Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Pipet Piston (10µ - 100µ)
Model: Piston
Seri: YE173AB0047034;
YE173AB0047031 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
2 |
Pipet Piston (5µ - 50µ)
Model: Piston
Seri: YE173AG0010394 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
3 |
Pipet Piston (100µ - 1000µ)
Model: Piston
Seri: YE17AAG0036978 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
4 |
Pipet Piston (20µ - 200µ)
Model: Piston
Seri: YE174AB0068187 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
5 |
Nhiệt ẩm kế
Model: BT-3 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
6 |
Nhiệt ẩm kế
Model: RC-4 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
7 |
Nhiệt ẩm kế Tanita
Model: TT-513 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
8 |
Tủ lạnh bảo quản HITACHI
Model: R-180J
Seri: 4100800007 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
9 |
Tủ lạnh bảo quản HITACHI
Model: R-15A3BK
Seri: 2460800404 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
10 |
Tủ lạnh bảo quản HITACHI
Model: R-22AG4
Seri: 2140900006 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
11 |
Tủ lạnh bảo quản
Model: GN-L185PS
Seri: 703INQU38644 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
12 |
Tủ lạnh lưu trữ máu SANYO
Model: MBR-107D
Seri: 80301930 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
13 |
Tủ lạnh bảo quản bệnh phẩm
Model: MPR-215F-PE
Seri: 15010018 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
14 |
Tủ lạnh lưu trữ máu
Model: HXC-158
Seri: BE06LDE1T00QJLAS0008 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
15 |
Máy ly tâm máu
Model: 80-2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
16 |
Máy ly tâm để bàn
Model: Rotofix 32A
Seri: 0030066-04;
0030080-04;
0030076-04 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
17 |
Tủ an toàn sinh học ESCO
Model: LA2-5A1
Seri: 2007-24814 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
18 |
Tủ an toàn sinh học cấp 1
Model: BSC-1
Seri: 461218/36 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
19 |
Tủ cấy an toàn sinh học
Model: JSCB-1500SB
Seri: 140818-30 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
20 |
Tủ đông 2 nắp dỡ
Model: BCD-3068C
Seri: 10518FR10845 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
21 |
Tủ sấy Memmert
Model: TV400
Seri: A494.0180 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
22 |
Tủ ấm contherm
Model: 1200
Seri: 97666 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
23 |
Nồi hấp điện loại 50-70 lít
Model: HVE-50
Seri: 30619030311, 30619030312 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
24 |
Huyết áp kế |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|||||||||
25 |
Máy thở NCPAP
Model: NCPAP
Seri: 59321-0775 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |