Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chất chuẩn Ginsenosid Rg1 |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc Hà Nội |
01 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Chất chuẩn Majonosid R2 |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Chất chuẩn Ginsenoside Rb1 |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Chất chuẩn Ginsenoside Rd |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Chất chuẩn Ginsenoside Re |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Chất chuẩn Ginsenoside R1 |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Chất chuẩn Ginsenoside Rb2 |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Chất chuẩn Ginsenoside Rh1 |
1 |
lọ 20 mg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Cột C18 HPLC |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Silicagel bảo quản mẫu dược liệu |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Nước cất |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Xanh methylen |
2 |
lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Đỏ carmin |
1 |
lọ 25g |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Glycerin |
4 |
chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
15 |
xylen |
8 |
chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Axit acetic |
2 |
chai 2.5l |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Cồn tuyệt đối |
20 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Cồn 90 % |
12 |
lit |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Acetonitril |
1 |
chai 2,5L |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Methanol |
1 |
Chai 2,5L |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Methanol |
3 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Ethanol |
3 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Màng lọc dung dịch (đường kính 47mm) |
1 |
Hộp 100 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Ống ly tâm nhựa 50 ml |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
25 |
vial tiêm mẫu HPLC |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Agarose |
1 |
Lọ 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
27 |
DNeasy Plant Mini Kit (bộ 50 phản ứng) |
3 |
bộ 50 phản ứng |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
28 |
DNA Gel Loading Dye (6X) |
1 |
bộ 5x1ml |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Ethanol Absolute (molecular biology grade) |
2 |
Chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
30 |
GeneRuler 1 kb DNA Ladder |
2 |
Bộ 5 x 50 µg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Hexadecyltrimethylammonium bromide - CTAB |
1 |
Lọ 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
32 |
RNase A, DNase and protease-free |
2 |
Ống 10 mg/mL |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Sodium chloride - NaCl (lọ 1kg) |
1 |
Lọ 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
34 |
TAE Buffer (Tris-acetate-EDTA) (50X) (chai 1l) |
2 |
Chai 1L |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
35 |
TBE (10X) (chai 1l) |
3 |
Chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Eppendorf 1,5 ml vô khuẩn |
3 |
Túi 500 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Eppendorf 2 ml chịu nhiệt âm sâu -196ºC, vô khuẩn, đáy tròn |
2 |
Túi 1000 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Tip có đầu lọc 10 ul |
25 |
Hộp 96 tip |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Tip có đầu lọc 1ml |
16 |
Hộp 96 tip |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Tip có đầu lọc 200 ul |
11 |
Hộp 96 tip |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Ethidium bromide |
1 |
Lọ 1g |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Nito lỏng |
1 |
bình 10 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Cồn tuyệt đối |
1 |
chai 2,5 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Mồi ISSR, RAPD |
1000 |
N |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
45 |
primer PCR |
1000 |
N |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Glacial acetic axit |
1 |
lọ 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Kít tinh sạch sản phẩm PCR |
1 |
Bộ (50 PU) |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
01 ngày |
60 ngày |