Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Enzyme alpha amylase |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
2 |
Enzyme gluco-amylase |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
3 |
Maltodextrin |
117 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
4 |
Whey protein |
32 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
5 |
Protein đậu nành |
13 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
6 |
Protein đậu hà lan |
13 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
7 |
Bột curcumin |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
8 |
Bột bí đỏ |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
9 |
Bột lá dứa |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
10 |
Bột trà xanh |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
11 |
Hạnh nhân |
37 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
12 |
Hạt điều |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
13 |
Đậu xanh |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
14 |
Đậu đen |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
15 |
Carboxymethyl cellulose |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
16 |
Xanthan gum |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
17 |
Carrageenan |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
18 |
Guar gum |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
19 |
Dầu olive |
12 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
20 |
Dầu hoa hướng dương |
11 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
21 |
Dầu dừa |
11 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
22 |
Chất chống đông vón E551 |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
23 |
K2SO4 |
4 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
24 |
Acid sufuaric (H2SO4) |
7 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
25 |
Iron(III) sulfate hydrate (Fe2(SO4)3/ |
1 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
26 |
Copper(II) sulfate (CuSO4) |
4 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
27 |
Acid boric |
1 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
28 |
NaOH |
7 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
29 |
H2O2 |
1 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
30 |
Diethyl ether |
4 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
31 |
Ethanol, C/500 ml |
11 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
32 |
Acid ascobic, C/25g |
1 |
Chai 25g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
33 |
2,2 –Diphenyl–1–picrylhydrazyl, DPPH, C/1g |
1 |
Chai 1g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
34 |
Folin ciocalteu, C/100 mL |
1 |
Chai 100ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
35 |
Sodium carbonate (Na2CO3) C/500g |
2 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
36 |
Acid gallic, C/25 g |
4 |
Chai 25g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
37 |
DRBC (Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol Agar) |
7 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
38 |
Acid clohydride (C/500ml, HCl) |
2 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
39 |
Sodium cloride (NaCl) C/500g |
7 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
40 |
Môi trường Potato Dextrose Agar (PDA), C/500g |
12 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
41 |
Môi trường nuôi cấy Czapek Dox Agar (CDA), C/500g |
12 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
42 |
Môi trường nuôi cấy Malt Extract Agar (MEA), C/500g |
12 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
43 |
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật tổng số (PCA), C/500 g |
12 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
44 |
Nước cất |
1038 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
45 |
Chỉ thị Peling A |
6 |
Chai 100mL |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
46 |
Chỉ thị Peling B |
6 |
Chai 100mL |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
47 |
KMnO4, C/500g |
1 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
48 |
Chì acetate, C/500g |
1 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
49 |
Kalioxalat, C/500g |
1 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |
|
50 |
2,2′-azino-di-[3-ethylbenzthiazoline sulfonate, ABTS, C/2g |
1 |
Chai 2g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (300A Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, HCM) |
1 |
90 |