Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
BẠC HÀ THÔ |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
2 |
BẮP CẢI TRẮNG THÔ |
38.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
3 |
BẮP NON |
77 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
4 |
BẦU SAO THÔ |
49.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
5 |
BÍ ĐỎ SƠ CHẾ |
110 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
6 |
BÍ XANH THÔ |
126.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
7 |
BÔNG CẢI TRẮNG THÔ |
77 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
8 |
BÔNG CẢI XANH ĐÀ LẠT THÔ |
27.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
9 |
BÔNG CẢI XANH ĐÀ LẠT SƠ CHẾ |
44 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
10 |
CÀ CHUA |
27.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
11 |
CÀ CHUA CHÍN |
341 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
12 |
CÀ TÍM THÔ |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
13 |
CẢI BÓ XÔI THÔ |
72.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
14 |
CẢI NGỌT THÔ |
126.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
15 |
CẢI THẢO THÔ |
82.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
16 |
CẢI THÌA THÔ |
66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
17 |
CẢI XOONG NHỎ SƠ CHẾ |
60.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
18 |
CẦN TÂY THÔ |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
19 |
CỦ CẢI THÔ |
110 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
20 |
CỦ DỀN THÔ |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
21 |
CỦ HÀNH LỘT |
184.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
22 |
CỦ SẮN THÔ |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
23 |
CỦ TỎI SƠ CHẾ |
115.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
24 |
ĐẬU BẮP THÔ |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
25 |
ĐẬU HÀ LAN HẠT (ĐẬU BO) |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
26 |
ĐẬU HÀ LAN TRÁI THÔ |
27.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
27 |
ĐẬU TRẮNG TƯƠI |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
28 |
DƯA LEO THÔ |
22 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
29 |
GIÁ SỐNG |
236.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
30 |
HÀNH LÁ SƠ CHẾ |
184.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
31 |
HÀNH TÂY THÔ |
247.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
32 |
HẠT SEN TƯƠI KHÔNG TIM |
66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
33 |
HẸ SƠ CHẾ |
38.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
34 |
KHOAI LANG THÔ |
44 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
35 |
KHOAI MỠ TÍM SƠ CHẾ |
55 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
36 |
KHOAI MÔN CAO SƠ CHẾ |
22 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
37 |
KHOAI TÂY ĐÀ LẠT THÔ |
88 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
38 |
LÁ GIANG TUỐT LÁ |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
39 |
ME |
16.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
40 |
MƯỚP HƯƠNG THÔ |
104.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
41 |
NẤM BÀO NGƯ NÂU |
44 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
42 |
NẤM RƠM ĐEN THÔ |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
43 |
NẤM RƠM ĐEN TO THÔ |
66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
44 |
NGÒ GAI THÔ |
2.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
45 |
NGÒ RÍ SƠ CHẾ |
92.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
46 |
NƯỚC DỪA KG |
275 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
47 |
ỚT ĐÀ LẠT ĐỎ |
33 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
48 |
RAU DỀN ĐỎ THÔ |
55 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
49 |
RAU HÚNG QUẾ THÔ |
7.7 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |
|
50 |
RAU HÚNG QUẾ LẶT LÁ |
2.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
101/37 Nguyễn Văn Đậu, phường 5, Quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh |
1 ngày |
330 ngày |