Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo tẻ thường (504) hoặc tương đương |
856 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Trứng gà |
100800 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Đường trắng |
25.2 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Bột ngọt |
5 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Muối |
25.2 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Nước mắm |
37800 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
7 |
Dầu ăn |
10080 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Xà phòng giặt |
15.1 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Đức, huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận |
1 ngày |
180 ngày |