Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | DATC CONSULTATION - SERVICE FOR PROPERTY - REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY | Valuation consulting | 70 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Chỉ Catgut số 2/0 kim tròn
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Chỉ khâu eo cổ tử cung
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester bao phủ bằng polybutylate số 2/0
|
7.890.000
|
7.890.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 10/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0
|
312.480.000
|
312.480.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0
|
264.285.000
|
264.285.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0
|
36.232.080
|
36.232.080
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0
|
78.120.000
|
78.120.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
|
47.544.000
|
47.544.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0
|
40.855.500
|
40.855.500
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Chỉ phẩu thuật có kim catgut 4/0
|
5.340.000
|
5.340.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Chỉ Silk số 3/0 (có kim)
|
8.856.000
|
8.856.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Chỉ Silk số 3/0 không kim
|
3.835.440
|
3.835.440
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Chỉ Silk số 4/0 kim tam giác
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0
|
291.376.800
|
291.376.800
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
|
549.990.000
|
549.990.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
|
297.108.000
|
297.108.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
|
381.000.000
|
381.000.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
|
190.500.000
|
190.500.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
|
35.721.000
|
35.721.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0
|
24.853.560
|
24.853.560
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0
|
8.034.240
|
8.034.240
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0
|
7.351.740
|
7.351.740
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0
|
7.806.780
|
7.806.780
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
|
34.320.000
|
34.320.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Áo phẫu thuật
|
113.610.000
|
113.610.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
9.922.500
|
9.922.500
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Sáp cầm máu xương (Bone Wax) 2.5g
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Lưỡi dao mổ các số
|
25.140.000
|
25.140.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Ống dẫn lưu 8mmx40m không vô trùng
|
36.150.000
|
36.150.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm
|
104.664.000
|
104.664.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
84.400.000
|
84.400.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
|
8.599.500
|
8.599.500
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0.
|
95.550.000
|
95.550.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0.
|
95.550.000
|
95.550.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Chỉ tiêu Acid Glycolic có gai đầu tù
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 Rapide 4-0 (tam giác)
|
21.252.000
|
21.252.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Băng cố định xương sườn 8cmx4.5m
|
30.050.000
|
30.050.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Băng dính 5cmx5m
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 100x90mm
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 150x90mm
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 200x90mm
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 250x90mm
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc size 60x70mm
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 53x70mm
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Băng thun 120 cm x 6cm (2 móc)
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Băng thun dài 5.5m
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Băng vải cuộn 10cmx5m
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Bao cao su
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Bao máu theo dõi bệnh nhân sau sinh
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho người lớn
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ em
|
2.560.000
|
2.560.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Bộ bóp bóng giúp thở dùng cho trẻ sơ sinh
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Dây truyền dịch
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Bộ lọc khuẩn phế dung kế
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Bộ phun khí dung người lớn
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Bơm cho ăn 50ml
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Bơm tiêm 10ml
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Bơm tiêm 1ml
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Bơm tiêm 20ml
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Bơm tiêm 50ml
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Bơm tiêm 5ml
|
345.100.000
|
345.100.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Bông hút nước y tế
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Cây đè lưỡi gỗ
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Chèn lưỡi nhựa các số
|
6.584.000
|
6.584.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Đầu côn trắng 10 µl
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Đầu côn vàng 200µl
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Đầu côn xanh 1000 µl
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Dây garo
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Dây hút dịch có nắp
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Dây thở 1 nhánh
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Dây thở 2 nhánh người lớn, trẻ em
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Dây thở oxy 2 nhánh ( Gọng mũi CANNULA) các cỡ
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Dây truyền máu
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Điện cực tim nền xốp
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Điếu ngải
|
126.000
|
126.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Đồng hồ Oxy 2 mặt kính
|
92.900.000
|
92.900.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Đồng hồ oxy đơn
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
|
46.380.000
|
46.380.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Gạc dẫn lưu 0.75 x 100cm x 4 lớp, đóng gói vô trùng
|
3.432.000
|
3.432.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp
|
4.340.000
|
4.340.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Gạc hút nước 10cm x 12cm x 8 lớp tiệt trùng
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Gạc hút nước 8cm x10cm x 8 lớp tiệt trùng
|
74.750.000
|
74.750.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Băng keo cố định ống thông 1,25cm x 5m
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Bộ dây truyền dịch
|
890.000.000
|
890.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Kim cánh bướm an toàn
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Gạc hút y tế 0,8m x 1 m
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Gạc Meche phẫu thuật 3,5cm x75 cm x 6 lớp đóng gói vô trùng
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Gạc phẫu thuật 5cm x 6cm 8 lớp vô trùng
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Gạc phẫu thuật 5cm x 6cm lớp đóng gói vô trùng
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp 30cm x 40cm có dây cản quang đóng gói vô trùng
|
397.900.000
|
397.900.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Gạc tẩm cồn 3cm x 6cm x 2 lớp
|
2.728.000
|
2.728.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Gạc tẩm Vaselin 7cm x 40cm
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Găng tay cao su y tế không vô trùng dày
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Găng tay cao su y tế vô trùng các cỡ (găng tay phẫu thuật)
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Găng tay khám các size
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Găng tay không vô trùng mỏng (không bột Talc)
|
446.250.000
|
446.250.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
|
331.000.000
|
331.000.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Găng tay sản vô trùng
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Giấy điện tim 6 cần 110mm x140mm
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Giấy in máy Monitor sản khoa kích thước: 112mm x 90mm
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Giấy in máy Monitor sản khoa kích thước: 151mmx100mmx150 tờ
|
22.350.000
|
22.350.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Kẹp rốn sơ sinh
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Khẩu trang giấy 3 lớp dây buộc tiệt trùng
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Khẩu trang giấy dây đeo 3 lớp không tiệt trùng
|
37.050.000
|
37.050.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Khẩu trang y tế 3 lớp, tiệt trùng
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Khóa 3 chạc có dây 25cm
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Khóa 3 chạc có dây 25cm
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Khóa 3 nhánh không dây
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Khóa 3 nhánh không dây
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Kim châm cứu dùng 1 lần (đường kính thân kim 0.3, dài các cỡ)
|
10.540.000
|
10.540.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Kim châm cứu nhĩ hoàn
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Kim én các cỡ
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Kim lấy máu bằng tay
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng máy
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên
|
318.150.000
|
318.150.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Kim tiêm sử dụng 1 lần
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Lam kính 7102
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Mask thở oxy có túi
|
1.220.000
|
1.220.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Mask thở oxy người lớn
|
2.910.000
|
2.910.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Mask thở oxy trẻ em
|
1.940.000
|
1.940.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Máy đo huyết áp
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Miếng dán cố định kim luồng 6cm x 8cm
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Mũ giấy y tế vô trùng
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Mũ phẫu thuật không tiệt trùng
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Ống Falcon 15ml
|
15.950.000
|
15.950.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Ống khí Cannula
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Ống nghe
|
15.225.000
|
15.225.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Ống nghiệm thủy tinh 12cm x70mm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Que lấy tế bào âm đạo
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
|
3.260.000
|
3.260.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Sonde dạ dày
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Sonde hậu môn (Rectal) nhựa
|
3.885.000
|
3.885.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Sonde Nelaton
|
18.396.000
|
18.396.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Tăm bông mắt
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Thẻ định nhóm máu tại giường
|
84.420.000
|
84.420.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Thông tiểu foley 2 nhánh các cỡ
|
94.290.000
|
94.290.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Thông tiểu foley 3 nhánh các cỡ
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Túi bọc Camera
|
63.980.000
|
63.980.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Túi đựng nước tiểu 2000ml
|
59.040.000
|
59.040.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Túi đựng oxy 42 lít
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Tuýp PCR 0.2ml (1000 cái/ gói)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Ống thông tiểu ( Pezze)
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Bộ khăn nội soi khớp gối B
|
265.500.000
|
265.500.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Cassette Omnicell
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Lam tích điện dương (nhãn màu trắng)
|
46.876.320
|
46.876.320
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Lamen 22mm x 22mm (100 cái/ hộp)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Lưỡi dao cắt lạnh
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch 05248850001 (1418702) KIT PACK, EBAR
|
18.329.110
|
18.329.110
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Nhãn dán nhiệt kích thước 40x80mm
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Ống hút nhỏ giọt/ pipet nhựa 1ml
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Ống hút nhỏ giọt/ pipet nhựa 3ml
|
230.000
|
230.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Matrix Forward and Reverse Grouping Card with Auto Control
|
51.450.000
|
51.450.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Ống đo tốc độ máu lắng bằng thủy tinh, hàm lượng Natri Citrat 3.2% hoặc 3.8%
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Ống nghiệm Natricitrat 3.2% nắp cao su
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Ống nghiệm Natricitrat 3.8% nắp nhựa
|
16.325.000
|
16.325.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Ống VS, TAPVAL
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Túi lấy máu đôi 250ml
|
6.993.000
|
6.993.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Túi lấy máu đơn 250ml
|
8.840.000
|
8.840.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Băng cá nhân cầm máu
|
27.360.000
|
27.360.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Bơm tiêm khí máu động mạch
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Lọ đựng mẫu nước tiểu
|
69.930.000
|
69.930.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Ống chống tiêu đường
|
38.100.000
|
38.100.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Ống EDTA K3
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Ống nghiệm Heparin
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Tuýp ly tâm nhựa nắp đậy đáy nhọn 1.5ml, (500 cái/gói)
|
5.410.800
|
5.410.800
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Đầu côn trắng 10 µl
|
990.000
|
990.000
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Đầu côn vàng 200µl
|
560.000
|
560.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Lamen 22x22mm
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Lọ nhựa đựng phân không chất bảo quản có thìa
|
3.876.000
|
3.876.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước (Model: 1322-18MM)
|
520.800
|
520.800
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Chỉ thị hóa học tiệt trùng khô ≤180 ͦC, 1000 cái/cuộn (CPI-DH01)
|
4.345.000
|
4.345.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Chỉ thị sinh học 3M Attesst Tm cho tiệt khuẩn hơi nước 1292 (Dùng kèm với máy đọc chỉ thị sinh học 3M AttesstTm)
|
4.937.500
|
4.937.500
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Chỉ thị sinh học tiệt trùng khô/EO, 100 cái/hộp
(BG-106)
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 1000µl Long Filter universal tips in boxes, sterility
|
12.096.000
|
12.096.000
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Đầu típ bằng nhựa dùng để hút mẫu 20µl Long Filter universal tips in boxes, sterility
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Đầu típ hút có lọc (hộp=96 cái) 1000µl
|
25.136.640
|
25.136.640
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Đầu típ hút có lọc (hộp=96 cái) 300µl
|
21.000.960
|
21.000.960
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Đĩa Khuếch đại 24 vị trí
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Đĩa petri nhựa 90x15
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Đĩa xử lý 24 vị trí
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Filter tip 10µl
|
3.187.200
|
3.187.200
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Filter tip 200µl
|
15.552.000
|
15.552.000
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Giấy in mã vạch - Decal 50mm x 25mm (1 cuộn=2000 cái)
|
60.750.000
|
60.750.000
|
0
|
365 day
|
|
211
|
Lam kính 7105
|
1.535.000
|
1.535.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Lọ đựng mẫu 55ml vô trùng
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Lọ nhựa trữ lạnh cryotube 1.8ml, nắp vặn, chia vạch 0.5/1.0/1.8ml
|
2.335.000
|
2.335.000
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Ống đựng mẫu thứ cấp
|
61.476.000
|
61.476.000
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Ống pipette pasteur 3ml tiệt trùng từng cái (500 cái/hộp)
|
2.592.000
|
2.592.000
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Que cấy vi sinh 1µl
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Que cấy vi sinh 10µl
|
16.625.000
|
16.625.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Que tăm bông lấy bệnh phẩm (Tăm bông vô trùng đựng trong ống nghiệm)
|
28.050.000
|
28.050.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Tuýp PCR 0,2ml , 8-strip,nắp bằng,bao gồm 125 strips tube/bao + 125 strps cap/bao, không Rnase & Dnase, endotoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐỊNH NHÓM MÁU
|
186.538.620
|
186.538.620
|
0
|
365 day
|
|
222
|
VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐỊNH NHÓM MÁU BÁN TỰ ĐỘNG
|
499.348.500
|
499.348.500
|
0
|
365 day
|
|
223
|
VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐỊNH NHÓM MÁU TỰ ĐỘNG
|
405.149.050
|
405.149.050
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Hue University Hospital:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Hue University Hospital:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.