Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công cột bằng thép hình |
1.233 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
2 |
Gia công cột bằng thép hình |
1.014 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
3 |
Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg |
0.3 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
4 |
Mạ cột anten, kim thu sét |
2547 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
5 |
Bulong M18*80 |
135 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
6 |
Tăng đơ M22 |
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
7 |
Cáp dây co D12 (1*19 sợi) |
588 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
8 |
Khóa cáp có gờ hãm |
162 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
9 |
Đệm cáp |
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
10 |
Ma ní D20 chốt 22 |
36 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
11 |
Bu lông M16x60 (2Ê + 1Đ) - Bắt ốp co |
90 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |
|
12 |
Vận chuyển cột đến chân công trình |
3 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-027 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,5839; Long: 105,9668).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-028 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,596436; Long: 105,9418).
- Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-036 – Thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ (Tọa độ - Lat: 21,60036; Long: 105,98). |
01 |
15 |