Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tương đen Cholimex 230ml/chai |
32 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
2 |
Tiêu đen hạt |
0.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
3 |
Táo Fusi |
22 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
4 |
Trứng gà |
3075 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
5 |
Thơm gọt |
3 |
trái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
6 |
Thơm gọt kg |
117 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
7 |
Tàu hủ ky cây |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
8 |
Tàu hủ ki tươi |
3 |
miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
9 |
Thơm nguyên |
6 |
trái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
10 |
Táo xanh nhỏ VN |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
11 |
Đậu petit pois cấp đông 0.5kg/gói |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
12 |
Tim heo làm sạch |
18 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
13 |
Tôm khô đặc biệt |
16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
14 |
Tôm lột nhỏ- Tphẩm 700c-800c/kg |
84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
15 |
Thanh long trắng (2 trái/kg ) |
347 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
16 |
Thì là |
0.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
17 |
Tắc tươi lặt cuống |
46 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
18 |
Thanh long lớn ĐB (0.6 -0.8kg/trái) |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
19 |
Tỏi lột vỏ lớn |
56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
20 |
Tần ô cắt gốc |
41 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
21 |
Tương ớt Cholimex 270ml/ch(24chai/th) |
47 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
22 |
Tôm sú ng/con 40-46con/kg |
23 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
23 |
Tôm sú 40c/kg cắt chỏm đầu |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
24 |
Tôm sú lột nhỏ- Tphẩm 700c-800c/kg |
66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
25 |
Tôm sú lớn nguyên con |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
26 |
Tấm thơm |
34 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
27 |
Tóc tiên 50gr/gói |
44 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
28 |
Tôm viên 120v-160v/kg |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
29 |
Trứng vịt |
3183 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
30 |
Ức gà nạc ko da |
288 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
31 |
Ức vịt fillet có da |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
32 |
Ức vịt fillet không da |
14 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
33 |
Xôi đậu phộng |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
34 |
Xôi nếp trắng |
37 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
35 |
Xúc xích Đoremon lớn [14cây(70g/c)/kg] |
13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
36 |
Sữa men Yakult |
2209 |
hủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
37 |
Cam sành trung (5-6 trái/kg) |
98 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
38 |
Cá mó LS nhỏ 20-24c/kg |
18 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
39 |
Bắp bò (thường) |
24 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
40 |
Hành Ba rô còn lá |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
41 |
Bầu |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
42 |
Bánh bao cade lớn 70gr/cái |
1584 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
43 |
Gia vị bún bò Huế |
76 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
44 |
Bánh bông lan chà bông 40gr/c (đặt từ 100c) |
1864 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
45 |
Bánh bông lan Kinh Đô nhỏ15gr/c |
2316 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
46 |
Bánh bao thịt (1 trứng cút) |
451 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
47 |
Bột bắp Vĩnh Thuận (400gr/gói) |
172 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
48 |
Bắp cải trắng |
22 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
49 |
Bánh canh bột lọc |
90 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |
|
50 |
Bắp chuối bào sẳn |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Sơn Ca 9 |
1 |
300 ngày |