Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.411 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
2 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.338 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
3 |
Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg |
0.1 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
4 |
Mạ cột anten, kim thu sét |
849 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
5 |
Bulong M18*80 |
45 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
6 |
Tăng đơ M22 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
7 |
Cáp dây co D12 (1*19 sợi) |
196 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
8 |
Khóa cáp có gờ hãm |
54 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
9 |
Đệm cáp |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
10 |
Ma ní D20 chốt 22 |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
11 |
Bu lông M16x60 (2Ê + 1Đ) - Bắt ốp co |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
12 |
Vận chuyển cột đến chân công trình |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Remote Sector QH-TNN-2023-RMS-122 – Khu đô thị Danko, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,619387; Long: 105,8349) |
1 |
15 |
|
13 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.925 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
14 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.854 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
15 |
Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng 1 cái <=10 kg |
0.37 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
16 |
Gia công thang sắt |
0.101 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
17 |
Gia công hệ khung dàn |
0.076 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
18 |
Mạ cột anten, kim thu sét |
2326 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
19 |
Bulong MU18x150 (gá chống xoay) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
20 |
Bu lông M20*80 |
112 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
21 |
Tăng đơ M22 |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
22 |
Cáp dây co D12 (1*19 sợi) |
697 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
23 |
Khóa cáp có gờ hãm |
248 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
24 |
Đệm cáp |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
25 |
Ma ní D20 chốt 22 |
40 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
26 |
Bu lông M16x60 (2Ê+1Đ) - Bắt ốp co |
60 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
27 |
Bu lông M14x50 - BGCX |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |
|
28 |
Vận chuyển cột đến chân công trình |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Macro QH_2023_TNN_018 – Phường Chùa Hang, thành phố Thái Nguyên (Tọa độ - Lat: 21,62805; Long: 105,843) |
1 |
15 |