Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Procurement of testing chemicals in 2026

    Watching    
Find: 16:39 22/07/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of testing chemicals in 2026
Bidding package name
Procurement of testing chemicals in 2026
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of testing chemicals in 2026
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Income from non-business activities and other lawful sources of income
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Gia Định, City Hồ Chí Minh
Time of bid closing
09:00 12/08/2026
Validity of bid documents
180 days
AI-classified business sector
Approval ID
2231/QĐ-BVNDGĐ
Approval date
22/07/2026 16:37
Approval Authority
Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:38 22/07/2026
to
09:00 12/08/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 12/08/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
3.607.008.671 VND
Amount in words
Three billion six hundred seven million eight thousand six hundred seventy one dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ xét nghiệm tự động tách chiết và định lượng HBV trên một thiết bị tự động Realtime PCR 1-96 mẫu
5.693.760.000
5.693.760.000
0
24 month
2
Bộ xét nghiệm HBV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu
3.660.552.000
3.660.552.000
0
24 month
3
Bộ xét nghiệm HCV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu
1.449.705.600
1.449.705.600
0
24 month
4
Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một thiết bị tự động 1-96 mẫu
8.448.000.000
8.448.000.000
0
24 month
5
Bộ xét nghiệm Realtime PCR xác định riêng biệt từng type HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68), bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một hệ thống tự động 1-96 mẫu
6.255.900.000
6.255.900.000
0
24 month
6
Bộ xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis bằng tự động tách chiết và Realtime PCR
1.326.360.000
1.326.360.000
0
24 month
7
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
2.095.776.900
2.095.776.900
0
24 month
8
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
450.000.000
450.000.000
0
24 month
9
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
697.977.000
697.977.000
0
24 month
10
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
7.056.000.000
7.056.000.000
0
24 month
11
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
1.449.000.000
1.449.000.000
0
24 month
12
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
27.279.960
27.279.960
0
24 month
13
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
42.588.000
42.588.000
0
24 month
14
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang)
994.400.000
994.400.000
0
24 month
15
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
32.735.880
32.735.880
0
24 month
16
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
28.391.904
28.391.904
0
24 month
17
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
400.530.000
400.530.000
0
24 month
18
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
27.281.880
27.281.880
0
24 month
19
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
35.490.000
35.490.000
0
24 month
20
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
400.530.000
400.530.000
0
24 month
21
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
54.559.800
54.559.800
0
24 month
22
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
35.490.000
35.490.000
0
24 month
23
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
352.774.800
352.774.800
0
24 month
24
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
32.739.732
32.739.732
0
24 month
25
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
23.663.040
23.663.040
0
24 month
26
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
491.349.600
491.349.600
0
24 month
27
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
13.243.650
13.243.650
0
24 month
28
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
22.972.960
22.972.960
0
24 month
29
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
2.434.000.000
2.434.000.000
0
24 month
30
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
32.735.988
32.735.988
0
24 month
31
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
42.588.000
42.588.000
0
24 month
32
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
328.129.200
328.129.200
0
24 month
33
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
31.784.760
31.784.760
0
24 month
34
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
27.567.552
27.567.552
0
24 month
35
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
843.300.000
843.300.000
0
24 month
36
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
43.647.984
43.647.984
0
24 month
37
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
31.500.000
31.500.000
0
24 month
38
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
466.601.400
466.601.400
0
24 month
39
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
32.739.732
32.739.732
0
24 month
40
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
37.860.864
37.860.864
0
24 month
41
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
793.929.600
793.929.600
0
24 month
42
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
31.705.272
31.705.272
0
24 month
43
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
37.859.328
37.859.328
0
24 month
44
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
439.747.200
439.747.200
0
24 month
45
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
32.738.256
32.738.256
0
24 month
46
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
37.859.328
37.859.328
0
24 month
47
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
58.794.000
58.794.000
0
24 month
48
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
32.739.696
32.739.696
0
24 month
49
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
28.394.496
28.394.496
0
24 month
50
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
65.080.800
65.080.800
0
24 month
51
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
23.116.032
23.116.032
0
24 month
52
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
27.567.648
27.567.648
0
24 month
53
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
85.479.200
85.479.200
0
24 month
54
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
18.522.000
18.522.000
0
24 month
55
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
27.567.552
27.567.552
0
24 month
56
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
49.643.200
49.643.200
0
24 month
57
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
21.189.888
21.189.888
0
24 month
58
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
27.567.648
27.567.648
0
24 month
59
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
89.729.600
89.729.600
0
24 month
60
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
21.189.840
21.189.840
0
24 month
61
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
45.405.408
45.405.408
0
24 month
62
Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hạt hóa phát quang
456.300.000
456.300.000
0
24 month
63
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide.
87.750.000
87.750.000
0
24 month
64
Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang
529.056.000
529.056.000
0
24 month
65
Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang
839.808.000
839.808.000
0
24 month
66
Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang
166.880.000
166.880.000
0
24 month
67
Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang
5.890.000
5.890.000
0
24 month
68
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
726.921.000
726.921.000
0
24 month
69
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
20.756.988
20.756.988
0
24 month
70
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
308.394.000
308.394.000
0
24 month
71
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
14.708.750
14.708.750
0
24 month
72
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)
200.456.100
200.456.100
0
24 month
73
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng
14.708.750
14.708.750
0
24 month
74
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
158.601.600
158.601.600
0
24 month
75
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
20.592.250
20.592.250
0
24 month
76
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
146.853.600
146.853.600
0
24 month
77
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
34.216.704
34.216.704
0
24 month
78
Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
1.517.480.000
1.517.480.000
0
24 month
79
Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
28.170.324
28.170.324
0
24 month
80
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
277.200.000
277.200.000
0
24 month
81
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
59.720.256
59.720.256
0
24 month
82
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
92.517.600
92.517.600
0
24 month
83
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
28.197.000
28.197.000
0
24 month
84
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
302.767.500
302.767.500
0
24 month
85
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
15.784.224
15.784.224
0
24 month
86
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay
8.919.504
8.919.504
0
24 month
87
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal
29.040.336
29.040.336
0
24 month
88
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell
154.368.000
154.368.000
0
24 month
89
Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang
67.392.000
67.392.000
0
24 month
90
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell
366.336.000
366.336.000
0
24 month
91
Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
145.333.440
145.333.440
0
24 month
92
Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
11.413.500
11.413.500
0
24 month
93
Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang
672.000
672.000
0
24 month
94
HBsAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
878.700.000
878.700.000
0
24 month
95
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang
33.840.000
33.840.000
0
24 month
96
Anti-HBs định lượng (enzyme hóa phát quang)
840.000.000
840.000.000
0
24 month
97
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang
81.600.000
81.600.000
0
24 month
98
HBeAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
468.000.000
468.000.000
0
24 month
99
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang
84.000.000
84.000.000
0
24 month
100
Anti-HBe miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
468.000.000
468.000.000
0
24 month
101
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang
85.200.000
85.200.000
0
24 month
102
Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
306.000.000
306.000.000
0
24 month
103
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang
93.600.000
93.600.000
0
24 month
104
Anti-HCV miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
1.575.600.000
1.575.600.000
0
24 month
105
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang
16.800.000
16.800.000
0
24 month
106
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
739.320.000
739.320.000
0
24 month
107
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang
36.184.608
36.184.608
0
24 month
108
Syphilis miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
390.769.000
390.769.000
0
24 month
109
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang
71.265.600
71.265.600
0
24 month
110
Đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan
345.000.000
345.000.000
0
24 month
111
Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang
6.300.000
6.300.000
0
24 month
112
Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang
21.449.988
21.449.988
0
24 month
113
Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang
116.667.000
116.667.000
0
24 month
114
Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang
190.000.000
190.000.000
0
24 month
115
Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang
111.000.000
111.000.000
0
24 month
116
Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang
199.980.000
199.980.000
0
24 month
117
Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang
498.473.800
498.473.800
0
24 month
118
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) máy enzyme hóa phát quang
36.036.000
36.036.000
0
24 month
119
Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang
51.250.000
51.250.000
0
24 month
120
Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang
170.937.000
170.937.000
0
24 month
121
DEN NS1 Ag test nhanh
1.386.000.000
1.386.000.000
0
24 month
122
DEN IgM IgG test nhanh
139.860.000
139.860.000
0
24 month
123
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu
950.400.000
950.400.000
0
24 month
124
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh)
21.000.000
21.000.000
0
24 month
125
HEV IgM/IgG
37.800.000
37.800.000
0
24 month
126
Ký sinh trùng sốt rét test nhanh
39.585.000
39.585.000
0
24 month
127
HIV Ab test nhanh
26.000.000
26.000.000
0
24 month
128
ASLO
5.320.000
5.320.000
0
24 month
129
Salmonella Widal
5.100.000
5.100.000
0
24 month
130
TPHA
10.500.000
10.500.000
0
24 month
131
Phát hiện Toxocara IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
784.123.200
784.123.200
0
24 month
132
Phát hiện Strongyloides stercoralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
627.298.560
627.298.560
0
24 month
133
Phát hiện Cysticercus cellulosae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
94.094.784
94.094.784
0
24 month
134
Phát hiện Entamoeba histolytica IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
96.883.776
96.883.776
0
24 month
135
Phát hiện Gnathostoma IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
89.856.000
89.856.000
0
24 month
136
Phát hiện Fasciola IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
79.268.544
79.268.544
0
24 month
137
Phát hiện Trichinella spiralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
35.230.464
35.230.464
0
24 month
138
Phát hiện Echinococcus IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
35.230.464
35.230.464
0
24 month
139
Phát hiện Schistosoma mansoni IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
35.230.464
35.230.464
0
24 month
140
Phát hiện Ascaris lumbricoides IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
35.230.464
35.230.464
0
24 month
141
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
20.909.952
20.909.952
0
24 month
142
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
20.909.952
20.909.952
0
24 month
143
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
20.909.952
20.909.952
0
24 month
144
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
20.909.952
20.909.952
0
24 month
145
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
20.352.000
20.352.000
0
24 month
146
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
20.909.952
20.909.952
0
24 month
147
Tips 1100 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
81.648.000
81.648.000
0
24 month
148
Tips 300 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
63.201.600
63.201.600
0
24 month
149
Dung dịch rửa máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
12.350.000
12.350.000
0
24 month
150
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
124.000.000
124.000.000
0
24 month
151
Cấy máu bằng hệ thống tự động
4.953.064.000
4.953.064.000
0
24 month
152
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động
113.148.000
113.148.000
0
24 month
153
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động
377.160.000
377.160.000
0
24 month
154
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae bằng phương pháp vi pha loãng MIC tự động
435.000.000
435.000.000
0
24 month
155
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
1.017.000.000
1.017.000.000
0
24 month
156
Thử nghiệm Colistin bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
304.000.000
304.000.000
0
24 month
157
Kháng nấm đồ bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
396.000.000
396.000.000
0
24 month
158
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí, vi hiếu khí bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
551.000.000
551.000.000
0
24 month
159
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động
2.470.000.000
2.470.000.000
0
24 month
160
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động
223.960.000
223.960.000
0
24 month
161
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động
106.661.100
106.661.100
0
24 month
162
Khoanh giấy kháng sinh (các loại kháng sinh)
62.000.000
62.000.000
0
24 month
163
Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng dải nồng độ kháng sinh liên tục (các loại kháng sinh)
89.250.000
89.250.000
0
24 month
164
Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh
140.000.000
140.000.000
0
24 month
165
Gram Reagent A Safranine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
300.000.000
300.000.000
0
24 month
166
Gram Reagent B Iodine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
1.395.000.000
1.395.000.000
0
24 month
167
Gram Reagent C Crystal hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
1.365.000.000
1.365.000.000
0
24 month
168
Auramine O hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
708.000.000
708.000.000
0
24 month
169
Potassium Permanganate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
232.500.000
232.500.000
0
24 month
170
Fluorescence Decolorizer Concentrate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
108.000.000
108.000.000
0
24 month
171
Phenol
36.800.000
36.800.000
0
24 month
172
Bộ dung dịch nhuộm Wright Giemsa - Giemsa Stain Kit
290.700.000
290.700.000
0
24 month
173
Bộ dung dịch nhuộm AFB (Huỳnh quang) - AFB (Fluorescence) Stain Reagent Kit
524.400.000
524.400.000
0
24 month
174
Blood Agar Base
217.000.000
217.000.000
0
24 month
175
Columbia Agar Base
542.800.000
542.800.000
0
24 month
176
MacConkey Agar
339.840.000
339.840.000
0
24 month
177
Sabouraud chloramphenicol agar
35.046.000
35.046.000
0
24 month
178
Mueller Hinton Agar
37.382.400
37.382.400
0
24 month
179
Tryptic Soy Broth
6.950.000
6.950.000
0
24 month
180
Thioglycollate broth
30.225.000
30.225.000
0
24 month
181
Máu cừu
434.220.000
434.220.000
0
24 month
182
Hektoen Enteric Agar
5.160.000
5.160.000
0
24 month
183
Chromogenic Streptococcus group B
480.000.000
480.000.000
0
24 month
184
Chromagar Candida (4 tác nhân)
171.360.000
171.360.000
0
24 month
185
Chromagar Orientation
398.900.000
398.900.000
0
24 month
186
Todd Hewitt Broth + antibiotic
280.000.000
280.000.000
0
24 month
187
Môi trường vận chuyển H.pylori
112.000.000
112.000.000
0
24 month
188
BHI Broth
84.000.000
84.000.000
0
24 month
189
Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar
356.000.000
356.000.000
0
24 month
190
Túi tạo môi trường kỵ khí-vi hiếu khí
385.500.000
385.500.000
0
24 month
191
Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD
165.000.000
165.000.000
0
24 month
192
Chủng Escherichia coli ATCC
8.882.000
8.882.000
0
24 month
193
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC
7.704.000
7.704.000
0
24 month
194
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
8.884.000
8.884.000
0
24 month
195
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC
8.314.000
8.314.000
0
24 month
196
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC
7.732.000
7.732.000
0
24 month
197
Chủng Haemophilus influenzae ATCC
5.128.000
5.128.000
0
24 month
198
Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC
11.308.000
11.308.000
0
24 month
199
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC
16.396.000
16.396.000
0
24 month
200
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
8.938.000
8.938.000
0
24 month
201
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC
7.674.000
7.674.000
0
24 month
202
Chủng Enterococcus faecalis ATCC
8.876.000
8.876.000
0
24 month
203
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC
11.410.000
11.410.000
0
24 month
204
Chủng Candida albicans ATCC
16.136.000
16.136.000
0
24 month
205
Tube nắp đỏ có hạt
15.624.000
15.624.000
0
24 month
206
Tube nhựa nắp xanh K2 EDTA, nắp cao su
92.736.000
92.736.000
0
24 month
207
Tube nhựa trắng có nắp 5ml
49.980.000
49.980.000
0
24 month
208
Tube nhựa trắng không nắp 5ml
7.800.000
7.800.000
0
24 month
209
Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động
592.200.000
592.200.000
0
24 month
210
Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động
101.241.000
101.241.000
0
24 month
211
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ
3.498.600.000
3.498.600.000
0
24 month
212
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ
69.300.000
69.300.000
0
24 month
213
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ
41.863.500
41.863.500
0
24 month
214
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ
43.575.000
43.575.000
0
24 month
215
Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động
32.986.800
32.986.800
0
24 month
216
Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động
233.200.000
233.200.000
0
24 month
217
Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động
560.000.000
560.000.000
0
24 month
218
Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động
157.850.000
157.850.000
0
24 month
219
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động
756.630.000
756.630.000
0
24 month
220
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động
756.630.000
756.630.000
0
24 month
221
Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động
321.200.000
321.200.000
0
24 month
222
Anti- HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
25.240.400
25.240.400
0
24 month
223
Anti-HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
174.300.000
174.300.000
0
24 month
224
Anti- HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
32.812.600
32.812.600
0
24 month
225
Anti-HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
201.600.000
201.600.000
0
24 month
226
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) - chất chứng
20.592.250
20.592.250
0
24 month
227
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang)
323.076.000
323.076.000
0
24 month
228
Beta-D glucan
3.500.000.000
3.500.000.000
0
24 month
229
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - ECO-D
934.800
934.800
0
24 month
230
Xét nghiệm định tính DNA phức hợp vi khuẩn lao siêu kháng thuốc (XDR)
927.360.000
927.360.000
0
24 month
231
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgM IgG Aspergillus
260.000.000
260.000.000
0
24 month
232
Xét nghiệm sắc ký miễn dịch tìm galactomanan
290.000.000
290.000.000
0
24 month
233
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng DNA của Virus Viêm gan B trong một xét nghiệm
764.400.000
764.400.000
0
24 month
234
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng RNA của Virus Viêm gan C trong một xét nghiệm
309.120.000
309.120.000
0
24 month
235
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng virus HIV-1 trong một xét nghiệm
76.440.000
76.440.000
0
24 month
236
Xpert MTB/RIF
1.587.600.000
1.587.600.000
0
24 month
237
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) (SP1)
288.759.600
288.759.600
0
24 month
238
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) (1E2)
475.034.400
475.034.400
0
24 month
239
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5)
874.338.350
874.338.350
0
24 month
240
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9)
697.201.200
697.201.200
0
24 month
241
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4)
33.900.000
33.900.000
0
24 month
242
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4)
36.691.200
36.691.200
0
24 month
243
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33)
134.871.000
134.871.000
0
24 month
244
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52)
136.384.050
136.384.050
0
24 month
245
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 (SP141)
79.190.100
79.190.100
0
24 month
246
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
27.536.000
27.536.000
0
24 month
247
Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA)
12.570.600
12.570.600
0
24 month
248
Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11)
13.163.850
13.163.850
0
24 month
249
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45)
14.051.100
14.051.100
0
24 month
250
Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9)
20.423.400
20.423.400
0
24 month
251
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin (V9)
29.987.200
29.987.200
0
24 month
252
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65)
15.708.000
15.708.000
0
24 month
253
Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29)
17.728.200
17.728.200
0
24 month
254
Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91)
103.950.000
103.950.000
0
24 month
255
Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4)
48.510.000
48.510.000
0
24 month
256
Thuốc thử xét nghiệm Protease 2
9.235.000
9.235.000
0
24 month
257
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10)
13.724.850
13.724.850
0
24 month
258
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40)
25.483.500
25.483.500
0
24 month
259
Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10)
48.922.400
48.922.400
0
24 month
260
Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38)
15.575.200
15.575.200
0
24 month
261
Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6)
34.806.200
34.806.200
0
24 month
262
Thuốc thử xét nghiệm CD20
34.437.200
34.437.200
0
24 month
263
Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2)
24.196.700
24.196.700
0
24 month
264
Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67)
29.444.100
29.444.100
0
24 month
265
Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18)
13.591.200
13.591.200
0
24 month
266
Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31)
14.773.500
14.773.500
0
24 month
267
Thuốc thử xét nghiệm GLUT1
93.955.560
93.955.560
0
24 month
268
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y)
30.597.800
30.597.800
0
24 month
269
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y)
12.062.400
12.062.400
0
24 month
270
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5)
18.345.600
18.345.600
0
24 month
271
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823)
20.437.300
20.437.300
0
24 month
272
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14)
14.773.500
14.773.500
0
24 month
273
Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a
19.845.000
19.845.000
0
24 month
274
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5)
34.650.000
34.650.000
0
24 month
275
Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3 (GC33)
22.160.250
22.160.250
0
24 month
276
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26)
25.694.400
25.694.400
0
24 month
277
Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40)
19.764.780
19.764.780
0
24 month
278
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50)
19.098.800
19.098.800
0
24 month
279
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10)
14.846.500
14.846.500
0
24 month
280
Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10)
16.235.100
16.235.100
0
24 month
281
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3)
17.478.500
17.478.500
0
24 month
282
Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2)
25.806.100
25.806.100
0
24 month
283
Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11)
20.680.800
20.680.800
0
24 month
284
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1)
21.195.300
21.195.300
0
24 month
285
Thuốc thử xét nghiệm TdT
20.743.800
20.743.800
0
24 month
286
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4)
16.305.900
16.305.900
0
24 month
287
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D)
15.708.000
15.708.000
0
24 month
288
Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70)
11.817.750
11.817.750
0
24 month
289
Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10)
37.196.550
37.196.550
0
24 month
290
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864)
23.999.900
23.999.900
0
24 month
291
Thuốc thử xét nghiệm SOX-10 (SP267)
19.764.800
19.764.800
0
24 month
292
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27)
9.135.000
9.135.000
0
24 month
293
Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13)
18.270.000
18.270.000
0
24 month
294
Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1)
8.904.000
8.904.000
0
24 month
295
Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622)
14.200.200
14.200.200
0
24 month
296
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263)
293.994.750
293.994.750
0
24 month
297
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK
5.494.000
5.494.000
0
24 month
298
Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28)
24.352.650
24.352.650
0
24 month
299
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103)
18.270.000
18.270.000
0
24 month
300
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
41.183.200
41.183.200
0
24 month
301
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129)
40.815.400
40.815.400
0
24 month
302
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93)
41.074.200
41.074.200
0
24 month
303
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4)
41.002.400
41.002.400
0
24 month
304
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
87.575.000
87.575.000
0
24 month
305
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
101.650.500
101.650.500
0
24 month
306
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
101.650.500
101.650.500
0
24 month
307
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
14.437.600
14.437.600
0
24 month
308
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn
425.250.000
425.250.000
0
24 month
309
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô.
105.000.000
105.000.000
0
24 month
310
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ
262.500.000
262.500.000
0
24 month
311
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm
2.079.000.000
2.079.000.000
0
24 month
312
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 (SP31)
19.089.300
19.089.300
0
24 month
313
Thuốc thử xét nghiệm GFAP (EP672Y)
16.989.000
16.989.000
0
24 month
314
Thuốc thử xét nghiệm CD56 (MRQ-42)
21.877.900
21.877.900
0
24 month
315
Thuốc thử xét nghiệm anti-bcl-2 (124)
27.300.000
27.300.000
0
24 month
316
Thuốc thử xét nghiệm bcl-6 (GI191E/A8)
16.235.100
16.235.100
0
24 month
317
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine synthetase (GS-6)
19.950.000
19.950.000
0
24 month
318
Dung dịch khử parafin 10X
1.117.349.460
1.117.349.460
0
24 month
319
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
693.060.270
693.060.270
0
24 month
320
Dung dịch rửa loại SSC 10X
96.192.000
96.192.000
0
24 month
321
Dung dịch rửa 10X
331.105.248
331.105.248
0
24 month
322
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
1.559.250.000
1.559.250.000
0
24 month
323
Bộ phát hiện đa năng UltraView
3.048.678.750
3.048.678.750
0
24 month
324
Bộ phát hiện nâng cao OptiView
818.931.000
818.931.000
0
24 month
325
Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
9.560.000
9.560.000
0
24 month
326
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
306.040.000
306.040.000
0
24 month
327
Thuốc nhuộm Hematoxylin II
582.320.000
582.320.000
0
24 month
328
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
394.760.000
394.760.000
0
24 month
329
Lam kính tích điện dương
694.120.000
694.120.000
0
24 month
330
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Methanol
6.840.000.000
6.840.000.000
0
24 month
331
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Ethanol
5.447.358.000
5.447.358.000
0
24 month
332
Dung dịch Cryomatrix
16.632.000
16.632.000
0
24 month
333
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
808.500.000
808.500.000
0
24 month
334
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
586.250.000
586.250.000
0
24 month
335
Chất nhuộm tiêu bản OG-6
138.150.000
138.150.000
0
24 month
336
Chất nhuộm tiêu bản EA-50
108.000.000
108.000.000
0
24 month
337
Formalin đệm trung tính 10%
1.218.000.000
1.218.000.000
0
24 month
338
Dao cắt tiêu bản Low Profile
704.000.000
704.000.000
0
24 month
339
Mực đánh dấu bờ cắt
57.415.176
57.415.176
0
24 month
340
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp
468.000.000
468.000.000
0
24 month
341
Paraffin - sáp hạt tinh khiết
749.910.000
749.910.000
0
24 month
342
Lọ nhựa PS 55ml
104.000.000
104.000.000
0
24 month
343
Lọ nhựa 120ml
264.000.000
264.000.000
0
24 month
344
Keo dán lam pha sẵn
89.250.000
89.250.000
0
24 month
345
Lame kính hiển vi nhám
128.520.000
128.520.000
0
24 month
346
Lamelle 24x50mm
1.060.000.000
1.060.000.000
0
24 month
347
Nước tẩy Javel
415.800.000
415.800.000
0
24 month
348
Cồn 70 độ
2.835.000.000
2.835.000.000
0
24 month
349
Cồn tuyệt đối
187.000.000
187.000.000
0
24 month
350
Bộ Kit xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Realtime PCR
190.740.000
190.740.000
0
24 month
351
Bộ Kit xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR
183.600.000
183.600.000
0
24 month
352
Bộ Kit xét nghiệm đột biến NRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR
154.280.000
154.280.000
0
24 month
353
Bộ Kit xét nghiệm đột biến BRAF bằng kỹ thuật Realtime PCR
91.800.000
91.800.000
0
24 month
354
Hóa chất tách chiết DNA
137.293.488
137.293.488
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Procurement of testing chemicals in 2026". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Procurement of testing chemicals in 2026" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 31

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second