Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đồng hồ đo áp suất Thang đo: (0-100) kg |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
2 |
Đồng hồ đo áp suất Thang đo: (0-1000) bar |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
3 |
Thiết bị thử áp lực nước: T-50K-P |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
4 |
Thiết bị thử nghiệm kéo cáp điện trong phễu đấu nối cáp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
5 |
Thiết bị thử nghiệm va đập |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
6 |
Thiết bị kiểm tra mô-men xoắn cọc, bu lông đầu cáp Dải đo: 20-100N.m |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
7 |
Thiết bị kiểm tra mô-men xoắn cọc, bu lông đầu cáp 80-420N.m |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
8 |
Thước cặp điện tử Phạm vi đo 0-150mm/0-6’( Độ chính xác: ±0.04 mm / ±0.002 in) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
9 |
Thước cặp cơ khí Phạm vi đo: 0-150mm/0-6’( Độ chính xác:±0.03 mm; độ chia: 0,02mm/0,001 inc) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
10 |
Dưỡng đo độ dầy khe hở 13 lá: 0.05-1mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
11 |
Dưỡng đo bán kính 34 lá Dải đo: 1-7mm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
12 |
Thiết bị đo và ghi đa năng Hioki LR8450 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng TN Công ty CP PTCN và TB Mỏ: Khu SX và TN Uông Bí, P. Trung Vương, TP. Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |