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
146.853.600
|
146.853.600
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
34.216.704
|
34.216.704
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
1.517.480.000
|
1.517.480.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
28.170.324
|
28.170.324
|
0
|
24 month
|
|
80
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
59.720.256
|
59.720.256
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
92.517.600
|
92.517.600
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
28.197.000
|
28.197.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
302.767.500
|
302.767.500
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
15.784.224
|
15.784.224
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay
|
8.919.504
|
8.919.504
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal
|
29.040.336
|
29.040.336
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell
|
154.368.000
|
154.368.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang
|
67.392.000
|
67.392.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell
|
366.336.000
|
366.336.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
|
145.333.440
|
145.333.440
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
|
11.413.500
|
11.413.500
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang
|
672.000
|
672.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
HBsAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
878.700.000
|
878.700.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang
|
33.840.000
|
33.840.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Anti-HBs định lượng (enzyme hóa phát quang)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
HBeAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Anti-HBe miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Anti-HCV miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
1.575.600.000
|
1.575.600.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
739.320.000
|
739.320.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang
|
36.184.608
|
36.184.608
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Syphilis miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
|
390.769.000
|
390.769.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang
|
71.265.600
|
71.265.600
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang
|
21.449.988
|
21.449.988
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang
|
116.667.000
|
116.667.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang
|
199.980.000
|
199.980.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang
|
498.473.800
|
498.473.800
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) máy enzyme hóa phát quang
|
36.036.000
|
36.036.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang
|
51.250.000
|
51.250.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang
|
170.937.000
|
170.937.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
DEN NS1 Ag test nhanh
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
DEN IgM IgG test nhanh
|
139.860.000
|
139.860.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu
|
950.400.000
|
950.400.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
HEV IgM/IgG
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Ký sinh trùng sốt rét test nhanh
|
39.585.000
|
39.585.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
HIV Ab test nhanh
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
ASLO
|
5.320.000
|
5.320.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Salmonella Widal
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
TPHA
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Phát hiện Toxocara IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
784.123.200
|
784.123.200
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Phát hiện Strongyloides stercoralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
627.298.560
|
627.298.560
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Phát hiện Cysticercus cellulosae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
94.094.784
|
94.094.784
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Phát hiện Entamoeba histolytica IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
96.883.776
|
96.883.776
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Phát hiện Gnathostoma IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
89.856.000
|
89.856.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Phát hiện Fasciola IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
79.268.544
|
79.268.544
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Phát hiện Trichinella spiralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
35.230.464
|
35.230.464
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Phát hiện Echinococcus IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
35.230.464
|
35.230.464
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Phát hiện Schistosoma mansoni IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
35.230.464
|
35.230.464
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Phát hiện Ascaris lumbricoides IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
35.230.464
|
35.230.464
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
20.909.952
|
20.909.952
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
20.909.952
|
20.909.952
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
20.909.952
|
20.909.952
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
20.909.952
|
20.909.952
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
20.352.000
|
20.352.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
|
20.909.952
|
20.909.952
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Tips 1100 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
|
81.648.000
|
81.648.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Tips 300 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
|
63.201.600
|
63.201.600
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Dung dịch rửa máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
|
12.350.000
|
12.350.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Cấy máu bằng hệ thống tự động
|
4.953.064.000
|
4.953.064.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động
|
113.148.000
|
113.148.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động
|
377.160.000
|
377.160.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae bằng phương pháp vi pha loãng MIC tự động
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
|
1.017.000.000
|
1.017.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Thử nghiệm Colistin bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Kháng nấm đồ bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí, vi hiếu khí bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
|
551.000.000
|
551.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động
|
2.470.000.000
|
2.470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động
|
223.960.000
|
223.960.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động
|
106.661.100
|
106.661.100
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Khoanh giấy kháng sinh (các loại kháng sinh)
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng dải nồng độ kháng sinh liên tục (các loại kháng sinh)
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Gram Reagent A Safranine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Gram Reagent B Iodine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
|
1.395.000.000
|
1.395.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Gram Reagent C Crystal hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Auramine O hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Potassium Permanganate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Fluorescence Decolorizer Concentrate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Phenol
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Bộ dung dịch nhuộm Wright Giemsa - Giemsa Stain Kit
|
290.700.000
|
290.700.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Bộ dung dịch nhuộm AFB (Huỳnh quang) - AFB (Fluorescence) Stain Reagent Kit
|
524.400.000
|
524.400.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Blood Agar Base
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Columbia Agar Base
|
542.800.000
|
542.800.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
MacConkey Agar
|
339.840.000
|
339.840.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Sabouraud chloramphenicol agar
|
35.046.000
|
35.046.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Mueller Hinton Agar
|
37.382.400
|
37.382.400
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Tryptic Soy Broth
|
6.950.000
|
6.950.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Thioglycollate broth
|
30.225.000
|
30.225.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Máu cừu
|
434.220.000
|
434.220.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Hektoen Enteric Agar
|
5.160.000
|
5.160.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Chromogenic Streptococcus group B
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Chromagar Candida (4 tác nhân)
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Chromagar Orientation
|
398.900.000
|
398.900.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Todd Hewitt Broth + antibiotic
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Môi trường vận chuyển H.pylori
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
BHI Broth
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Túi tạo môi trường kỵ khí-vi hiếu khí
|
385.500.000
|
385.500.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Chủng Escherichia coli ATCC
|
8.882.000
|
8.882.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC
|
7.704.000
|
7.704.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
|
8.884.000
|
8.884.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC
|
8.314.000
|
8.314.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC
|
7.732.000
|
7.732.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Chủng Haemophilus influenzae ATCC
|
5.128.000
|
5.128.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC
|
11.308.000
|
11.308.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC
|
16.396.000
|
16.396.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
|
8.938.000
|
8.938.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC
|
7.674.000
|
7.674.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Chủng Enterococcus faecalis ATCC
|
8.876.000
|
8.876.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC
|
11.410.000
|
11.410.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Chủng Candida albicans ATCC
|
16.136.000
|
16.136.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Tube nắp đỏ có hạt
|
15.624.000
|
15.624.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Tube nhựa nắp xanh K2 EDTA, nắp cao su
|
92.736.000
|
92.736.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Tube nhựa trắng có nắp 5ml
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Tube nhựa trắng không nắp 5ml
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động
|
592.200.000
|
592.200.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động
|
101.241.000
|
101.241.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ
|
3.498.600.000
|
3.498.600.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ
|
41.863.500
|
41.863.500
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ
|
43.575.000
|
43.575.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động
|
32.986.800
|
32.986.800
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động
|
233.200.000
|
233.200.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động
|
157.850.000
|
157.850.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động
|
756.630.000
|
756.630.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động
|
756.630.000
|
756.630.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động
|
321.200.000
|
321.200.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Anti- HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
25.240.400
|
25.240.400
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Anti-HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
174.300.000
|
174.300.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Anti- HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
|
32.812.600
|
32.812.600
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Anti-HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) - chất chứng
|
20.592.250
|
20.592.250
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang)
|
323.076.000
|
323.076.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Beta-D glucan
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - ECO-D
|
934.800
|
934.800
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Xét nghiệm định tính DNA phức hợp vi khuẩn lao siêu kháng thuốc (XDR)
|
927.360.000
|
927.360.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgM IgG Aspergillus
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Xét nghiệm sắc ký miễn dịch tìm galactomanan
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng DNA của Virus Viêm gan B trong một xét nghiệm
|
764.400.000
|
764.400.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng RNA của Virus Viêm gan C trong một xét nghiệm
|
309.120.000
|
309.120.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng virus HIV-1 trong một xét nghiệm
|
76.440.000
|
76.440.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Xpert MTB/RIF
|
1.587.600.000
|
1.587.600.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) (SP1)
|
288.759.600
|
288.759.600
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) (1E2)
|
475.034.400
|
475.034.400
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5)
|
874.338.350
|
874.338.350
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9)
|
697.201.200
|
697.201.200
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4)
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4)
|
36.691.200
|
36.691.200
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33)
|
134.871.000
|
134.871.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52)
|
136.384.050
|
136.384.050
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 (SP141)
|
79.190.100
|
79.190.100
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
|
27.536.000
|
27.536.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA)
|
12.570.600
|
12.570.600
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11)
|
13.163.850
|
13.163.850
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45)
|
14.051.100
|
14.051.100
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9)
|
20.423.400
|
20.423.400
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin (V9)
|
29.987.200
|
29.987.200
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65)
|
15.708.000
|
15.708.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29)
|
17.728.200
|
17.728.200
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91)
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4)
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Thuốc thử xét nghiệm Protease 2
|
9.235.000
|
9.235.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10)
|
13.724.850
|
13.724.850
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40)
|
25.483.500
|
25.483.500
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10)
|
48.922.400
|
48.922.400
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38)
|
15.575.200
|
15.575.200
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6)
|
34.806.200
|
34.806.200
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Thuốc thử xét nghiệm CD20
|
34.437.200
|
34.437.200
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2)
|
24.196.700
|
24.196.700
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67)
|
29.444.100
|
29.444.100
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18)
|
13.591.200
|
13.591.200
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31)
|
14.773.500
|
14.773.500
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Thuốc thử xét nghiệm GLUT1
|
93.955.560
|
93.955.560
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y)
|
30.597.800
|
30.597.800
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y)
|
12.062.400
|
12.062.400
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5)
|
18.345.600
|
18.345.600
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823)
|
20.437.300
|
20.437.300
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14)
|
14.773.500
|
14.773.500
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5)
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3 (GC33)
|
22.160.250
|
22.160.250
|
0
|
24 month
|
|
276
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26)
|
25.694.400
|
25.694.400
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40)
|
19.764.780
|
19.764.780
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50)
|
19.098.800
|
19.098.800
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10)
|
14.846.500
|
14.846.500
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10)
|
16.235.100
|
16.235.100
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3)
|
17.478.500
|
17.478.500
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2)
|
25.806.100
|
25.806.100
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11)
|
20.680.800
|
20.680.800
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1)
|
21.195.300
|
21.195.300
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Thuốc thử xét nghiệm TdT
|
20.743.800
|
20.743.800
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4)
|
16.305.900
|
16.305.900
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D)
|
15.708.000
|
15.708.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70)
|
11.817.750
|
11.817.750
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10)
|
37.196.550
|
37.196.550
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864)
|
23.999.900
|
23.999.900
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Thuốc thử xét nghiệm SOX-10 (SP267)
|
19.764.800
|
19.764.800
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27)
|
9.135.000
|
9.135.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13)
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1)
|
8.904.000
|
8.904.000
|
0
|
24 month
|
|
295
|
Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622)
|
14.200.200
|
14.200.200
|
0
|
24 month
|
|
296
|
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263)
|
293.994.750
|
293.994.750
|
0
|
24 month
|
|
297
|
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK
|
5.494.000
|
5.494.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28)
|
24.352.650
|
24.352.650
|
0
|
24 month
|
|
299
|
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103)
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
24 month
|
|
300
|
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
|
41.183.200
|
41.183.200
|
0
|
24 month
|
|
301
|
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129)
|
40.815.400
|
40.815.400
|
0
|
24 month
|
|
302
|
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93)
|
41.074.200
|
41.074.200
|
0
|
24 month
|
|
303
|
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4)
|
41.002.400
|
41.002.400
|
0
|
24 month
|
|
304
|
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
|
87.575.000
|
87.575.000
|
0
|
24 month
|
|
305
|
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
|
101.650.500
|
101.650.500
|
0
|
24 month
|
|
306
|
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
|
101.650.500
|
101.650.500
|
0
|
24 month
|
|
307
|
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
|
14.437.600
|
14.437.600
|
0
|
24 month
|
|
308
|
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
24 month
|
|
309
|
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô.
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
310
|
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
311
|
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm
|
2.079.000.000
|
2.079.000.000
|
0
|
24 month
|
|
312
|
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 (SP31)
|
19.089.300
|
19.089.300
|
0
|
24 month
|
|
313
|
Thuốc thử xét nghiệm GFAP (EP672Y)
|
16.989.000
|
16.989.000
|
0
|
24 month
|
|
314
|
Thuốc thử xét nghiệm CD56 (MRQ-42)
|
21.877.900
|
21.877.900
|
0
|
24 month
|
|
315
|
Thuốc thử xét nghiệm anti-bcl-2 (124)
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
24 month
|
|
316
|
Thuốc thử xét nghiệm bcl-6 (GI191E/A8)
|
16.235.100
|
16.235.100
|
0
|
24 month
|
|
317
|
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine synthetase (GS-6)
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
24 month
|
|
318
|
Dung dịch khử parafin 10X
|
1.117.349.460
|
1.117.349.460
|
0
|
24 month
|
|
319
|
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
|
693.060.270
|
693.060.270
|
0
|
24 month
|
|
320
|
Dung dịch rửa loại SSC 10X
|
96.192.000
|
96.192.000
|
0
|
24 month
|
|
321
|
Dung dịch rửa 10X
|
331.105.248
|
331.105.248
|
0
|
24 month
|
|
322
|
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
|
1.559.250.000
|
1.559.250.000
|
0
|
24 month
|
|
323
|
Bộ phát hiện đa năng UltraView
|
3.048.678.750
|
3.048.678.750
|
0
|
24 month
|
|
324
|
Bộ phát hiện nâng cao OptiView
|
818.931.000
|
818.931.000
|
0
|
24 month
|
|
325
|
Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
|
9.560.000
|
9.560.000
|
0
|
24 month
|
|
326
|
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
|
306.040.000
|
306.040.000
|
0
|
24 month
|
|
327
|
Thuốc nhuộm Hematoxylin II
|
582.320.000
|
582.320.000
|
0
|
24 month
|
|
328
|
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
|
394.760.000
|
394.760.000
|
0
|
24 month
|
|
329
|
Lam kính tích điện dương
|
694.120.000
|
694.120.000
|
0
|
24 month
|
|
330
|
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Methanol
|
6.840.000.000
|
6.840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
331
|
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Ethanol
|
5.447.358.000
|
5.447.358.000
|
0
|
24 month
|
|
332
|
Dung dịch Cryomatrix
|
16.632.000
|
16.632.000
|
0
|
24 month
|
|
333
|
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
|
808.500.000
|
808.500.000
|
0
|
24 month
|
|
334
|
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
|
586.250.000
|
586.250.000
|
0
|
24 month
|
|
335
|
Chất nhuộm tiêu bản OG-6
|
138.150.000
|
138.150.000
|
0
|
24 month
|
|
336
|
Chất nhuộm tiêu bản EA-50
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
337
|
Formalin đệm trung tính 10%
|
1.218.000.000
|
1.218.000.000
|
0
|
24 month
|
|
338
|
Dao cắt tiêu bản Low Profile
|
704.000.000
|
704.000.000
|
0
|
24 month
|
|
339
|
Mực đánh dấu bờ cắt
|
57.415.176
|
57.415.176
|
0
|
24 month
|
|
340
|
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 month
|
|
341
|
Paraffin - sáp hạt tinh khiết
|
749.910.000
|
749.910.000
|
0
|
24 month
|
|
342
|
Lọ nhựa PS 55ml
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 month
|
|
343
|
Lọ nhựa 120ml
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 month
|
|
344
|
Keo dán lam pha sẵn
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 month
|
|
345
|
Lame kính hiển vi nhám
|
128.520.000
|
128.520.000
|
0
|
24 month
|
|
346
|
Lamelle 24x50mm
|
1.060.000.000
|
1.060.000.000
|
0
|
24 month
|
|
347
|
Nước tẩy Javel
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
24 month
|
|
348
|
Cồn 70 độ
|
2.835.000.000
|
2.835.000.000
|
0
|
24 month
|
|
349
|
Cồn tuyệt đối
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
24 month
|
|
350
|
Bộ Kit xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Realtime PCR
|
190.740.000
|
190.740.000
|
0
|
24 month
|
|
351
|
Bộ Kit xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR
|
183.600.000
|
183.600.000
|
0
|
24 month
|
|
352
|
Bộ Kit xét nghiệm đột biến NRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR
|
154.280.000
|
154.280.000
|
0
|
24 month
|
|
353
|
Bộ Kit xét nghiệm đột biến BRAF bằng kỹ thuật Realtime PCR
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
24 month
|
|
354
|
Hóa chất tách chiết DNA
|
137.293.488
|
137.293.488
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Nhân dân Gia Định:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Nhân dân Gia Định:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.