Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy vẽ A0 |
80 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Giấy in A3 |
2 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Thước kẻ |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Giấy kẻ ngang |
35 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Bút bi màu xanh |
210 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Bút chì gỗ 3B |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Tẩy chì |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Cặp số |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Giấy niêm phong |
65 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Hồ nước |
210 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Túi Pe |
60 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Giẻ lau |
1120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Đèn pin nạp điện |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Chổi rễ |
190 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Chổi chít |
302 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Chổi lông gà |
95 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Cuốc bàn |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Dao chuôi tông |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Xẻng pháo |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Khóa cầu ngang |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Cần sắt bẩy hòm |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Chít khô |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Đinh 5cm |
180 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Vôi củ |
2600 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Tre cây |
420 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Bàn gỗ xoan |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Gỗ thông xẻ thành khí |
8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Bìa carton |
277 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Chổi quét sơn |
390 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Dao khắc kí hiệu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
31 |
Giấy nhám tròn |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Đế dính nhám |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Keo 502 |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
34 |
Cao su chịu dầu |
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
35 |
Gang tay cao su |
7 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
36 |
Băng dính trắng |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
37 |
Đinh 3-5cm |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
38 |
Vít 4x30 |
89 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
39 |
Phấn viết |
2620 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
40 |
Giấy can |
6 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
41 |
Mực in laser |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
42 |
Giấy in A4 |
8 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
43 |
Sổ ghi chép bìa cứng |
11 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
44 |
Bút viết bảng |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
45 |
Bút dạ màu |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
46 |
Bút nước 1,0mm |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
47 |
Bấm kim và kim |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
48 |
Sơn xanh QS |
220 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
49 |
Sơn đỏ cờ |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |
|
50 |
Sơn trắng |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ |
03 ngày |
10 ngày |