Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dịch vụ hiệu chuẩn bộ thu thập và phân tích dữ liệu rung động cầm tay Scout140Ex-05-none |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
2 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra khuyết tật bằng sóng siêu âm Epoch 650 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
3 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo bề dày vật liệu bằng sóng siêu âm Krautkramer |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
4 |
Dịch vụ thử nghiệm gông từ York Eishin Kagaku |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
5 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo chiều dày lớp phủ |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
6 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo cường độ ánh sáng trắng, ánh sáng đen |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
7 |
Dịch vụ hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
8 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo độ nhám |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
9 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ 50-150mm |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
10 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-721 (18-35mm/0.001mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
11 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thước đo góc 187-901 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
12 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ 511-716-20 (250-400mm/0.01mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
13 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20 (160-250mm/0.01mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
14 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ so chân gập 513-426-10A (1.5mm/0.01mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
15 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 25 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
16 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 75 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
17 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 125 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
18 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 175 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
19 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 225 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
20 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 275 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
21 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 325 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
22 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 425 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
23 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 525 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
24 |
Dịch vụ hiệu chuẩn vòng chuẩn (đo lỗ Ø25 mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
25 |
Dịch vụ hiệu chuẩn ampe kìm hiện số AC/DC Fluke 374 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
26 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo điện trở nhỏ DLRO 6237 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
27 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy thử nghiệm động cơ offline 15kV, Baker DX-15
SN: 302012490223 (hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100, CP SB1, CP CR500) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
28 |
Dịch vụ hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị thí nghiệm cao áp AC SGM-600/50 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
29 |
Dịch vụ hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị đo tổn hao điện môi CDAX605 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
30 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo phân tích rung đầu cuối cuộn dây Stator OR36 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
31 |
Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm 445703 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
32 |
Dịch vụ hiệu chuẩn và kiểm định đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
33 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ so kế 2046S |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Phú Mỹ và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
34 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/0.01mm) |
5 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
35 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ so có đế từ CCY 0,01 |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
36 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-102 (10-18mm/0.01mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
37 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-721 (18-35mm/0.001mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
38 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-126 (7-10mm/0.01mm) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
39 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
40 |
Dịch vụ hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 568 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
41 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
42 |
Dịch vụ hiệu chuẩn máy kiểm tra độ cứng ống, model: Time HLN-11A |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
43 |
Dịch vụ hiệu chuẩn bộ đo đường kính trong Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/0,01mm) |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
44 |
Dịch vụ hiệu chuẩn bộ đồng hồ so căn chỉnh khớp nối Tuabin extensometer E1000 |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
45 |
Dịch vụ hiệu chuẩn cần xiết lực 160 - 800 Nm |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
46 |
Dịch vụ hiệu chuẩn cần xiết lực 25 - 125 Nm |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
47 |
Dịch vụ hiệu chuẩn cần xiết lực 10-210Nm, chiều dài 125mm |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
48 |
Dịch vụ hiệu chuẩn cần xiết lực 40-280Nm, chiều dài 695mm |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
49 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ so chân gập mã 513-404E dải đo 0-0.8mm, chiều dài đầu đo 20,9 |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |
||
50 |
Dịch vụ hiệu chuẩn đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/0.01mm) |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tại các phân xưởng của Bên mời thầu tại Mông Dương và địa điểm của nhà thầu. |
20 |