Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công tác thu gom, vận chuyển, xử lý rác |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác thu gom - quét |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công |
4678.3694 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
4 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (quét đường) |
533.1983 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
5 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công (quét vỉa hè) |
517.0942 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
6 |
Công tác thu gom - Vận chuyển |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
7 |
Vận chuyển chất thải khác còn lại từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 5 tấn đến ≤ 10 tấn (<15km) |
7296.3 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
8 |
Công tác xử lý |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
9 |
Vận hành cơ sở đốt chất thải rắn sinh hoạt không thu hồi năng lượng, công suất > 20 tấn/ngày đến ≤ 30 tấn/ngày (3 ca vận hành) |
7296.3 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
10 |
Duy trì hệ thống thoát nước |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Nạo vét bùn mương bằng thủ công, mương có chiều rộng ≤ 6m. Đối với mương có hành lang lối vào |
180.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
12 |
Duy trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
13 |
Duy trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Duy trì trạm đèn chiếu sáng đô thị một chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
2548 |
Trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
15 |
Công tác thay thế lưới điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
Công tác thay thế bóng đèn LED 150W bằng máy chiều cao cột <12m |
0.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
17 |
Công tác thay thế bóng đèn LED 120W bằng máy chiều cao cột <12m |
4 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
18 |
Công tác thay thế bóng đèn LED 100W bằng máy chiều cao cột <12m |
0.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
19 |
Công tác thay thế bóng đèn LED 90W bằng máy chiều cao cột <12m |
0.25 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
20 |
Công tác thay thế bóng đèn LED 80W bằng máy chiều cao cột <12m |
0.1 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
21 |
Thay thế bóng cao áp 400w bắng máy |
0.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
22 |
Thay thế bóng cao áp 250w bắng máy |
2.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
23 |
Thay thế bóng 150w bằng thủ công |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
|||
24 |
Thay thế mồi cao áp 400w áp bằng máy |
5 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
25 |
Thay thế mồi cao áp 250w áp bằng máy |
50 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
26 |
Thay thế mồi cao áp 150w áp bằng máy |
10 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
27 |
Thay thế chấn lưu 400w bằng máy |
5 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
28 |
Thay thế chấn lưu 250w bằng máy |
50 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
29 |
Thay thế chấn lưu 150w bằng máy |
10 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
30 |
Thay thế tủ điện |
2 |
Tủ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
31 |
Thay thế ổn áp lioa 1000w |
1 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
32 |
Thay thế át tô mát 3 pha 63A |
1 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
33 |
Thay thế át tô mát 3 pha 100A |
1 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
34 |
Thay thế rơ le thời gian |
15 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
35 |
Thay thế khởi động từ |
15 |
Bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
36 |
Thay thế dây bóng cao áp 2x2,5mm |
6.25 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
37 |
Thay thế chao đèn cao áp |
1 |
10lốp/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
38 |
Thay thế quả cầu nhựa bằng thủ công |
85 |
Quả/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
39 |
Thay thế bóng compac |
2.5 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
40 |
Thay aptomat 1pha |
15 |
Cái/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
41 |
Di chuyển tủ điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
42 |
Thay dây nối tủ điện cáp đồng 2x2,5mm |
0.625 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
43 |
Lắp mới tủ điện |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
44 |
Lắp mới đồng hồ điện |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
45 |
Thay thế bóng đèn năng lượng mặt trời 100w |
0.75 |
20bóng/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
46 |
Tiền điện chiếu sáng (đã bao gồm thuế VAT) |
899685.0555 |
Kw/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
47 |
Duy trì hệ thống cây xanh đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
48 |
Duy trì, chăm sóc thảm cỏ thuần chủng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
49 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
382.758 |
đ/100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |
||
50 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
765.516 |
đ/100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh |
12 tháng, kể từ ngày ký hợp đồng |