Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ManageBac (DP Pro bundle) |
48 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Inthinking DP English A: Language & Literature |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Inthinking DP Maths: Applications & Interpretation |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Inthinking DP Visual Arts |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Inthinking DP Psychology |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Questionbank Biology |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Questionbank Chemistry |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Questionbank Mathematics |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Questionbank Psychology |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Questionbank Physics |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Questionbank Economics |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Theoryofknowledge.net (Faculty membership) |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Revision village Educator Pro – IB Maths (10 assessments/month) |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Kognity for IBDP |
13 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Eduten |
27 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Twinkl Premium (Ultimate bundle) |
5 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
17 |
myON – Renaissance |
202 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Padlet (Platinum bundle) |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
19 |
OLM VIP cơ bản dành cho nhà trường |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cambridge Global English Digital Classroom 1 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Cambridge Global English Digital Classroom 2 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Cambridge Global English Digital Classroom 3 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Cambridge Global English Digital Classroom 4 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Cambridge Global English Digital Classroom 6 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Cambridge Global English Digital Classroom 7 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Cambridge Global English Digital Classroom 8 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Cambridge Global English Digital Classroom 9 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Cambridge Global English Digital Classroom 10 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Cambridge Global English Digital Classroom 11 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Cambridge Global English Digital Classroom 12 |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Star Maths 1a digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Star Maths 1b digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Star Maths 2a digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Star Maths 2b digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Star Maths 3a digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Star Maths 3b digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Star Maths 4a digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Star Maths 4b digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Star Maths 5a digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Star Maths 5b digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Star Maths 6a digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Star Maths 6b digital teaching material |
1 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
43 |
e-Oppi Environmental Studies 6 (International) |
9 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
44 |
e-Oppi Green Chemistry 7–9 |
25 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
45 |
e-Oppi Physics 7–9 |
25 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
46 |
e-Oppi Biology 7 – Living Organisms (International) |
11 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
47 |
e-Oppi Geography 7 – Physical Environment (International) |
11 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
48 |
e-Oppi Biology 8 – Forest Biology (International) |
10 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
49 |
e-Oppi Geography 8 – Human Environment (International) |
10 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |
|
50 |
e-Oppi Geography 9 – Global Issues (International) |
4 |
Tài khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Tôn Đức Thắng, số 19 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Tp. HCM |
01 ngày |
30 ngày |